(Top Banner Ad)
have a good night's sleep
A2
Thành ngữ A2 Sức khỏe/Sinh hoạt

have a good night's sleep

UK: /hæv ə ɡʊd naɪts sliːp/ • US: /hæv ə ɡʊd naɪts sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

ngủ ngon giấc ngủ một giấc ngon ngủ đủ giấc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sleep well during the night; to get sufficient rest during the night.

Vietnamese Meaning

Ngủ ngon giấc; ngủ đủ giấc vào ban đêm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hope you have a good night's sleep."

    "Tôi hy vọng bạn có một giấc ngủ ngon."

  • "After a long day at work, all I wanted was to have a good night's sleep."

    "Sau một ngày dài làm việc, tất cả những gì tôi muốn là có một giấc ngủ ngon."

  • "The doctor recommended that I have a good night's sleep to help recover from the illness."

    "Bác sĩ khuyên tôi nên ngủ một giấc ngon để hồi phục sau cơn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeper người ngủ; toa giường nằm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe/Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Phrase
have a good night's sleep

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'have a good night's sleep' không có một câu chuyện lịch sử độc lập hay nguồn gốc từ một ngôn ngữ cổ xưa cụ thể như một từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là sự kết hợp tự nhiên của các từ tiếng Anh thông dụng và có từ lâu đời: 'have' (có), 'good' (tốt), 'night' (đêm) và 'sleep' (giấc ngủ). Từ 'night' và 'sleep' đều có gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'niht' và 'slæp'. Cụm từ này đơn giản là một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để chúc hoặc nói về việc có một giấc ngủ chất lượng, phục hồi sức khỏe.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả việc ngủ một giấc ngủ chất lượng, giúp cơ thể hồi phục. 'Good' ở đây nhấn mạnh tính chất lượng của giấc ngủ, chứ không chỉ đơn thuần là ngủ một khoảng thời gian nào đó. Nó thường được dùng để chúc ai đó ngủ ngon hoặc để nói về việc mình đã ngủ ngon.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + 'sleep' (trong cụm từ)
  • sound have a sound night's sleep
    (ngủ một giấc thật sâu, thật ngon)
  • deep have a deep night's sleep
    (có một giấc ngủ sâu)
  • restful have a restful night's sleep
    (có một giấc ngủ thoải mái, thư thái)
Verb + 'have a good night's sleep'
  • get get a good night's sleep
    (ngủ một giấc ngon (thường dùng như lời khuyên hoặc hành động chủ động))
  • need to need to have a good night's sleep
    (cần phải ngủ một giấc thật ngon)
  • manage to manage to have a good night's sleep
    (xoay sở để có được một giấc ngủ ngon)

Idioms

  • have a good night's sleep

    ngủ một giấc ngon, một giấc ngủ sâu và trọn vẹn (giúp phục hồi năng lượng)

    "I was exhausted, so I really needed to have a good night's sleep."

    (Tôi đã kiệt sức, nên tôi thực sự cần ngủ một giấc thật ngon.)

  • get a good night's sleep

    ngủ một giấc ngon (thường được dùng khi đưa ra lời khuyên hoặc nói về việc đạt được một giấc ngủ chất lượng)

    "You look tired; you should try to get a good night's sleep tonight."

    (Bạn trông mệt mỏi; bạn nên cố gắng ngủ một giấc ngon tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have a good night's sleep

Thành ngữ
Lật mặt

Ngủ ngon giấc; ngủ đủ giấc vào ban đêm.

"I hope you have a good night's sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I enjoy having a good night's sleep before a big day.
Tôi thích có một giấc ngủ ngon trước một ngày quan trọng.
Phủ định
She doesn't appreciate not having a good night's sleep.
Cô ấy không thích việc không có một giấc ngủ ngon.
Nghi vấn
Is having a good night's sleep important for your health?
Việc có một giấc ngủ ngon có quan trọng cho sức khỏe của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have a good night's sleep".

Tầm quan trọng của giấc ngủ

Trong văn hóa phương Tây, 'have a good night's sleep' không chỉ là một lời chúc mà còn phản ánh niềm tin sâu sắc vào tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sức khỏe thể chất và tinh thần. Một giấc ngủ ngon được coi là nền tảng để có năng suất làm việc cao, tâm trạng tốt và khả năng phục hồi sau căng thẳng. Người ta thường tránh các hoạt động gây kích thích trước khi ngủ để đảm bảo có được giấc ngủ ngon.

Giấc ngủ 'đẹp' (Beauty Sleep)

Cụm từ 'beauty sleep' (giấc ngủ đẹp) là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, ám chỉ rằng việc ngủ đủ giấc và chất lượng sẽ giúp cải thiện vẻ ngoài, làm da tươi tắn, giảm quầng thâm mắt và giúp cơ thể phục hồi. Đây là một cách nói dí dỏm nhưng phản ánh đúng niềm tin về lợi ích thẩm mỹ của việc 'have a good night's sleep'.