eatery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A restaurant or other place where people can eat.
Vietnamese Meaning
Một nhà hàng hoặc địa điểm khác nơi mọi người có thể ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This small eatery offers delicious and affordable meals."
"Quán ăn nhỏ này cung cấp những bữa ăn ngon và giá cả phải chăng."
-
"We found a great little eatery near the beach."
"Chúng tôi đã tìm thấy một quán ăn nhỏ tuyệt vời gần bãi biển."
-
"The town is known for its many local eateries."
"Thị trấn này nổi tiếng với nhiều quán ăn địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | eat | ăn, dùng bữa |
| Noun | eater | người ăn (thường dùng để mô tả thói quen ăn uống, ví dụ: 'picky eater' - người kén ăn) |
| Adjective | eatable | có thể ăn được (thường ám chỉ thức ăn không ngon lắm nhưng vẫn có thể dùng được) |
| Adjective | edible | ăn được (chỉ những thứ an toàn và phù hợp để ăn, không độc hại) |
| Noun (Gerund) | eating | việc ăn uống, bữa ăn |
| Adjective | uneatable | không ăn được (thường do quá dở, không ngon) |
| Adjective | inedible | không ăn được (thường do độc hại hoặc không phải thực phẩm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'eatery' thường mang sắc thái thân mật, giản dị hơn so với 'restaurant'. Nó thường dùng để chỉ những quán ăn nhỏ, bình dân hoặc những địa điểm ăn uống không quá sang trọng. So với 'restaurant', 'eatery' có thể ám chỉ một khu vực có nhiều quầy hàng ăn uống khác nhau, ví dụ như khu ẩm thực trong trung tâm thương mại. Trong khi đó, 'restaurant' thường chỉ một cơ sở kinh doanh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local eatery (quán ăn địa phương)
-
popular popular eatery (quán ăn nổi tiếng/được ưa chuộng)
-
cheap cheap eatery (quán ăn bình dân/giá rẻ)
-
fancy fancy eatery (quán ăn sang trọng)
-
bustling bustling eatery (quán ăn đông đúc/nhộn nhịp)
-
cozy cozy eatery (quán ăn ấm cúng)
-
family-run family-run eatery (quán ăn gia đình)
-
fast-food fast-food eatery (quán ăn nhanh)
-
visit visit an eatery (ghé thăm một quán ăn)
-
frequent frequent an eatery (thường xuyên lui tới một quán ăn)
-
recommend recommend an eatery (giới thiệu một quán ăn)
-
open open an eatery (mở một quán ăn)
-
run run an eatery (điều hành/vận hành một quán ăn)
-
eatery with eatery with outdoor seating (quán ăn có chỗ ngồi ngoài trời)
-
eatery near eatery near the station (quán ăn gần nhà ga)
Idioms
-
a local eatery
một quán ăn địa phương (thường là nhỏ, không thuộc chuỗi, quen thuộc với người dân trong khu vực)
"We always grab breakfast at a local eatery when we travel."
(Chúng tôi luôn ăn sáng ở một quán ăn địa phương khi đi du lịch.)
-
a bustling eatery
một quán ăn đông đúc, nhộn nhịp
"The new pizzeria quickly became a bustling eatery in the town center."
(Tiệm pizza pizza mới nhanh chóng trở thành một quán ăn nhộn nhịp ở trung tâm thị trấn.)
-
grab a bite at an eatery
ăn nhanh/ăn vội ở một quán ăn
"Let's grab a bite at that new eatery down the street."
(Chúng ta hãy ăn nhanh ở quán ăn mới trên phố kia đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eatery
nounMột nhà hàng hoặc địa điểm khác nơi mọi người có thể ăn.
"This small eatery offers delicious and affordable meals."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This eatery is known for its delicious and affordable meals. |
Quán ăn này nổi tiếng với những bữa ăn ngon và giá cả phải chăng. |
| Phủ định | Isn't that eatery the one that was recently closed down for renovations? |
Có phải quán ăn đó là quán vừa đóng cửa để sửa chữa không? |
| Nghi vấn | Is there an eatery near the train station that serves vegetarian food? |
Có quán ăn nào gần ga tàu phục vụ đồ ăn chay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eatery".
