restoration system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system designed to return something to a former condition, place, or state.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống được thiết kế để trả lại cái gì đó về tình trạng, vị trí hoặc trạng thái trước đây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city implemented a restoration system for its historical buildings."
"Thành phố đã triển khai một hệ thống phục hồi cho các tòa nhà lịch sử của mình."
-
"The museum uses a restoration system to preserve ancient artifacts."
"Bảo tàng sử dụng một hệ thống phục hồi để bảo tồn các hiện vật cổ xưa."
-
"The restoration system helps to repair damaged ecosystems."
"Hệ thống phục hồi giúp sửa chữa các hệ sinh thái bị hư hại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restore | phục hồi, khôi phục, sửa chữa lại |
| Noun | restorer | người phục hồi, người trùng tu |
| Adjective | restorative | có tính phục hồi, giúp phục hồi |
| Noun | restoration | sự phục hồi, sự trùng tu |
| Verb | systemize | hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống |
| Adjective | systematic | có hệ thống, có phương pháp |
| Adverb | systematically | một cách có hệ thống, theo phương pháp |
| Noun | system | hệ thống, thể chế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, tùy thuộc vào lĩnh vực. Ví dụ, trong khoa học máy tính, nó có thể đề cập đến một hệ thống khôi phục dữ liệu. Trong môi trường, nó có thể đề cập đến một hệ thống khôi phục hệ sinh thái.
Prepositions
for: Chỉ mục đích của hệ thống (restoration system for damaged files). of: Chỉ đối tượng được phục hồi (restoration system of a historical building). in: Chỉ lĩnh vực áp dụng (restoration system in ecological environments).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective restoration system (một hệ thống phục hồi hiệu quả)
-
ecological an ecological restoration system (một hệ thống phục hồi sinh thái)
-
robust a robust restoration system (một hệ thống phục hồi mạnh mẽ/vững chắc)
-
comprehensive a comprehensive restoration system (một hệ thống phục hồi toàn diện)
-
sustainable a sustainable restoration system (một hệ thống phục hồi bền vững)
-
implement to implement a restoration system (triển khai/thực hiện một hệ thống phục hồi)
-
design to design a restoration system (thiết kế một hệ thống phục hồi)
-
develop to develop a restoration system (phát triển một hệ thống phục hồi)
-
manage to manage a restoration system (quản lý một hệ thống phục hồi)
-
evaluate to evaluate a restoration system (đánh giá một hệ thống phục hồi)
-
ecosystem an ecosystem restoration system (một hệ thống phục hồi hệ sinh thái)
-
data a data restoration system (một hệ thống phục hồi dữ liệu)
-
habitat a habitat restoration system (một hệ thống phục hồi môi trường sống)
Idioms
-
The backbone of a restoration system
Nền tảng/xương sống của một hệ thống phục hồi (yếu tố thiết yếu nhất)
"Advanced monitoring technology is the backbone of a modern ecological restoration system."
(Công nghệ giám sát tiên tiến là xương sống của một hệ thống phục hồi sinh thái hiện đại.)
-
A full-fledged restoration system
Một hệ thống phục hồi hoàn chỉnh/đầy đủ chức năng
"After years of development, they finally launched a full-fledged restoration system for the damaged reef."
(Sau nhiều năm phát triển, cuối cùng họ đã ra mắt một hệ thống phục hồi hoàn chỉnh cho rạn san hô bị hư hại.)
-
To put a restoration system in place
Thiết lập/đặt một hệ thống phục hồi vào vận hành
"The government is committed to putting a robust restoration system in place to combat deforestation."
(Chính phủ cam kết thiết lập một hệ thống phục hồi mạnh mẽ để chống lại nạn phá rừng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restoration system
nounMột hệ thống được thiết kế để trả lại cái gì đó về tình trạng, vị trí hoặc trạng thái trước đây.
"The city implemented a restoration system for its historical buildings."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council restored the historical building using a state-of-the-art restoration system last year. |
Hội đồng thành phố đã khôi phục tòa nhà lịch sử bằng một hệ thống phục hồi hiện đại vào năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't have a restoration system in place to deal with the damage after the flood. |
Họ đã không có một hệ thống phục hồi tại chỗ để đối phó với thiệt hại sau trận lũ. |
| Nghi vấn | Did the museum implement a new restoration system to protect its artifacts? |
Bảo tàng đã triển khai một hệ thống phục hồi mới để bảo vệ các hiện vật của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restoration system".
