(Top Banner Ad)
restoration system
B2
noun B2 Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Môi trường

restoration system

UK: /ˌrɛstəˈreɪʃən ˈsɪstəm/ • US: /ˌrɛstəˈreɪʃən ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống phục hồi hệ thống tái tạo hệ thống khôi phục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system designed to return something to a former condition, place, or state.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống được thiết kế để trả lại cái gì đó về tình trạng, vị trí hoặc trạng thái trước đây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city implemented a restoration system for its historical buildings."

    "Thành phố đã triển khai một hệ thống phục hồi cho các tòa nhà lịch sử của mình."

  • "The museum uses a restoration system to preserve ancient artifacts."

    "Bảo tàng sử dụng một hệ thống phục hồi để bảo tồn các hiện vật cổ xưa."

  • "The restoration system helps to repair damaged ecosystems."

    "Hệ thống phục hồi giúp sửa chữa các hệ sinh thái bị hư hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restore phục hồi, khôi phục, sửa chữa lại
Noun restorer người phục hồi, người trùng tu
Adjective restorative có tính phục hồi, giúp phục hồi
Noun restoration sự phục hồi, sự trùng tu
Verb systemize hệ thống hóa, sắp xếp có hệ thống
Adjective systematic có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically một cách có hệ thống, theo phương pháp
Noun system hệ thống, thể chế

Synonyms

recovery system (hệ thống phục hồi)rehabilitation system (hệ thống phục hồi chức năng)

Antonyms

degradation system (hệ thống suy thoái)deterioration system (hệ thống xuống cấp)

Related Words

Subject Area

Khoa học máy tính, Kỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
restaurare
Old French
restoration
Middle English
restoracioun
Ancient Greek
σύστημα (systēma)
Late Latin
systema
French
système
English
restoration system

Nguồn gốc 'Restoration'

Từ 'restoration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'restaurare', có nghĩa là 'xây dựng lại, phục hồi'. Nó liên quan đến việc đưa một thứ gì đó trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn. Hãy hình dung một chiếc ghế cũ kỹ được thợ thủ công cẩn thận sửa chữa và làm mới, đó chính là 'restoration'!

Nguồn gốc 'System'

Từ 'system' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'systēma', ban đầu chỉ một 'tổ chức hoặc hợp thể được tạo thành từ nhiều phần'. Nghĩa là, các bộ phận hoạt động cùng nhau để tạo ra một tổng thể có chức năng. Như các hành tinh trong Hệ Mặt Trời, mỗi hành tinh là một phần của một 'system' lớn hơn.

Khi 'Restoration' và 'System' kết hợp

Khi 'restoration' và 'system' kết hợp, chúng tạo thành 'restoration system' (hệ thống phục hồi) – một tập hợp các quy trình, công cụ và thành phần được tổ chức có chủ đích để khôi phục hoặc đưa một thứ gì đó (như môi trường, dữ liệu, công trình) trở lại trạng thái mong muốn. Nó không chỉ là hành động phục hồi đơn lẻ mà là một kế hoạch có cấu trúc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, tùy thuộc vào lĩnh vực. Ví dụ, trong khoa học máy tính, nó có thể đề cập đến một hệ thống khôi phục dữ liệu. Trong môi trường, nó có thể đề cập đến một hệ thống khôi phục hệ sinh thái.

Prepositions

for of in

for: Chỉ mục đích của hệ thống (restoration system for damaged files). of: Chỉ đối tượng được phục hồi (restoration system of a historical building). in: Chỉ lĩnh vực áp dụng (restoration system in ecological environments).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restoration system
  • effective an effective restoration system
    (một hệ thống phục hồi hiệu quả)
  • ecological an ecological restoration system
    (một hệ thống phục hồi sinh thái)
  • robust a robust restoration system
    (một hệ thống phục hồi mạnh mẽ/vững chắc)
  • comprehensive a comprehensive restoration system
    (một hệ thống phục hồi toàn diện)
  • sustainable a sustainable restoration system
    (một hệ thống phục hồi bền vững)
Verb + restoration system
  • implement to implement a restoration system
    (triển khai/thực hiện một hệ thống phục hồi)
  • design to design a restoration system
    (thiết kế một hệ thống phục hồi)
  • develop to develop a restoration system
    (phát triển một hệ thống phục hồi)
  • manage to manage a restoration system
    (quản lý một hệ thống phục hồi)
  • evaluate to evaluate a restoration system
    (đánh giá một hệ thống phục hồi)
Noun + restoration system (modifier)
  • ecosystem an ecosystem restoration system
    (một hệ thống phục hồi hệ sinh thái)
  • data a data restoration system
    (một hệ thống phục hồi dữ liệu)
  • habitat a habitat restoration system
    (một hệ thống phục hồi môi trường sống)

Idioms

  • The backbone of a restoration system

    Nền tảng/xương sống của một hệ thống phục hồi (yếu tố thiết yếu nhất)

    "Advanced monitoring technology is the backbone of a modern ecological restoration system."

    (Công nghệ giám sát tiên tiến là xương sống của một hệ thống phục hồi sinh thái hiện đại.)

  • A full-fledged restoration system

    Một hệ thống phục hồi hoàn chỉnh/đầy đủ chức năng

    "After years of development, they finally launched a full-fledged restoration system for the damaged reef."

    (Sau nhiều năm phát triển, cuối cùng họ đã ra mắt một hệ thống phục hồi hoàn chỉnh cho rạn san hô bị hư hại.)

  • To put a restoration system in place

    Thiết lập/đặt một hệ thống phục hồi vào vận hành

    "The government is committed to putting a robust restoration system in place to combat deforestation."

    (Chính phủ cam kết thiết lập một hệ thống phục hồi mạnh mẽ để chống lại nạn phá rừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restoration system

noun
Lật mặt

Một hệ thống được thiết kế để trả lại cái gì đó về tình trạng, vị trí hoặc trạng thái trước đây.

"The city implemented a restoration system for its historical buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council restored the historical building using a state-of-the-art restoration system last year.
Hội đồng thành phố đã khôi phục tòa nhà lịch sử bằng một hệ thống phục hồi hiện đại vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't have a restoration system in place to deal with the damage after the flood.
Họ đã không có một hệ thống phục hồi tại chỗ để đối phó với thiệt hại sau trận lũ.
Nghi vấn
Did the museum implement a new restoration system to protect its artifacts?
Bảo tàng đã triển khai một hệ thống phục hồi mới để bảo vệ các hiện vật của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restoration system".

Thập kỷ Phục hồi Hệ sinh thái của Liên Hợp Quốc

Từ năm 2021 đến 2030, Liên Hợp Quốc đã phát động 'Thập kỷ Phục hồi Hệ sinh thái'. Đây là một nỗ lực toàn cầu nhằm ngăn chặn, đảo ngược sự suy thoái của các hệ sinh thái trên mọi lục địa và đại dương, nhấn mạnh tầm quan trọng của các 'restoration system' trong việc cứu lấy hành tinh của chúng ta. Nó khuyến khích các quốc gia phát triển và áp dụng các hệ thống phục hồi hiệu quả.

Phục hồi Di sản Văn hóa và Dữ liệu

Khái niệm 'restoration system' không chỉ áp dụng cho môi trường mà còn rất quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa và dữ liệu. Các hệ thống này giúp trùng tu các công trình kiến trúc cổ, phục chế tác phẩm nghệ thuật, hoặc khôi phục dữ liệu bị mất/hỏng, đảm bảo rằng những giá trị lịch sử và thông tin quý báu được giữ gìn cho các thế hệ tương lai. Điều này thể hiện sự trân trọng của xã hội đối với quá khứ và sự chuẩn bị cho tương lai.