(Top Banner Ad)
restricted diet
B1
Noun Phrase B1 Y học, Dinh dưỡng

restricted diet

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˈdaɪət/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn kiêng hạn chế chế độ ăn hạn chế chế độ ăn uống hạn chế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dietary regimen that limits certain foods or nutrients.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống hạn chế một số loại thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patients with kidney disease often need to follow a restricted diet."

    "Bệnh nhân mắc bệnh thận thường cần tuân theo một chế độ ăn uống hạn chế."

  • "The doctor recommended a restricted diet to help lower his cholesterol."

    "Bác sĩ khuyên nên áp dụng chế độ ăn uống hạn chế để giúp giảm cholesterol của anh ấy."

  • "Following a restricted diet can be challenging, but it's important for managing certain health conditions."

    "Tuân theo một chế độ ăn uống hạn chế có thể khó khăn, nhưng điều quan trọng là để kiểm soát một số tình trạng sức khỏe nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive mang tính hạn chế, kiểm soát
Adverb restrictively một cách hạn chế
Noun diet chế độ ăn uống, sự ăn kiêng
Verb diet ăn kiêng
Adjective dietary thuộc về chế độ ăn uống
Noun dietitian chuyên gia dinh dưỡng

Synonyms

controlled diet (chế độ ăn được kiểm soát)special diet (chế độ ăn đặc biệt)therapeutic diet (chế độ ăn điều trị)

Antonyms

unrestricted diet (chế độ ăn không hạn chế)normal diet (chế độ ăn bình thường)

Related Words

low-sodium diet (chế độ ăn ít natri)gluten-free diet (chế độ ăn không gluten)low-fat diet (chế độ ăn ít chất béo)

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diaita
Latin
diaeta
Old French
diete
English
diet
Latin
restringere
Middle French
restreindre
English
restrict
English
restricted

Nguồn gốc của 'restricted diet'

Cụm từ 'restricted diet' (chế độ ăn kiêng hạn chế) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Diet' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', có nghĩa là 'lối sống' hoặc 'chế độ ăn uống'. Từ này đã đi qua tiếng Latin ('diaeta') và tiếng Pháp cổ ('diete') trước khi trở thành 'diet' trong tiếng Anh hiện đại. 'Restricted' là dạng tính từ, bắt nguồn từ động từ 'restrict' (hạn chế), vốn có gốc từ tiếng Latin 'restringere' mang nghĩa 'buộc lại, thắt chặt'. Khi hai từ này kết hợp, 'restricted diet' mô tả một chế độ ăn uống có những giới hạn hoặc quy tắc nghiêm ngặt về loại hoặc lượng thực phẩm được tiêu thụ, thường vì các lý do như sức khỏe, tôn giáo, đạo đức hoặc để đạt được mục tiêu cá nhân.

Usage Note

Cụm từ 'restricted diet' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc dinh dưỡng để chỉ một chế độ ăn kiêng được thiết kế để kiểm soát một tình trạng sức khỏe cụ thể, chẳng hạn như tiểu đường, bệnh tim hoặc dị ứng thực phẩm. Nó khác với một 'diet' thông thường ở chỗ nó có các quy tắc và hạn chế nghiêm ngặt hơn. So với 'limited diet', 'restricted diet' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính chất cần thiết của việc hạn chế vì lý do sức khỏe.

Prepositions

on to for

on: chỉ sự tuân thủ một chế độ ăn (ví dụ: She is on a restricted diet). to: chỉ mục đích của chế độ ăn (ví dụ: A restricted diet to manage diabetes). for: chỉ đối tượng mà chế độ ăn dành cho (ví dụ: A restricted diet for children with allergies).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restricted diet
  • strict a strict restricted diet
    (một chế độ ăn kiêng hạn chế nghiêm ngặt)
  • special a special restricted diet
    (một chế độ ăn kiêng hạn chế đặc biệt)
  • severely a severely restricted diet
    (một chế độ ăn kiêng hạn chế nghiêm trọng)
  • low-fat a low-fat restricted diet
    (một chế độ ăn kiêng hạn chế ít béo)
  • gluten-free a gluten-free restricted diet
    (một chế độ ăn kiêng hạn chế không chứa gluten)
Verb + restricted diet
  • follow follow a restricted diet
    (tuân thủ một chế độ ăn kiêng hạn chế)
  • be on be on a restricted diet
    (đang thực hiện/theo một chế độ ăn kiêng hạn chế)
  • prescribe prescribe a restricted diet
    (kê đơn một chế độ ăn kiêng hạn chế)
  • require require a restricted diet
    (yêu cầu một chế độ ăn kiêng hạn chế)
  • maintain maintain a restricted diet
    (duy trì một chế độ ăn kiêng hạn chế)
Noun + restricted diet
  • need for the need for a restricted diet
    (nhu cầu về một chế độ ăn kiêng hạn chế)
  • benefits of the benefits of a restricted diet
    (những lợi ích của một chế độ ăn kiêng hạn chế)

Idioms

  • Go on a restricted diet

    Bắt đầu một chế độ ăn kiêng hạn chế

    "My doctor told me I should go on a restricted diet to improve my health."

    (Bác sĩ của tôi bảo tôi nên bắt đầu một chế độ ăn kiêng hạn chế để cải thiện sức khỏe.)

  • Be put on a restricted diet

    Bị áp dụng/Yêu cầu tuân thủ một chế độ ăn kiêng hạn chế

    "After her surgery, she was put on a restricted diet for several weeks."

    (Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã bị yêu cầu tuân thủ một chế độ ăn kiêng hạn chế trong vài tuần.)

  • Follow a restricted diet

    Tuân thủ một chế độ ăn kiêng hạn chế

    "Many athletes follow a restricted diet to optimize their performance."

    (Nhiều vận động viên tuân thủ một chế độ ăn kiêng hạn chế để tối ưu hóa hiệu suất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted diet

Noun Phrase
Lật mặt

Một chế độ ăn uống hạn chế một số loại thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng nhất định.

"Patients with kidney disease often need to follow a restricted diet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she's on a restricted diet to improve her health!
Ồ, cô ấy đang thực hiện một chế độ ăn kiêng hạn chế để cải thiện sức khỏe!
Phủ định
Alas, he doesn't seem to follow any restricted diet despite his doctor's advice.
Than ôi, anh ấy dường như không tuân theo bất kỳ chế độ ăn kiêng hạn chế nào mặc dù bác sĩ đã khuyên.
Nghi vấn
Hey, is he really on a restricted diet now?
Này, có phải anh ấy thực sự đang thực hiện một chế độ ăn kiêng hạn chế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted diet".

Chế độ ăn kiêng vì sức khỏe

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở phương Tây, 'restricted diet' thường gắn liền với các lý do sức khỏe. Ví dụ, người mắc bệnh tiểu đường cần chế độ ăn ít đường, người bị bệnh tim mạch cần chế độ ăn ít chất béo hoặc ít muối, và người dị ứng thực phẩm (như gluten, lạc) phải tuân thủ chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt để tránh các phản ứng nguy hiểm. Việc tuân thủ chế độ ăn kiêng này thường do bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khuyên dùng như một phần của phác đồ điều trị.

Chế độ ăn kiêng vì tôn giáo hoặc đạo đức

Bên cạnh lý do sức khỏe, 'restricted diet' cũng phổ biến trong các tôn giáo hoặc lối sống dựa trên niềm tin đạo đức. Ví dụ, người Hồi giáo chỉ ăn thịt Halal, người Do Thái tuân thủ chế độ ăn Kosher. Nhiều người theo đạo Thiên Chúa kiêng thịt vào Mùa Chay. Chế độ ăn chay (vegetarian) và thuần chay (vegan) cũng là các hình thức 'restricted diet' dựa trên niềm tin đạo đức về quyền động vật và môi trường, đang ngày càng trở nên phổ biến trên toàn cầu như một lối sống có ý thức.