restricted diet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chế độ ăn uống hạn chế một số loại thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng nhất định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Patients with kidney disease often need to follow a restricted diet."
"Bệnh nhân mắc bệnh thận thường cần tuân theo một chế độ ăn uống hạn chế."
-
"The doctor recommended a restricted diet to help lower his cholesterol."
"Bác sĩ khuyên nên áp dụng chế độ ăn uống hạn chế để giúp giảm cholesterol của anh ấy."
-
"Following a restricted diet can be challenging, but it's important for managing certain health conditions."
"Tuân theo một chế độ ăn uống hạn chế có thể khó khăn, nhưng điều quan trọng là để kiểm soát một số tình trạng sức khỏe nhất định."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, sự giới hạn |
| Adjective | restrictive | mang tính hạn chế, kiểm soát |
| Adverb | restrictively | một cách hạn chế |
| Noun | diet | chế độ ăn uống, sự ăn kiêng |
| Verb | diet | ăn kiêng |
| Adjective | dietary | thuộc về chế độ ăn uống |
| Noun | dietitian | chuyên gia dinh dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'restricted diet' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc dinh dưỡng để chỉ một chế độ ăn kiêng được thiết kế để kiểm soát một tình trạng sức khỏe cụ thể, chẳng hạn như tiểu đường, bệnh tim hoặc dị ứng thực phẩm. Nó khác với một 'diet' thông thường ở chỗ nó có các quy tắc và hạn chế nghiêm ngặt hơn. So với 'limited diet', 'restricted diet' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh tính chất cần thiết của việc hạn chế vì lý do sức khỏe.
Prepositions
on: chỉ sự tuân thủ một chế độ ăn (ví dụ: She is on a restricted diet). to: chỉ mục đích của chế độ ăn (ví dụ: A restricted diet to manage diabetes). for: chỉ đối tượng mà chế độ ăn dành cho (ví dụ: A restricted diet for children with allergies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strict a strict restricted diet (một chế độ ăn kiêng hạn chế nghiêm ngặt)
-
special a special restricted diet (một chế độ ăn kiêng hạn chế đặc biệt)
-
severely a severely restricted diet (một chế độ ăn kiêng hạn chế nghiêm trọng)
-
low-fat a low-fat restricted diet (một chế độ ăn kiêng hạn chế ít béo)
-
gluten-free a gluten-free restricted diet (một chế độ ăn kiêng hạn chế không chứa gluten)
-
follow follow a restricted diet (tuân thủ một chế độ ăn kiêng hạn chế)
-
be on be on a restricted diet (đang thực hiện/theo một chế độ ăn kiêng hạn chế)
-
prescribe prescribe a restricted diet (kê đơn một chế độ ăn kiêng hạn chế)
-
require require a restricted diet (yêu cầu một chế độ ăn kiêng hạn chế)
-
maintain maintain a restricted diet (duy trì một chế độ ăn kiêng hạn chế)
-
need for the need for a restricted diet (nhu cầu về một chế độ ăn kiêng hạn chế)
-
benefits of the benefits of a restricted diet (những lợi ích của một chế độ ăn kiêng hạn chế)
Idioms
-
Go on a restricted diet
Bắt đầu một chế độ ăn kiêng hạn chế
"My doctor told me I should go on a restricted diet to improve my health."
(Bác sĩ của tôi bảo tôi nên bắt đầu một chế độ ăn kiêng hạn chế để cải thiện sức khỏe.)
-
Be put on a restricted diet
Bị áp dụng/Yêu cầu tuân thủ một chế độ ăn kiêng hạn chế
"After her surgery, she was put on a restricted diet for several weeks."
(Sau ca phẫu thuật, cô ấy đã bị yêu cầu tuân thủ một chế độ ăn kiêng hạn chế trong vài tuần.)
-
Follow a restricted diet
Tuân thủ một chế độ ăn kiêng hạn chế
"Many athletes follow a restricted diet to optimize their performance."
(Nhiều vận động viên tuân thủ một chế độ ăn kiêng hạn chế để tối ưu hóa hiệu suất của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted diet
Noun PhraseMột chế độ ăn uống hạn chế một số loại thực phẩm hoặc chất dinh dưỡng nhất định.
"Patients with kidney disease often need to follow a restricted diet."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she's on a restricted diet to improve her health! |
Ồ, cô ấy đang thực hiện một chế độ ăn kiêng hạn chế để cải thiện sức khỏe! |
| Phủ định | Alas, he doesn't seem to follow any restricted diet despite his doctor's advice. |
Than ôi, anh ấy dường như không tuân theo bất kỳ chế độ ăn kiêng hạn chế nào mặc dù bác sĩ đã khuyên. |
| Nghi vấn | Hey, is he really on a restricted diet now? |
Này, có phải anh ấy thực sự đang thực hiện một chế độ ăn kiêng hạn chế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted diet".
