restricted portions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
bị hạn chế, giới hạn về phạm vi, số lượng hoặc sự tự do
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Access to the database is restricted to authorized personnel."
"Quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu bị giới hạn cho nhân viên được ủy quyền."
-
"The restaurant serves restricted portions to reduce food waste."
"Nhà hàng phục vụ các khẩu phần hạn chế để giảm lãng phí thực phẩm."
-
"She is on a diet and only eats restricted portions of food."
"Cô ấy đang ăn kiêng và chỉ ăn những khẩu phần thức ăn hạn chế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | restrict | hạn chế, giới hạn |
| Noun | restriction | sự hạn chế, sự giới hạn |
| Adjective | restrictive | có tính hạn chế, giới hạn |
| Noun | portion | phần, khẩu phần, suất ăn |
| Verb | portion | chia phần, phân chia |
| Adjective | proportional | tỷ lệ, tương xứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Restricted" mang ý nghĩa bị giới hạn, bị cấm hoặc chỉ được phép tiếp cận/sử dụng bởi một số người nhất định. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và giới hạn. Ví dụ, "restricted area" chỉ khu vực cấm vào. Khác với "limited" (hạn chế) mang tính chất tổng quát hơn về số lượng hoặc mức độ, "restricted" thường liên quan đến quy tắc, luật lệ hoặc quyền hạn.
"Portion" chỉ một phần, một khẩu phần ăn, hoặc một lượng xác định của một cái gì đó. Khi đi kèm với "restricted," nó mang ý nghĩa là những khẩu phần ăn bị giới hạn về số lượng hoặc kích cỡ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh ăn kiêng, kiểm soát khẩu phần hoặc trong các tình huống nguồn cung hạn chế.
Prepositions
"Restricted to" được sử dụng để chỉ ra rằng quyền truy cập, sử dụng hoặc tham gia vào cái gì đó chỉ giới hạn cho một nhóm người hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This event is restricted to members only."
Collocations (Từ đi kèm)
-
receive receive restricted portions (nhận khẩu phần bị hạn chế)
-
be allocated be allocated restricted portions (được phân bổ khẩu phần hạn chế)
-
live on live on restricted portions (sống nhờ khẩu phần hạn chế)
-
impose impose restricted portions (áp đặt khẩu phần hạn chế)
-
small small restricted portions (khẩu phần hạn chế nhỏ)
-
meagre meagre restricted portions (khẩu phần hạn chế ít ỏi)
-
insufficient insufficient restricted portions (khẩu phần hạn chế không đủ)
-
allocation of allocation of restricted portions (việc phân bổ khẩu phần hạn chế)
-
management of management of restricted portions (việc quản lý khẩu phần hạn chế)
Idioms
-
live on restricted portions
sống nhờ khẩu phần hạn chế (thường do thiếu thốn hoặc quy định)
"During the famine, many families had to live on restricted portions."
(Trong nạn đói, nhiều gia đình phải sống nhờ khẩu phần hạn chế.)
-
be subjected to restricted portions
bị áp đặt/phải chịu khẩu phần hạn chế
"Prisoners are often subjected to restricted portions of food."
(Tù nhân thường bị áp đặt khẩu phần ăn hạn chế.)
-
impose restricted portions
áp đặt khẩu phần hạn chế
"The government had to impose restricted portions during wartime."
(Chính phủ phải áp đặt khẩu phần hạn chế trong thời chiến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
restricted portions
tính từbị hạn chế, giới hạn về phạm vi, số lượng hoặc sự tự do
"Access to the database is restricted to authorized personnel."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ate restricted portions of food, didn't he? |
Anh ấy đã ăn khẩu phần ăn bị hạn chế, phải không? |
| Phủ định | They haven't restricted portions for children, have they? |
Họ đã không hạn chế khẩu phần ăn cho trẻ em, phải không? |
| Nghi vấn | Restricted portions are allowed, aren't they? |
Các phần bị hạn chế được cho phép, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted portions".
