(Top Banner Ad)
restricted portions
B2
tính từ B2 Chung

restricted portions

UK: /rɪˈstrɪktɪd ˈpɔːʃənz/ • US: /rɪˈstrɪktɪd ˈpɔːrʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khẩu phần hạn chế phần ăn bị giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

limited in extent, number, or freedom

Vietnamese Meaning

bị hạn chế, giới hạn về phạm vi, số lượng hoặc sự tự do

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Access to the database is restricted to authorized personnel."

    "Quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu bị giới hạn cho nhân viên được ủy quyền."

  • "The restaurant serves restricted portions to reduce food waste."

    "Nhà hàng phục vụ các khẩu phần hạn chế để giảm lãng phí thực phẩm."

  • "She is on a diet and only eats restricted portions of food."

    "Cô ấy đang ăn kiêng và chỉ ăn những khẩu phần thức ăn hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb restrict hạn chế, giới hạn
Noun restriction sự hạn chế, sự giới hạn
Adjective restrictive có tính hạn chế, giới hạn
Noun portion phần, khẩu phần, suất ăn
Verb portion chia phần, phân chia
Adjective proportional tỷ lệ, tương xứng

Synonyms

limited portions (khẩu phần hạn chế)controlled portions (khẩu phần được kiểm soát)

Antonyms

unrestricted portions (khẩu phần không giới hạn)generous portions (khẩu phần hào phóng)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
restringere
Latin
portio
Old French
restreindre
Old French
porcion
English
restrict
English
portion
English
restricted portions

Nguồn gốc của 'restricted portions'

Cụm từ 'restricted portions' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'restricted' (bị hạn chế) xuất phát từ động từ 'restrict' trong tiếng Anh, có gốc từ tiếng Latin 'restringere', nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'giới hạn'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ 'restreindre' và trở lại tiếng Anh. Từ 'portions' (khẩu phần) bắt nguồn từ tiếng Latin 'portio', có nghĩa là 'một phần' hoặc 'sự chia sẻ'. Từ này cũng qua tiếng Pháp cổ 'porcion' trước khi vào tiếng Anh. Khi kết hợp lại, 'restricted portions' mô tả một lượng cụ thể được chia ra nhưng đã bị giới hạn hoặc giảm bớt.

Usage Note

"Restricted" mang ý nghĩa bị giới hạn, bị cấm hoặc chỉ được phép tiếp cận/sử dụng bởi một số người nhất định. Nó nhấn mạnh sự kiểm soát và giới hạn. Ví dụ, "restricted area" chỉ khu vực cấm vào. Khác với "limited" (hạn chế) mang tính chất tổng quát hơn về số lượng hoặc mức độ, "restricted" thường liên quan đến quy tắc, luật lệ hoặc quyền hạn.
"Portion" chỉ một phần, một khẩu phần ăn, hoặc một lượng xác định của một cái gì đó. Khi đi kèm với "restricted," nó mang ý nghĩa là những khẩu phần ăn bị giới hạn về số lượng hoặc kích cỡ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh ăn kiêng, kiểm soát khẩu phần hoặc trong các tình huống nguồn cung hạn chế.

Prepositions

to

"Restricted to" được sử dụng để chỉ ra rằng quyền truy cập, sử dụng hoặc tham gia vào cái gì đó chỉ giới hạn cho một nhóm người hoặc đối tượng cụ thể. Ví dụ: "This event is restricted to members only."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + restricted portions
  • receive receive restricted portions
    (nhận khẩu phần bị hạn chế)
  • be allocated be allocated restricted portions
    (được phân bổ khẩu phần hạn chế)
  • live on live on restricted portions
    (sống nhờ khẩu phần hạn chế)
  • impose impose restricted portions
    (áp đặt khẩu phần hạn chế)
Adjective + restricted portions
  • small small restricted portions
    (khẩu phần hạn chế nhỏ)
  • meagre meagre restricted portions
    (khẩu phần hạn chế ít ỏi)
  • insufficient insufficient restricted portions
    (khẩu phần hạn chế không đủ)
Noun + of restricted portions
  • allocation of allocation of restricted portions
    (việc phân bổ khẩu phần hạn chế)
  • management of management of restricted portions
    (việc quản lý khẩu phần hạn chế)

Idioms

  • live on restricted portions

    sống nhờ khẩu phần hạn chế (thường do thiếu thốn hoặc quy định)

    "During the famine, many families had to live on restricted portions."

    (Trong nạn đói, nhiều gia đình phải sống nhờ khẩu phần hạn chế.)

  • be subjected to restricted portions

    bị áp đặt/phải chịu khẩu phần hạn chế

    "Prisoners are often subjected to restricted portions of food."

    (Tù nhân thường bị áp đặt khẩu phần ăn hạn chế.)

  • impose restricted portions

    áp đặt khẩu phần hạn chế

    "The government had to impose restricted portions during wartime."

    (Chính phủ phải áp đặt khẩu phần hạn chế trong thời chiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restricted portions

tính từ
Lật mặt

bị hạn chế, giới hạn về phạm vi, số lượng hoặc sự tự do

"Access to the database is restricted to authorized personnel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ate restricted portions of food, didn't he?
Anh ấy đã ăn khẩu phần ăn bị hạn chế, phải không?
Phủ định
They haven't restricted portions for children, have they?
Họ đã không hạn chế khẩu phần ăn cho trẻ em, phải không?
Nghi vấn
Restricted portions are allowed, aren't they?
Các phần bị hạn chế được cho phép, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restricted portions".

Khẩu phần thời chiến và khủng hoảng

Trong lịch sử, cụm từ 'restricted portions' thường gắn liền với các cuộc chiến tranh, nạn đói hoặc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng. Các chính phủ và tổ chức nhân đạo phải áp dụng chính sách 'rationing' (phân phối khẩu phần) để đảm bảo mọi người đều nhận được một lượng tối thiểu các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm, nhiên liệu, hoặc quần áo. Điều này trở thành một phần ký ức tập thể và kinh nghiệm văn hóa chung, thường được kể lại trong các câu chuyện lịch sử hoặc phim ảnh.

Chế độ ăn kiêng và quản lý sức khỏe

Trong bối cảnh hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, 'restricted portions' cũng thường được liên hệ với chế độ ăn kiêng (dieting) hoặc các chương trình quản lý sức khỏe. Mọi người có thể tự nguyện giới hạn khẩu phần ăn của mình để giảm cân, kiểm soát bệnh tiểu đường hoặc duy trì một lối sống lành mạnh. Điều này phản ánh sự thay đổi từ việc bị ép buộc giới hạn sang việc tự nguyện lựa chọn để đạt được mục tiêu cá nhân về sức khỏe và thẩm mỹ.