(Top Banner Ad)
resume writing
B2
Danh từ ghép B2 Giáo dục, Việc làm

resume writing

Nghĩa tiếng Việt

viết sơ yếu lý lịch làm sơ yếu lý lịch dịch vụ viết sơ yếu lý lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of creating or improving a resume.

Vietnamese Meaning

Quá trình tạo hoặc cải thiện sơ yếu lý lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is taking a course on resume writing to improve her job application skills."

    "Cô ấy đang tham gia một khóa học viết sơ yếu lý lịch để cải thiện kỹ năng nộp đơn xin việc."

  • "Many websites offer resume writing services."

    "Nhiều trang web cung cấp dịch vụ viết sơ yếu lý lịch."

  • "Effective resume writing can significantly increase your chances of getting a job interview."

    "Viết sơ yếu lý lịch hiệu quả có thể tăng đáng kể cơ hội được mời phỏng vấn xin việc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resume bản lý lịch, sơ yếu lý lịch
Verb resume tiếp tục, bắt đầu lại
Noun resumption sự tiếp tục, sự bắt đầu lại
Verb write viết
Noun writer người viết, nhà văn
Adjective written được viết, bằng văn bản
Noun writing sự viết, bài viết, kỹ năng viết

Synonyms

CV writing (Viết CV)curriculum vitae writing (Viết sơ yếu lý lịch (dài))

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Việc làm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resumere
Old French
résumer
French
résumé
English
resume

Nguồn gốc của 'resume' và 'writing'

Từ 'resume' (tài liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resumere' (có nghĩa là 'lấy lại' hoặc 'bắt đầu lại'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'résumer' và tiếng Pháp hiện đại 'résumé' với nghĩa 'tóm tắt'. Vào thế kỷ 20, tiếng Anh đã mượn từ 'resume' để chỉ bản tóm tắt kinh nghiệm làm việc và trình độ của một người, đặc biệt dùng trong tìm việc làm. 'Writing' (hành động viết) thì có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'writan'. Khi kết hợp lại, 'resume writing' mô tả hành động tạo ra một bản lý lịch (resume) một cách chuyên nghiệp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả dịch vụ hoặc kỹ năng viết sơ yếu lý lịch. Nó nhấn mạnh vào hành động tạo ra một sơ yếu lý lịch hiệu quả để xin việc. Khác với 'resume preparation' (chuẩn bị sơ yếu lý lịch) nhấn mạnh vào giai đoạn chuẩn bị thông tin, 'resume writing' tập trung vào kỹ năng viết và trình bày thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resume writing
  • professional professional resume writing
    (viết lý lịch chuyên nghiệp)
  • effective effective resume writing
    (viết lý lịch hiệu quả)
  • expert expert resume writing
    (viết lý lịch bởi chuyên gia)
  • compelling compelling resume writing
    (viết lý lịch thuyết phục)
Verb + resume writing
  • offer offer resume writing services
    (cung cấp dịch vụ viết lý lịch)
  • provide provide resume writing assistance
    (cung cấp hỗ trợ viết lý lịch)
  • specialize in specialize in resume writing
    (chuyên về viết lý lịch)
  • improve improve your resume writing skills
    (cải thiện kỹ năng viết lý lịch của bạn)
Noun + resume writing
  • resume writing resume writing services
    (dịch vụ viết lý lịch)
  • resume writing resume writing tips
    (mẹo viết lý lịch)
  • resume writing resume writing guide
    (hướng dẫn viết lý lịch)

Idioms

  • The art of resume writing

    Nghệ thuật viết lý lịch

    "Mastering the art of resume writing is crucial for job seekers."

    (Nắm vững nghệ thuật viết lý lịch là điều then chốt đối với những người tìm việc.)

  • Professional resume writing service

    Dịch vụ viết lý lịch chuyên nghiệp

    "Many candidates hire a professional resume writing service to stand out."

    (Nhiều ứng viên thuê dịch vụ viết lý lịch chuyên nghiệp để nổi bật hơn.)

  • Tips for resume writing

    Mẹo viết lý lịch

    "Always look for the latest tips for resume writing to keep your document updated."

    (Hãy luôn tìm kiếm những mẹo viết lý lịch mới nhất để cập nhật tài liệu của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resume writing

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình tạo hoặc cải thiện sơ yếu lý lịch.

"She is taking a course on resume writing to improve her job application skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Resume writing, which is a crucial skill for job seekers, can significantly impact their chances of getting an interview.
Việc viết sơ yếu lý lịch, một kỹ năng quan trọng đối với người tìm việc, có thể ảnh hưởng đáng kể đến cơ hội được phỏng vấn của họ.
Phủ định
The applicant, who clearly lacked experience in resume writing, submitted a document that was poorly formatted and contained numerous errors.
Ứng viên, người rõ ràng thiếu kinh nghiệm trong việc viết sơ yếu lý lịch, đã nộp một tài liệu được định dạng kém và chứa nhiều lỗi.
Nghi vấn
Is resume writing, which many consider a daunting task, something you've sought professional help with?
Việc viết sơ yếu lý lịch, điều mà nhiều người coi là một nhiệm vụ khó khăn, có phải là điều mà bạn đã tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been focusing on resume writing for over a year.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã tập trung vào việc viết sơ yếu lý lịch được hơn một năm.
Phủ định
By the end of the course, he won't have been improving his resume writing skills enough to get a job.
Đến cuối khóa học, anh ấy sẽ không cải thiện đủ kỹ năng viết sơ yếu lý lịch để có được một công việc.
Nghi vấn
Will you have been practicing resume writing by the time you finish your job application?
Liệu bạn sẽ đã luyện tập viết sơ yếu lý lịch vào thời điểm bạn hoàn thành đơn xin việc của mình chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She attended a resume writing workshop last week.
Cô ấy đã tham dự một buổi hội thảo viết sơ yếu lý lịch vào tuần trước.
Phủ định
He didn't focus on resume writing during his career counseling session.
Anh ấy đã không tập trung vào việc viết sơ yếu lý lịch trong buổi tư vấn nghề nghiệp của mình.
Nghi vấn
Did they offer resume writing assistance at the job fair?
Họ có cung cấp hỗ trợ viết sơ yếu lý lịch tại hội chợ việc làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resume writing".

Tầm quan trọng của Resume trong tìm việc làm

Ở các nước phương Tây, bản lý lịch (resume) là một trong những yếu tố quan trọng nhất quyết định việc bạn có được mời phỏng vấn hay không. Nó không chỉ là bản tóm tắt thông tin cá nhân mà còn là công cụ tiếp thị bản thân hiệu quả, cần được điều chỉnh phù hợp với từng vị trí ứng tuyển. Một bản lý lịch được viết tốt có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

Vai trò của Hệ thống theo dõi ứng viên (ATS)

Trong kỷ nguyên số, nhiều công ty sử dụng Hệ thống theo dõi ứng viên (ATS) để sàng lọc hồ sơ. Do đó, kỹ năng viết lý lịch (resume writing) còn bao gồm việc tối ưu hóa từ khóa để bản lý lịch của bạn vượt qua được 'robot' và đến tay nhà tuyển dụng. Điều này đòi hỏi người viết phải hiểu cách ATS hoạt động và cấu trúc nội dung phù hợp.