resume writing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of creating or improving a resume.
Vietnamese Meaning
Quá trình tạo hoặc cải thiện sơ yếu lý lịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is taking a course on resume writing to improve her job application skills."
"Cô ấy đang tham gia một khóa học viết sơ yếu lý lịch để cải thiện kỹ năng nộp đơn xin việc."
-
"Many websites offer resume writing services."
"Nhiều trang web cung cấp dịch vụ viết sơ yếu lý lịch."
-
"Effective resume writing can significantly increase your chances of getting a job interview."
"Viết sơ yếu lý lịch hiệu quả có thể tăng đáng kể cơ hội được mời phỏng vấn xin việc của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả dịch vụ hoặc kỹ năng viết sơ yếu lý lịch. Nó nhấn mạnh vào hành động tạo ra một sơ yếu lý lịch hiệu quả để xin việc. Khác với 'resume preparation' (chuẩn bị sơ yếu lý lịch) nhấn mạnh vào giai đoạn chuẩn bị thông tin, 'resume writing' tập trung vào kỹ năng viết và trình bày thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
professional professional resume writing (viết lý lịch chuyên nghiệp)
-
effective effective resume writing (viết lý lịch hiệu quả)
-
expert expert resume writing (viết lý lịch bởi chuyên gia)
-
compelling compelling resume writing (viết lý lịch thuyết phục)
-
offer offer resume writing services (cung cấp dịch vụ viết lý lịch)
-
provide provide resume writing assistance (cung cấp hỗ trợ viết lý lịch)
-
specialize in specialize in resume writing (chuyên về viết lý lịch)
-
improve improve your resume writing skills (cải thiện kỹ năng viết lý lịch của bạn)
-
resume writing resume writing services (dịch vụ viết lý lịch)
-
resume writing resume writing tips (mẹo viết lý lịch)
-
resume writing resume writing guide (hướng dẫn viết lý lịch)
Idioms
-
The art of resume writing
Nghệ thuật viết lý lịch
"Mastering the art of resume writing is crucial for job seekers."
(Nắm vững nghệ thuật viết lý lịch là điều then chốt đối với những người tìm việc.)
-
Professional resume writing service
Dịch vụ viết lý lịch chuyên nghiệp
"Many candidates hire a professional resume writing service to stand out."
(Nhiều ứng viên thuê dịch vụ viết lý lịch chuyên nghiệp để nổi bật hơn.)
-
Tips for resume writing
Mẹo viết lý lịch
"Always look for the latest tips for resume writing to keep your document updated."
(Hãy luôn tìm kiếm những mẹo viết lý lịch mới nhất để cập nhật tài liệu của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resume writing
Danh từ ghépQuá trình tạo hoặc cải thiện sơ yếu lý lịch.
"She is taking a course on resume writing to improve her job application skills."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Resume writing, which is a crucial skill for job seekers, can significantly impact their chances of getting an interview. |
Việc viết sơ yếu lý lịch, một kỹ năng quan trọng đối với người tìm việc, có thể ảnh hưởng đáng kể đến cơ hội được phỏng vấn của họ. |
| Phủ định | The applicant, who clearly lacked experience in resume writing, submitted a document that was poorly formatted and contained numerous errors. |
Ứng viên, người rõ ràng thiếu kinh nghiệm trong việc viết sơ yếu lý lịch, đã nộp một tài liệu được định dạng kém và chứa nhiều lỗi. |
| Nghi vấn | Is resume writing, which many consider a daunting task, something you've sought professional help with? |
Việc viết sơ yếu lý lịch, điều mà nhiều người coi là một nhiệm vụ khó khăn, có phải là điều mà bạn đã tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been focusing on resume writing for over a year. |
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã tập trung vào việc viết sơ yếu lý lịch được hơn một năm. |
| Phủ định | By the end of the course, he won't have been improving his resume writing skills enough to get a job. |
Đến cuối khóa học, anh ấy sẽ không cải thiện đủ kỹ năng viết sơ yếu lý lịch để có được một công việc. |
| Nghi vấn | Will you have been practicing resume writing by the time you finish your job application? |
Liệu bạn sẽ đã luyện tập viết sơ yếu lý lịch vào thời điểm bạn hoàn thành đơn xin việc của mình chứ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She attended a resume writing workshop last week. |
Cô ấy đã tham dự một buổi hội thảo viết sơ yếu lý lịch vào tuần trước. |
| Phủ định | He didn't focus on resume writing during his career counseling session. |
Anh ấy đã không tập trung vào việc viết sơ yếu lý lịch trong buổi tư vấn nghề nghiệp của mình. |
| Nghi vấn | Did they offer resume writing assistance at the job fair? |
Họ có cung cấp hỗ trợ viết sơ yếu lý lịch tại hội chợ việc làm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resume writing".
