(Top Banner Ad)
retail theft organization
C1
Noun C1 Pháp luật, Kinh tế

retail theft organization

UK: ˈriːteɪl θɛft ˌɔːɡənʌɪˈzeɪʃən • US: ˈriːteɪl θɛft ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

tổ chức trộm cắp bán lẻ nhóm tội phạm trộm cắp bán lẻ đường dây trộm cắp bán lẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of individuals who coordinate to steal merchandise from retail establishments for profit.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người phối hợp để trộm cắp hàng hóa từ các cơ sở bán lẻ nhằm thu lợi nhuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Law enforcement agencies are cracking down on retail theft organizations across the state."

    "Các cơ quan thực thi pháp luật đang trấn áp các tổ chức trộm cắp bán lẻ trên toàn tiểu bang."

  • "The police investigation focused on dismantling the retail theft organization responsible for the recent string of robberies."

    "Cuộc điều tra của cảnh sát tập trung vào việc triệt phá tổ chức trộm cắp bán lẻ chịu trách nhiệm cho một loạt các vụ cướp gần đây."

  • "Loss prevention specialists are trained to identify and report the activities of retail theft organizations."

    "Các chuyên gia phòng chống thất thoát được đào tạo để xác định và báo cáo các hoạt động của các tổ chức trộm cắp bán lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retailer Người bán lẻ
Verb to retail Bán lẻ (hàng hóa)
Noun thief Kẻ trộm
Verb to steal Ăn cắp, trộm cắp
Verb to organize Tổ chức, sắp xếp
Adjective organized Có tổ chức
Noun organizer Người tổ chức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier
English (15th C.)
retail
Old English
þīefþ
English (9th C.)
theft
Ancient Greek
organon
Late Latin
organizo
English (15th C.)
organization

Nguồn gốc của cụm từ ghép

Cụm từ 'retail theft organization' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt, mỗi từ mang một lịch sử riêng. 'Retail' (bán lẻ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', nghĩa là 'cắt lại' hoặc 'chia nhỏ'. 'Theft' (trộm cắp) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'þīefþ', liên quan đến từ 'thief' (kẻ trộm). Còn 'organization' (tổ chức) lại có gốc từ tiếng Hy Lạp 'organon' (công cụ, nhạc cụ) thông qua tiếng Latin muộn. Khi được ghép lại với nhau, chúng tạo nên một khái niệm hiện đại mô tả một nhóm tội phạm chuyên thực hiện hành vi trộm cắp có tổ chức tại các cửa hàng bán lẻ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và an ninh bán lẻ. Nó nhấn mạnh tính có tổ chức và phối hợp trong hành vi trộm cắp, khác với các hành vi trộm cắp đơn lẻ hoặc bộc phát. Nó thường liên quan đến việc bán lại hàng hóa bị đánh cắp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + retail theft organization
  • dismantle dismantle a retail theft organization
    (triệt phá một tổ chức trộm cắp bán lẻ)
  • combat combat retail theft organizations
    (chống lại các tổ chức trộm cắp bán lẻ)
  • target target retail theft organizations
    (nhắm mục tiêu vào các tổ chức trộm cắp bán lẻ)
  • disrupt disrupt a retail theft organization's operations
    (làm gián đoạn hoạt động của một tổ chức trộm cắp bán lẻ)
  • prosecute prosecute members of a retail theft organization
    (truy tố các thành viên của một tổ chức trộm cắp bán lẻ)
Tính từ + retail theft organization
  • large-scale large-scale retail theft organization
    (tổ chức trộm cắp bán lẻ quy mô lớn)
  • sophisticated sophisticated retail theft organization
    (tổ chức trộm cắp bán lẻ tinh vi)
  • professional professional retail theft organization
    (tổ chức trộm cắp bán lẻ chuyên nghiệp)
  • organized organized retail theft organization
    (tổ chức trộm cắp bán lẻ có tổ chức)

Idioms

  • crack down on retail theft organizations

    Mạnh tay trấn áp các tổ chức trộm cắp bán lẻ

    "Police departments are increasing efforts to crack down on retail theft organizations."

    (Các sở cảnh sát đang tăng cường nỗ lực mạnh tay trấn áp các tổ chức trộm cắp bán lẻ.)

  • dismantle retail theft organizations

    Triệt phá các tổ chức trộm cắp bán lẻ

    "Investigators worked tirelessly to dismantle several major retail theft organizations across the state."

    (Các điều tra viên đã làm việc không mệt mỏi để triệt phá một số tổ chức trộm cắp bán lẻ lớn trên toàn tiểu bang.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail theft organization

Noun
Lật mặt

Một nhóm người phối hợp để trộm cắp hàng hóa từ các cơ sở bán lẻ nhằm thu lợi nhuận.

"Law enforcement agencies are cracking down on retail theft organizations across the state."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police are investigating a large retail theft organization.
Cảnh sát đang điều tra một tổ chức trộm cắp bán lẻ lớn.
Phủ định
Our store is not targeted by any retail theft organization, thanks to our security measures.
Cửa hàng của chúng tôi không bị nhắm mục tiêu bởi bất kỳ tổ chức trộm cắp bán lẻ nào, nhờ các biện pháp an ninh của chúng tôi.
Nghi vấn
Is that retail theft organization responsible for the recent spike in shoplifting?
Có phải tổ chức trộm cắp bán lẻ đó chịu trách nhiệm cho sự gia tăng gần đây về trộm cắp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail theft organization".

Tội phạm bán lẻ có tổ chức (ORC)

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'retail theft organization' không chỉ đơn thuần là hành vi trộm cắp vặt mà là một dạng tội phạm có tổ chức nghiêm trọng (thường được gọi là Organized Retail Crime - ORC). Các tổ chức này thường hoạt động tinh vi, thực hiện các vụ trộm cắp hàng hóa với số lượng lớn để bán lại trên thị trường chợ đen hoặc các kênh trực tuyến, gây ra thiệt hại kinh tế đáng kể cho các nhà bán lẻ và chuỗi cung ứng.

Tác động sâu rộng đến kinh tế và xã hội

Thiệt hại do các tổ chức trộm cắp bán lẻ gây ra ước tính lên tới hàng tỷ đô la mỗi năm ở các nền kinh tế lớn. Điều này không chỉ dẫn đến thua lỗ cho các doanh nghiệp mà còn có thể khiến giá sản phẩm tăng cao để bù đắp thiệt hại, hoặc thậm chí buộc các cửa hàng phải đóng cửa, gây mất việc làm. Các cơ quan thực thi pháp luật và hiệp hội bán lẻ thường xuyên hợp tác chặt chẽ để phát triển các chiến lược chống lại loại hình tội phạm này.