to steal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take (something) from a person, shop, etc. without permission and without intending to return it.
Vietnamese Meaning
Lấy cắp (cái gì đó) từ một người, cửa hàng, v.v. mà không được phép và không có ý định trả lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was caught stealing a car."
"Anh ta bị bắt quả tang đang ăn cắp một chiếc xe hơi."
-
"Someone stole my wallet yesterday."
"Hôm qua ai đó đã ăn cắp ví của tôi."
-
"She stole a glance at him."
"Cô ấy liếc nhìn anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'steal' nhấn mạnh hành động lấy một cách lén lút và bất hợp pháp, thường là vì mục đích cá nhân. So với 'rob', 'steal' thường liên quan đến những thứ có giá trị thấp hơn hoặc hành động ít bạo lực hơn. 'Burglarize' là hành động đột nhập và ăn cắp từ một tòa nhà.
Prepositions
'Steal from' được sử dụng để chỉ người hoặc địa điểm mà vật bị đánh cắp đã được lấy từ đó. Ví dụ: 'He stole the money from the bank.' (Anh ta đã ăn cắp tiền từ ngân hàng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
easy to steal (Dễ ăn cắp)
-
tempting to steal (Hấp dẫn để ăn cắp)
-
try to steal (Cố gắng ăn cắp)
-
attempt to steal (Thử ăn cắp)
-
quietly to steal (Ăn cắp một cách im lặng)
-
quickly to steal (Ăn cắp một cách nhanh chóng)
Idioms
-
steal someone's thunder
Giành công của ai đó, làm lu mờ ai đó
"The second speaker stole the first speaker's thunder by presenting similar ideas but with more energy."
(Diễn giả thứ hai đã giành công của diễn giả đầu tiên bằng cách trình bày những ý tưởng tương tự nhưng năng nổ hơn.)
-
steal a glance
Liếc nhìn trộm
"She stole a glance at him, hoping he wouldn't notice."
(Cô ấy liếc nhìn trộm anh ta, hy vọng anh ta sẽ không nhận ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to steal
Động từLấy cắp (cái gì đó) từ một người, cửa hàng, v.v. mà không được phép và không có ý định trả lại.
"He was caught stealing a car."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After he learned his lesson, he never tried to steal anything again. |
Sau khi học được bài học, anh ấy không bao giờ cố gắng ăn cắp bất cứ thứ gì nữa. |
| Phủ định | Even though she was tempted, she didn't steal the candy from the store. |
Mặc dù cô ấy đã bị cám dỗ, cô ấy đã không ăn cắp viên kẹo từ cửa hàng. |
| Nghi vấn | If you saw someone trying to steal a car, would you call the police? |
Nếu bạn thấy ai đó đang cố gắng ăn cắp một chiếc xe hơi, bạn có gọi cảnh sát không? |
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He quickly stole the documents from the office. |
Anh ta nhanh chóng đánh cắp các tài liệu từ văn phòng. |
| Phủ định | She didn't secretly steal the money; it was a misunderstanding. |
Cô ấy không hề lén lút ăn cắp tiền; đó chỉ là một sự hiểu lầm. |
| Nghi vấn | Did he often steal office supplies when he worked here? |
Có phải anh ta thường xuyên ăn cắp văn phòng phẩm khi còn làm việc ở đây không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He stole my heart. |
Anh ấy đã đánh cắp trái tim tôi. |
| Phủ định | Never had I seen such audacity as when he stole the painting. |
Chưa bao giờ tôi thấy sự táo tợn nào như khi anh ta đánh cắp bức tranh. |
| Nghi vấn | Should he steal again, he will face severe consequences. |
Nếu anh ta ăn cắp lần nữa, anh ta sẽ phải đối mặt với hậu quả nghiêm trọng. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The valuable painting was stolen from the museum last night. |
Bức tranh có giá trị đã bị đánh cắp khỏi bảo tàng tối qua. |
| Phủ định | The money was not stolen; it was simply misplaced. |
Số tiền không bị đánh cắp; nó chỉ đơn giản là bị thất lạc. |
| Nghi vấn | Was the bicycle stolen from the front yard? |
Chiếc xe đạp có bị đánh cắp từ sân trước không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The thief is stealing jewelry from the store right now. |
Tên trộm đang ăn cắp trang sức từ cửa hàng ngay bây giờ. |
| Phủ định | She isn't stealing my heart; she's just being friendly. |
Cô ấy không đánh cắp trái tim tôi; cô ấy chỉ thân thiện thôi. |
| Nghi vấn | Are they stealing company secrets by hacking into the system? |
Họ có đang đánh cắp bí mật công ty bằng cách xâm nhập vào hệ thống không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has stolen my heart. |
Anh ấy đã đánh cắp trái tim tôi. |
| Phủ định | They haven't stolen anything from the store. |
Họ đã không ăn cắp bất cứ thứ gì từ cửa hàng. |
| Nghi vấn | Has anyone stolen her purse? |
Có ai đã ăn cắp ví của cô ấy không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been stealing glances at her all evening. |
Anh ấy đã lén nhìn cô ấy cả buổi tối. |
| Phủ định | They haven't been stealing money from the company, despite the accusations. |
Họ đã không ăn cắp tiền từ công ty, mặc dù có những cáo buộc. |
| Nghi vấn | Has anyone been stealing my lunch from the fridge? |
Có ai đã ăn trộm bữa trưa của tôi từ tủ lạnh không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to steal".
