(Top Banner Ad)
retaliator
C1
noun C1 Pháp luật, Quân sự, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

retaliator

UK: /rɪˈtælieɪtər/ • US: /rɪˈtælieɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

người trả đũa kẻ trả thù bên đáp trả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity that retaliates; one who takes revenge or responds in kind to an action, especially a harmful or offensive one.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức trả đũa; người trả thù hoặc đáp trả tương tự một hành động, đặc biệt là một hành động có hại hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government acted as a retaliator against the cyberattack."

    "Chính phủ đã hành động như một bên trả đũa đối với cuộc tấn công mạng."

  • "The retaliator was eventually brought to justice."

    "Kẻ trả đũa cuối cùng đã bị đưa ra trước công lý."

  • "They feared being seen as the retaliator in the trade war."

    "Họ sợ bị coi là bên trả đũa trong cuộc chiến thương mại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retaliate trả đũa, đáp trả
Noun retaliation sự trả đũa, hành động trả đũa
Adjective retaliatory mang tính trả đũa, có tính trả đũa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Quân sự, Kinh tế (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
retaliare
English
retaliate
English
retaliator

Nguồn Gốc Từ Latin

Từ 'retaliator' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh 'retaliate', có nghĩa là 'trả đũa, đáp trả'. Bản thân 'retaliate' lại đến từ 'retaliare' trong tiếng Latin. Tiền tố 're-' có nghĩa là 'trở lại, một lần nữa', và 'talis' nghĩa là 'như vậy, cùng loại'. Vì vậy, 'retaliate' ban đầu mang ý nghĩa 'đáp trả lại bằng hành động tương tự', và 'retaliator' là người thực hiện hành động đó.

Usage Note

Từ 'retaliator' nhấn mạnh vào hành động đáp trả, thường mang tính tiêu cực do hành động trước đó gây ra. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, quân sự hoặc kinh tế, nơi hành động trả đũa có thể có những hậu quả nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'avenger', từ mang sắc thái mạnh mẽ hơn về việc đòi lại công bằng, thường liên quan đến tổn thất cá nhân.

Prepositions

against towards

'Retaliator against' ám chỉ đối tượng hoặc người mà hành động trả đũa hướng tới. Ví dụ: 'The company acted as a retaliator against its competitors.' 'Retaliator towards' cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh hướng hành động trả đũa. Ví dụ: 'The country took the role of a retaliator towards the aggressor.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retaliator
  • swift a swift retaliator
    (người trả đũa nhanh chóng)
  • fierce a fierce retaliator
    (người trả đũa dữ dội)
  • determined a determined retaliator
    (người trả đũa kiên quyết)
Verb + retaliator
  • become become a retaliator
    (trở thành người trả đũa)
  • deal with deal with a retaliator
    (đối phó với người trả đũa)
  • identify identify the retaliator
    (xác định người trả đũa)

Idioms

  • a known retaliator

    một người bị biết đến là hay trả đũa

    "He has a reputation as a known retaliator in the business world."

    (Anh ta nổi tiếng là người hay trả đũa trong giới kinh doanh.)

  • play the retaliator

    đóng vai người trả đũa

    "Someone has to play the retaliator to deter future attacks."

    (Ai đó phải đóng vai người trả đũa để ngăn chặn các cuộc tấn công trong tương lai.)

  • to be a retaliator by nature

    có bản tính hay trả đũa

    "She's a retaliator by nature; she never lets an insult go unanswered."

    (Cô ấy có bản tính hay trả đũa; cô ấy không bao giờ để một lời lăng mạ mà không đáp lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retaliator

noun
Lật mặt

Người hoặc tổ chức trả đũa; người trả thù hoặc đáp trả tương tự một hành động, đặc biệt là một hành động có hại hoặc gây khó chịu.

"The government acted as a retaliator against the cyberattack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the retaliator struck with surprising speed.
Ồ, kẻ trả thù đã tấn công với tốc độ đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Alas, the retaliator didn't achieve the desired effect.
Than ôi, kẻ trả thù đã không đạt được hiệu quả mong muốn.
Nghi vấn
Hey, was the retaliator justified in their actions?
Này, kẻ trả thù có chính đáng trong hành động của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retaliator".

Vòng Xoáy Trả Đũa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'người trả đũa' thường gắn liền với ý tưởng về 'vòng xoáy trả đũa' (cycle of retaliation). Hành động trả đũa, dù xuất phát từ ý định tìm kiếm công lý ban đầu, có thể dẫn đến một chuỗi các hành động đáp trả liên tiếp, làm leo thang xung đột thay vì giải quyết chúng. Điều này thường được xem là một yếu tố tiêu cực trong quan hệ cá nhân và quốc tế.

Công Lý và Báo Thù

Khái niệm 'retaliator' đặt ra một câu hỏi về ranh giới giữa công lý và báo thù. Trong khi công lý tìm cách khôi phục trật tự và sửa chữa sai lầm thông qua các kênh pháp lý hoặc đạo đức, hành động của một người trả đũa có thể bị thúc đẩy bởi cảm xúc cá nhân như tức giận hoặc tổn thương, dẫn đến các hành vi vượt quá giới hạn hoặc không cân xứng. Nhiều truyền thống phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phá vỡ vòng tròn trả đũa để đạt được hòa bình thực sự.