(Top Banner Ad)
retirement community
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Bất động sản

retirement community

UK: /rɪˈtaɪəm(ə)nt kəmˈjuːnəti/ • US: /rɪˈtaɪərmənt kəmˈjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

khu dân cư hưu trí cộng đồng hưu trí làng hưu trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A residential community designed for older adults who are generally able to care for themselves; however, assistance from home care agencies is allowed.

Vietnamese Meaning

Một cộng đồng dân cư được thiết kế cho người lớn tuổi, những người thường có thể tự chăm sóc bản thân; tuy nhiên, cho phép sự hỗ trợ từ các cơ quan chăm sóc tại nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandparents decided to move into a retirement community to enjoy a more relaxed lifestyle."

    "Ông bà tôi quyết định chuyển đến một khu dân cư hưu trí để tận hưởng một lối sống thư thái hơn."

  • "The retirement community offers a wide range of activities, from yoga to bridge."

    "Khu dân cư hưu trí cung cấp một loạt các hoạt động, từ yoga đến đánh bài bridge."

  • "Many retirement communities provide transportation services for their residents."

    "Nhiều khu dân cư hưu trí cung cấp dịch vụ vận chuyển cho cư dân của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb retire Nghỉ hưu, rút lui
Noun retirement Sự nghỉ hưu
Adjective retired Đã nghỉ hưu
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Adjective communal Thuộc cộng đồng, chung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re- + tirare ('to draw')
Old French
retirer ('to withdraw')
English
retire (verb, c. 1530s)
English
retirement (noun, c. 1650s)
Latin
communitatem ('fellowship, common possession')
Old French
comunite ('commonness, community')
English
community (noun, late 14c.)
English
retirement community (compound, mid-20c.)

Nguồn gốc của 'retirement community'

Cụm từ 'retirement community' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ có một lịch sử phong phú. Từ 'retire' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'retirer', có nghĩa là 'rút lui' hoặc 'kéo về'. Ban đầu nó dùng để chỉ việc rút lui khỏi cuộc sống công cộng hoặc quân sự. Từ 'community' bắt nguồn từ tiếng Latin 'communitatem', diễn tả ý tưởng về sự chung sống hoặc sở hữu chung. Khi kết hợp lại, 'retirement community' mô tả một nơi chốn dành cho những người đã nghỉ hưu cùng chung sống, thường là với các dịch vụ và hoạt động chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một khu dân cư có các tiện nghi và dịch vụ được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của người cao tuổi, chẳng hạn như dịch vụ chăm sóc sức khỏe, hoạt động giải trí và giao thông vận tải. Nó khác với 'nursing home' (viện dưỡng lão) vì cư dân thường độc lập hơn và có thể tự chăm sóc bản thân.

Prepositions

in near

'In' thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong cộng đồng hưu trí (ví dụ: He lives in a retirement community). 'Near' được sử dụng để chỉ sự gần gũi về mặt địa lý (ví dụ: The retirement community is near the hospital).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retirement community
  • active an active retirement community
    (một cộng đồng hưu trí năng động (nơi cư dân tham gia nhiều hoạt động))
  • luxury a luxury retirement community
    (một cộng đồng hưu trí sang trọng)
  • gated a gated retirement community
    (một cộng đồng hưu trí có cổng bảo vệ)
  • upscale an upscale retirement community
    (một cộng đồng hưu trí cao cấp)
Verb + retirement community
  • live in live in a retirement community
    (sống trong một cộng đồng hưu trí)
  • move into move into a retirement community
    (chuyển đến một cộng đồng hưu trí)
  • build build a new retirement community
    (xây dựng một cộng đồng hưu trí mới)
  • establish establish a retirement community
    (thành lập một cộng đồng hưu trí)

Idioms

  • move into a retirement community

    chuyển đến sống trong một cộng đồng hưu trí

    "Many seniors choose to move into a retirement community for convenience and social interaction."

    (Nhiều người cao tuổi chọn chuyển đến một cộng đồng hưu trí để thuận tiện và giao lưu xã hội.)

  • life in a retirement community

    cuộc sống trong một cộng đồng hưu trí

    "Life in a retirement community often offers a variety of activities and services."

    (Cuộc sống trong một cộng đồng hưu trí thường mang lại nhiều hoạt động và dịch vụ đa dạng.)

  • thrive in a retirement community

    sống tốt, phát triển mạnh trong một cộng đồng hưu trí

    "She really started to thrive in a retirement community after making new friends."

    (Bà ấy thực sự bắt đầu sống tốt trong một cộng đồng hưu trí sau khi kết bạn mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retirement community

Danh từ
Lật mặt

Một cộng đồng dân cư được thiết kế cho người lớn tuổi, những người thường có thể tự chăm sóc bản thân; tuy nhiên, cho phép sự hỗ trợ từ các cơ quan chăm sóc tại nhà.

"My grandparents decided to move into a retirement community to enjoy a more relaxed lifestyle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this retirement community has so many activities!
Ồ, khu dân cư hưu trí này có rất nhiều hoạt động!
Phủ định
Gosh, this retirement community doesn't seem very lively.
Trời ơi, khu dân cư hưu trí này có vẻ không sôi động lắm.
Nghi vấn
Hey, is that the retirement community everyone's talking about?
Này, đó có phải là khu dân cư hưu trí mà mọi người đang nói đến không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she turns 80, she will have been living in the retirement community for five years.
Đến khi bà ấy 80 tuổi, bà ấy sẽ đã sống ở khu dân cư hưu trí được năm năm.
Phủ định
By next year, they won't have been considering moving to a retirement community for very long.
Đến năm sau, họ sẽ chưa xem xét việc chuyển đến khu dân cư hưu trí được bao lâu cả.
Nghi vấn
Will you have been volunteering at the retirement community for more than a year by the time the new activities center opens?
Bạn sẽ đã tình nguyện ở khu dân cư hưu trí hơn một năm khi trung tâm hoạt động mới mở cửa chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives in a retirement community.
Cô ấy sống trong một khu dân cư hưu trí.
Phủ định
They do not want to move to a retirement community.
Họ không muốn chuyển đến một khu dân cư hưu trí.
Nghi vấn
Do you know anyone who lives in a retirement community?
Bạn có biết ai sống trong khu dân cư hưu trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retirement community".

Mô hình sống độc lập và dịch vụ toàn diện

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các 'retirement community' (cộng đồng hưu trí) là một mô hình phổ biến dành cho người cao tuổi. Chúng được thiết kế để cung cấp môi trường sống độc lập, nhưng đồng thời cũng đảm bảo các dịch vụ hỗ trợ y tế, xã hội và giải trí. Thay vì sống cùng con cháu, nhiều người cao tuổi chọn sống tại đây để tận hưởng sự tự do, riêng tư và tham gia vào các hoạt động cộng đồng.

Đa dạng các loại hình và mức độ chăm sóc

Các cộng đồng hưu trí có thể rất đa dạng về loại hình, từ những khu nhà dành cho người cao tuổi hoàn toàn độc lập với nhiều tiện ích như sân golf, hồ bơi, đến những nơi cung cấp các mức độ chăm sóc khác nhau (assisted living) hoặc chăm sóc y tế chuyên sâu (nursing home). Mục tiêu chính là tạo ra một môi trường an toàn, tiện nghi và khuyến khích người cao tuổi duy trì lối sống năng động và có ý nghĩa.