active adult community
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A residential community designed for older adults who are active and independent, typically offering amenities and activities tailored to their lifestyle.
Vietnamese Meaning
Một cộng đồng dân cư được thiết kế cho người lớn tuổi năng động và độc lập, thường cung cấp các tiện nghi và hoạt động phù hợp với lối sống của họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many active adult communities offer amenities like golf courses, swimming pools, and fitness centers."
"Nhiều cộng đồng người lớn tuổi năng động cung cấp các tiện nghi như sân golf, hồ bơi và trung tâm thể dục."
-
"The active adult community has a vibrant social calendar with events planned throughout the year."
"Cộng đồng người lớn tuổi năng động có một lịch trình xã hội sôi động với các sự kiện được lên kế hoạch trong suốt cả năm."
-
"Many people choose to move to an active adult community after retirement to enjoy a more relaxed and active lifestyle."
"Nhiều người chọn chuyển đến một cộng đồng người lớn tuổi năng động sau khi nghỉ hưu để tận hưởng một lối sống thoải mái và năng động hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực bất động sản và quy hoạch đô thị để mô tả các khu dân cư dành riêng cho người lớn tuổi muốn duy trì lối sống năng động. Điểm khác biệt với 'retirement community' là nhấn mạnh vào sự năng động và độc lập, thay vì chỉ tập trung vào việc cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Khi sử dụng như một cụm tính từ, nó thường bổ nghĩa cho các danh từ liên quan đến nhà ở hoặc bất động sản. Ví dụ: 'active adult community housing', 'active adult community development'.
Prepositions
'in an active adult community' chỉ vị trí địa lý. 'within an active adult community' nhấn mạnh việc là một phần của cộng đồng đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
move to an active adult community (chuyển đến sống tại một cộng đồng người lớn tuổi năng động)
-
live in an active adult community (sống trong một cộng đồng người lớn tuổi năng động)
-
join an active adult community (tham gia một cộng đồng người lớn tuổi năng động)
-
develop an active adult community (phát triển một cộng đồng người lớn tuổi năng động)
-
gated active adult community (cộng đồng người lớn tuổi năng động có cổng bảo vệ)
-
upscale active adult community (cộng đồng người lớn tuổi năng động cao cấp)
-
resort-style active adult community (cộng đồng người lớn tuổi năng động kiểu nghỉ dưỡng)
-
thriving active adult community (cộng đồng người lớn tuổi năng động phát triển thịnh vượng)
Idioms
-
golden years
những năm tháng vàng son (chỉ tuổi già, thời gian hưu trí)
"They moved to an active adult community to make the most of their golden years."
(Họ chuyển đến một cộng đồng người lớn tuổi năng động để tận hưởng trọn vẹn những năm tháng vàng son của mình.)
-
empty nester
người có con cái đã lớn và dọn ra ở riêng (tổ ấm trống trải)
"As empty nesters, they found the large family home too quiet and decided to join an active adult community."
(Khi con cái đã dọn ra ở riêng, họ cảm thấy ngôi nhà lớn của gia đình quá yên ắng và quyết định tham gia một cộng đồng người lớn tuổi năng động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active adult community
nounMột cộng đồng dân cư được thiết kế cho người lớn tuổi năng động và độc lập, thường cung cấp các tiện nghi và hoạt động phù hợp với lối sống của họ.
"Many active adult communities offer amenities like golf courses, swimming pools, and fitness centers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active adult community".
