(Top Banner Ad)
agencies
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Luật pháp

agencies

UK: /ˈeɪdʒənsiz/ • US: /ˈeɪdʒənsiz/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan tổ chức đại lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Organizations or departments that are part of a government or business.

Vietnamese Meaning

Các tổ chức hoặc bộ phận là một phần của chính phủ hoặc doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several government agencies are involved in regulating the food industry."

    "Một số cơ quan chính phủ tham gia vào việc quản lý ngành công nghiệp thực phẩm."

  • "Advertising agencies create marketing campaigns for businesses."

    "Các công ty quảng cáo tạo ra các chiến dịch tiếp thị cho các doanh nghiệp."

  • "Law enforcement agencies are responsible for maintaining public safety."

    "Các cơ quan thực thi pháp luật chịu trách nhiệm duy trì an toàn công cộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun agency Cơ quan, tổ chức, sự đại diện
Noun agent Đại lý, người đại diện, tác nhân
Verb act Hành động, thực hiện
Adjective active Tích cực, hoạt động
Adverb actively Một cách tích cực, năng động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere
Medieval Latin
agentia
English (17th Century)
agency
English (Modern)
agencies

Nguồn gốc của hành động

Từ 'agency' (và số nhiều 'agencies') có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin 'agere,' mang nghĩa là 'làm,' 'thực hiện,' hoặc 'hành động.' Ban đầu, nghĩa chính là quyền lực hoặc khả năng thực hiện hành động. Về sau, từ này được dùng để chỉ một tổ chức hoặc văn phòng đại diện thực hiện công việc thay mặt người khác.

Sự ủy quyền

Vào thế kỷ 17, 'agency' bắt đầu được dùng để chỉ một cơ quan trung gian hoặc một văn phòng được ủy quyền để hành động. Đây là lý do ngày nay chúng ta có các 'agencies' (cơ quan) chuyên cung cấp dịch vụ hoặc đại diện cho khách hàng (như công ty du lịch hoặc công ty quảng cáo).

Usage Note

Từ 'agencies' thường được sử dụng để chỉ các tổ chức có thẩm quyền hoặc trách nhiệm thực hiện một nhiệm vụ hoặc dịch vụ cụ thể. Sự khác biệt với 'organizations' nằm ở tính chất chính thức và thường có liên quan đến chính phủ hoặc các hoạt động kinh doanh lớn. Ví dụ, 'government agencies' (các cơ quan chính phủ) khác với 'non-profit organizations' (các tổ chức phi lợi nhuận).

Prepositions

for in of

Ví dụ: 'agencies for development' (các cơ quan phát triển) - cơ quan chịu trách nhiệm về phát triển; 'agencies in the government' (các cơ quan trong chính phủ) - cơ quan là một phần của chính phủ; 'agencies of the United Nations' (các cơ quan của Liên Hợp Quốc) - cơ quan trực thuộc Liên Hợp Quốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + agencies
  • government government agencies
    (các cơ quan chính phủ)
  • international international aid agencies
    (các tổ chức viện trợ quốc tế)
  • regulatory regulatory agencies
    (các cơ quan quản lý, điều tiết)
  • advertising advertising agencies
    (các công ty/cơ quan quảng cáo)
Verb + agencies
  • cooperate with cooperate with local agencies
    (hợp tác với các cơ quan địa phương)
  • fund funding development agencies
    (cấp vốn cho các cơ quan phát triển)
  • monitor monitor the work of agencies
    (giám sát công việc của các cơ quan)
Noun + agencies
  • tourism tourism agencies
    (các công ty du lịch, lữ hành)
  • staffing staffing agencies
    (các công ty cung ứng nhân sự)

Idioms

  • law enforcement agencies

    Các cơ quan thực thi pháp luật

    "The FBI and the police are examples of law enforcement agencies."

    (FBI và cảnh sát là các ví dụ về các cơ quan thực thi pháp luật.)

  • intelligence agencies

    Các cơ quan tình báo

    "They suspect the attack was orchestrated by foreign intelligence agencies."

    (Họ nghi ngờ cuộc tấn công được dàn dựng bởi các cơ quan tình báo nước ngoài.)

  • credit rating agencies

    Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm

    "The government’s financial health is often assessed by credit rating agencies."

    (Sức khỏe tài chính của chính phủ thường được đánh giá bởi các tổ chức xếp hạng tín nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agencies

Danh từ
Lật mặt

Các tổ chức hoặc bộ phận là một phần của chính phủ hoặc doanh nghiệp.

"Several government agencies are involved in regulating the food industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the agencies had been more transparent about their dealings.
Tôi ước các cơ quan đã minh bạch hơn về các giao dịch của họ.
Phủ định
If only the agencies wouldn't release information without proper verification.
Giá như các cơ quan không phát hành thông tin mà không có xác minh thích hợp.
Nghi vấn
Do you wish the agencies could have provided better support during the crisis?
Bạn có ước các cơ quan có thể cung cấp hỗ trợ tốt hơn trong cuộc khủng hoảng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agencies".

Phân chia quyền lực trong Chính phủ Mỹ

Trong hệ thống chính phủ Mỹ, nhiều cơ quan (agencies) liên bang được thành lập để thực hiện các chức năng chuyên biệt, từ bảo vệ môi trường (EPA) đến an toàn thực phẩm (FDA). Sự phân chia này giúp chính phủ quản lý hiệu quả các lĩnh vực phức tạp và tránh tập trung quyền lực.

Sức ảnh hưởng của Công ty Quảng cáo

Các công ty quảng cáo (advertising agencies) đóng vai trò trung tâm trong nền văn hóa tiêu dùng hiện đại của phương Tây. Các cơ quan này không chỉ bán sản phẩm mà còn định hình xu hướng thời trang, sở thích, và thậm chí là các khái niệm xã hội thông qua các chiến dịch tiếp thị quy mô lớn.