return the call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To call someone back who has previously called you.
Vietnamese Meaning
Gọi lại cho ai đó, người mà trước đó đã gọi cho bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm in a meeting right now, but I'll return the call as soon as I'm free."
"Tôi đang trong cuộc họp bây giờ, nhưng tôi sẽ gọi lại ngay khi tôi rảnh."
-
"Please return the call when you have a moment."
"Vui lòng gọi lại khi bạn có thời gian."
-
"She promised to return the call this afternoon."
"Cô ấy hứa sẽ gọi lại vào chiều nay."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường kinh doanh hoặc các tình huống giao tiếp chính thức, khi bạn không thể trả lời cuộc gọi ngay lập tức và hứa sẽ gọi lại sau. Nó mang ý lịch sự và chuyên nghiệp. Không giống như 'call back' (gọi lại), 'return the call' nhấn mạnh sự đáp lại một cuộc gọi nhỡ trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
promptly promptly return the call (gọi lại ngay lập tức, hồi đáp cuộc gọi nhanh chóng)
-
quickly quickly return the call (gọi lại nhanh chóng)
-
immediately immediately return the call (gọi lại ngay tức khắc)
-
eventually eventually return the call (cuối cùng cũng gọi lại)
-
try to try to return the call (cố gắng gọi lại)
-
fail to fail to return the call (không gọi lại, bỏ lỡ việc gọi lại)
-
manage to manage to return the call (xoay sở để gọi lại)
-
need to need to return the call (cần phải gọi lại)
-
to discuss return the call to discuss (gọi lại để thảo luận)
-
about the meeting return the call about the meeting (gọi lại về cuộc họp)
-
a client's return a client's call (gọi lại cho khách hàng)
Idioms
-
return the call
gọi điện lại (cho người đã gọi mình trước đó)
"I missed his call, so I need to return the call as soon as possible."
(Tôi đã lỡ cuộc gọi của anh ấy, nên tôi cần gọi lại càng sớm càng tốt.)
-
fail to return a call
không gọi lại (thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc không chuyên nghiệp)
"It's considered impolite to fail to return a call from a client."
(Việc không gọi lại cho khách hàng bị xem là bất lịch sự.)
-
I'll return your call.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn. (Lời hứa lịch sự khi không thể nghe máy ngay)
"I'm in a meeting right now, but I'll return your call in an hour."
(Bây giờ tôi đang họp, nhưng tôi sẽ gọi lại cho bạn trong một giờ nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
return the call
Động từGọi lại cho ai đó, người mà trước đó đã gọi cho bạn.
"I'm in a meeting right now, but I'll return the call as soon as I'm free."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The client, who always returns my calls promptly, is a pleasure to work with. |
Khách hàng, người luôn trả lời cuộc gọi của tôi một cách nhanh chóng, là một người dễ chịu để làm việc cùng. |
| Phủ định | The employee who didn't return the client's call, which is a crucial part of their job, received a warning. |
Nhân viên không trả lời cuộc gọi của khách hàng, một phần quan trọng trong công việc của họ, đã nhận được cảnh cáo. |
| Nghi vấn | Is this the company where you must return all calls within one business day? |
Đây có phải là công ty nơi bạn phải trả lời tất cả các cuộc gọi trong vòng một ngày làm việc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been returning his call for an hour. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã gọi lại cho anh ấy được một tiếng rồi. |
| Phủ định | By 5 PM, she won't have been returning the call; she'll be in a meeting. |
Đến 5 giờ chiều, cô ấy sẽ vẫn chưa gọi lại; cô ấy sẽ đang họp. |
| Nghi vấn | Will you have been returning the call by the time he gets back from vacation? |
Bạn sẽ đã gọi lại cho anh ấy vào thời điểm anh ấy trở về từ kỳ nghỉ chứ? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will return the call later this evening. |
Cô ấy sẽ gọi lại vào tối nay. |
| Phủ định | I am not going to return his call; he was rude to me. |
Tôi sẽ không gọi lại cho anh ta; anh ta đã thô lỗ với tôi. |
| Nghi vấn | Will you return the call if they leave another message? |
Bạn sẽ gọi lại nếu họ để lại tin nhắn khác chứ? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss's instruction was to return the call immediately. |
Chỉ thị của sếp tôi là phải gọi lại ngay lập tức. |
| Phủ định | The company's policy doesn't include returning the call after business hours. |
Chính sách của công ty không bao gồm việc gọi lại sau giờ làm việc. |
| Nghi vấn | Is it John's responsibility to return the client's call? |
Có phải John có trách nhiệm gọi lại cho khách hàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return the call".
