(Top Banner Ad)
Call back
A2
Động từ (Phrasal verb) A2 Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

Call back

UK: /ˈkɔːlˌbæk/ • US: /ˈkɔlˌbæk/

Nghĩa tiếng Việt

Gọi lại Thu hồi Phản hồi (trong ngữ cảnh 'xin phản hồi')
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To return a phone call.

Vietnamese Meaning

Gọi lại (điện thoại).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll call you back later, I'm in a meeting."

    "Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau nhé, tôi đang họp."

  • "Please call me back as soon as possible."

    "Vui lòng gọi lại cho tôi càng sớm càng tốt."

  • "The company had to call back thousands of cars due to a safety defect."

    "Công ty đã phải thu hồi hàng ngàn xe hơi do lỗi an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Callback Cuộc gọi lại; Lời mời thử vai/phỏng vấn lần hai (danh từ hóa cụm động từ)
Verb (Root) Call Gọi điện; Kêu gọi
Adverb Back Trở lại; Về phía sau
Noun (Action) Caller Người gọi điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*gelH-
Proto-Germanic
*kallōną (Call) + *baką (Back)
Old Norse/Old English
kalla (call) + bæc (back)
Modern English
Call back (Phrasal Verb)

Nguồn Gốc Cụm Động Từ

Cụm động từ 'Call back' (Gọi lại) trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, trùng với sự phát triển của điện thoại. Nó kết hợp động từ 'Call' (gọi) và trạng từ 'back' (trở lại), mô tả hành động trả lời một cuộc gọi nhỡ hoặc gọi điện thoại cho người đã gọi mình trước đó. Nghĩa bóng (như trong thử giọng lần hai) phát triển sau này.

Usage Note

Thường dùng khi ai đó không thể trả lời điện thoại ngay lập tức và hứa sẽ gọi lại sau. Khác với 'ring back' (Anh - Anh), 'call back' được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Call back
  • immediately immediately call back
    (Gọi lại ngay lập tức)
  • quickly quickly call back
    (Nhanh chóng gọi lại)
  • later call back later
    (Gọi lại sau)
  • promptly promptly call back
    (Gọi lại kịp thời/không chậm trễ)
Verb + Call back
  • promise to promise to call back
    (Hứa sẽ gọi lại)
  • forgot to forgot to call back
    (Quên gọi lại)
  • ask for a ask for a call back
    (Yêu cầu được gọi lại)
Phrasal Contexts
  • missed return a missed call back
    (Gọi lại cho cuộc gọi nhỡ)
  • schedule a schedule a call back
    (Lên lịch gọi lại (trong kinh doanh))

Idioms

  • Give someone a call back.

    Thực hiện hành động gọi lại cho ai đó.

    "Please leave a message and I will give you a call back as soon as I can."

    (Làm ơn để lại lời nhắn và tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay khi có thể.)

  • I'll call you right back.

    Tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay lập tức.

    "I'm in a meeting right now, I'll call you right back in five minutes."

    (Tôi đang họp ngay lúc này, tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay trong năm phút nữa.)

  • To get a callback (in casting/audition).

    Được mời đến buổi thử vai hoặc phỏng vấn lần hai (dấu hiệu khả năng được nhận).

    "After her first audition, the director said she might get a callback for the lead role."

    (Sau buổi thử giọng đầu tiên, đạo diễn nói cô ấy có thể được gọi lại cho vai chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Call back

Động từ (Phrasal verb)
Lật mặt

Gọi lại (điện thoại).

"I'll call you back later, I'm in a meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the line is busy, the operator always calls back.
Nếu đường dây bận, tổng đài viên luôn gọi lại.
Phủ định
When he's in a meeting, he doesn't call back immediately.
Khi anh ấy đang họp, anh ấy không gọi lại ngay lập tức.
Nghi vấn
If you leave a message, does he call back?
Nếu bạn để lại tin nhắn, anh ấy có gọi lại không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will call back later, won't she?
Cô ấy sẽ gọi lại sau, phải không?
Phủ định
They didn't call back yesterday, did they?
Họ đã không gọi lại ngày hôm qua, phải không?
Nghi vấn
You haven't received a callback yet, have you?
Bạn vẫn chưa nhận được cuộc gọi lại nào phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will call back later.
Cô ấy sẽ gọi lại sau.
Phủ định
Did he not call back yesterday?
Hôm qua anh ấy đã không gọi lại sao?
Nghi vấn
Will you call back if I am not available?
Bạn sẽ gọi lại nếu tôi không có mặt chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been calling back potential clients for hours.
Vào lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã gọi lại cho các khách hàng tiềm năng hàng giờ đồng hồ.
Phủ định
They won't have been calling back customers about the product recall until the manager approves it.
Họ sẽ không gọi lại cho khách hàng về việc thu hồi sản phẩm cho đến khi người quản lý chấp thuận.
Nghi vấn
Will you have been calling back all day, or will you take a break?
Bạn sẽ gọi lại cả ngày, hay bạn sẽ nghỉ giải lao?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's callback policy ensures prompt customer service.
Chính sách gọi lại của công ty đảm bảo dịch vụ khách hàng nhanh chóng.
Phủ định
The customer's call back request wasn't a complaint.
Yêu cầu gọi lại của khách hàng không phải là một lời phàn nàn.
Nghi vấn
Is the technician's call back essential to fix the problem?
Việc kỹ thuật viên gọi lại có cần thiết để khắc phục sự cố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call back".

Văn hóa Thử Giọng (Audition Culture)

Trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn (điện ảnh, ca nhạc, sân khấu), thuật ngữ 'callback' là một bước tiến quan trọng. Nó chỉ việc người tham gia đã vượt qua vòng sơ loại và được mời quay lại để đánh giá sâu hơn. Nhận được 'callback' là một dấu hiệu tích cực cho thấy bạn đang được cân nhắc nghiêm túc cho vai diễn hoặc công việc.

Quy tắc Đạo đức Kinh Doanh

Trong môi trường chuyên nghiệp ở phương Tây, việc 'call back' (gọi lại) cho khách hàng hoặc đồng nghiệp một cách kịp thời là quy tắc đạo đức cơ bản, thể hiện sự tôn trọng và chuyên nghiệp. Thời gian phản hồi chậm trễ, đặc biệt trong kinh doanh, thường bị coi là thiếu lịch sự hoặc kém hiệu quả.