Call back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gọi lại (điện thoại).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll call you back later, I'm in a meeting."
"Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau nhé, tôi đang họp."
-
"Please call me back as soon as possible."
"Vui lòng gọi lại cho tôi càng sớm càng tốt."
-
"The company had to call back thousands of cars due to a safety defect."
"Công ty đã phải thu hồi hàng ngàn xe hơi do lỗi an toàn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi ai đó không thể trả lời điện thoại ngay lập tức và hứa sẽ gọi lại sau. Khác với 'ring back' (Anh - Anh), 'call back' được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately call back (Gọi lại ngay lập tức)
-
quickly quickly call back (Nhanh chóng gọi lại)
-
later call back later (Gọi lại sau)
-
promptly promptly call back (Gọi lại kịp thời/không chậm trễ)
-
promise to promise to call back (Hứa sẽ gọi lại)
-
forgot to forgot to call back (Quên gọi lại)
-
ask for a ask for a call back (Yêu cầu được gọi lại)
-
missed return a missed call back (Gọi lại cho cuộc gọi nhỡ)
-
schedule a schedule a call back (Lên lịch gọi lại (trong kinh doanh))
Idioms
-
Give someone a call back.
Thực hiện hành động gọi lại cho ai đó.
"Please leave a message and I will give you a call back as soon as I can."
(Làm ơn để lại lời nhắn và tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay khi có thể.)
-
I'll call you right back.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay lập tức.
"I'm in a meeting right now, I'll call you right back in five minutes."
(Tôi đang họp ngay lúc này, tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay trong năm phút nữa.)
-
To get a callback (in casting/audition).
Được mời đến buổi thử vai hoặc phỏng vấn lần hai (dấu hiệu khả năng được nhận).
"After her first audition, the director said she might get a callback for the lead role."
(Sau buổi thử giọng đầu tiên, đạo diễn nói cô ấy có thể được gọi lại cho vai chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Call back
Động từ (Phrasal verb)Gọi lại (điện thoại).
"I'll call you back later, I'm in a meeting."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the line is busy, the operator always calls back. |
Nếu đường dây bận, tổng đài viên luôn gọi lại. |
| Phủ định | When he's in a meeting, he doesn't call back immediately. |
Khi anh ấy đang họp, anh ấy không gọi lại ngay lập tức. |
| Nghi vấn | If you leave a message, does he call back? |
Nếu bạn để lại tin nhắn, anh ấy có gọi lại không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will call back later, won't she? |
Cô ấy sẽ gọi lại sau, phải không? |
| Phủ định | They didn't call back yesterday, did they? |
Họ đã không gọi lại ngày hôm qua, phải không? |
| Nghi vấn | You haven't received a callback yet, have you? |
Bạn vẫn chưa nhận được cuộc gọi lại nào phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will call back later. |
Cô ấy sẽ gọi lại sau. |
| Phủ định | Did he not call back yesterday? |
Hôm qua anh ấy đã không gọi lại sao? |
| Nghi vấn | Will you call back if I am not available? |
Bạn sẽ gọi lại nếu tôi không có mặt chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have been calling back potential clients for hours. |
Vào lúc cô ấy đến, tôi sẽ đã gọi lại cho các khách hàng tiềm năng hàng giờ đồng hồ. |
| Phủ định | They won't have been calling back customers about the product recall until the manager approves it. |
Họ sẽ không gọi lại cho khách hàng về việc thu hồi sản phẩm cho đến khi người quản lý chấp thuận. |
| Nghi vấn | Will you have been calling back all day, or will you take a break? |
Bạn sẽ gọi lại cả ngày, hay bạn sẽ nghỉ giải lao? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's callback policy ensures prompt customer service. |
Chính sách gọi lại của công ty đảm bảo dịch vụ khách hàng nhanh chóng. |
| Phủ định | The customer's call back request wasn't a complaint. |
Yêu cầu gọi lại của khách hàng không phải là một lời phàn nàn. |
| Nghi vấn | Is the technician's call back essential to fix the problem? |
Việc kỹ thuật viên gọi lại có cần thiết để khắc phục sự cố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Call back".
