rev up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To increase or cause to increase the running speed of an engine, especially by pressing the accelerator.
Vietnamese Meaning
Tăng hoặc làm tăng tốc độ chạy của động cơ, đặc biệt bằng cách nhấn ga.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He revved up the engine to show off."
"Anh ta tăng tốc động cơ để khoe mẽ."
-
"The crowd revved up as the band started playing."
"Đám đông trở nên phấn khích khi ban nhạc bắt đầu chơi."
-
"He revved up his motorcycle before speeding off."
"Anh ta tăng tốc xe máy trước khi phóng đi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | rev | Làm tăng tốc động cơ; quay máy nhanh hơn |
| Noun | rev | Vòng quay (của động cơ); thường dùng số nhiều: 'high revs' |
| Noun | revolution | Vòng quay, sự quay tròn (của máy móc, động cơ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tăng tốc động cơ, tạo ra tiếng ồn lớn hơn. Nó cũng có thể ám chỉ sự chuẩn bị hoặc khởi động một cái gì đó một cách mạnh mẽ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engine rev up the engine (Làm nóng máy, tăng tốc động cơ)
-
motor rev up the motor (Làm nóng máy, tăng tốc động cơ)
-
excitement rev up the excitement (Khuấy động sự phấn khích)
-
crowd rev up the crowd (Làm sôi động đám đông)
-
enthusiasm rev up enthusiasm (Thổi bùng sự nhiệt tình)
-
economy rev up the economy (Thúc đẩy nền kinh tế)
-
activity rev up activity (Tăng cường hoạt động)
Idioms
-
rev up your engines
Chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu hoặc hành động, 'khởi động máy'
"The team needs to rev up their engines if they want to win this match."
(Đội cần phải tăng tốc nếu muốn thắng trận này.)
-
rev oneself up
Tự cổ vũ, tự tạo động lực, tự làm cho mình hăng hái
"She tried to rev herself up for the interview."
(Cô ấy cố gắng tự tạo động lực cho bản thân trước buổi phỏng vấn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rev up
Verb (intransitive)Tăng hoặc làm tăng tốc độ chạy của động cơ, đặc biệt bằng cách nhấn ga.
"He revved up the engine to show off."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rev up".
