(Top Banner Ad)
rev up
B2
Verb (intransitive) B2 Tổng quát

rev up

UK: /ˌrev ˈʌp/ • US: /ˌrev ˈʌp/

Nghĩa tiếng Việt

tăng tốc (động cơ) khích lệ tinh thần làm cho phấn khích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To increase or cause to increase the running speed of an engine, especially by pressing the accelerator.

Vietnamese Meaning

Tăng hoặc làm tăng tốc độ chạy của động cơ, đặc biệt bằng cách nhấn ga.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He revved up the engine to show off."

    "Anh ta tăng tốc động cơ để khoe mẽ."

  • "The crowd revved up as the band started playing."

    "Đám đông trở nên phấn khích khi ban nhạc bắt đầu chơi."

  • "He revved up his motorcycle before speeding off."

    "Anh ta tăng tốc xe máy trước khi phóng đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rev Làm tăng tốc động cơ; quay máy nhanh hơn
Noun rev Vòng quay (của động cơ); thường dùng số nhiều: 'high revs'
Noun revolution Vòng quay, sự quay tròn (của máy móc, động cơ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
revolution
English
rev
English
rev up

Nguồn gốc của 'rev up'

Cụm động từ 'rev up' xuất phát từ động từ 'rev', vốn là một dạng rút gọn của 'revolution' (vòng quay) khi nói về động cơ. Ban đầu, nó mô tả hành động làm cho động cơ quay nhanh hơn để tăng tốc hoặc làm nóng máy. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để ám chỉ việc tăng cường, khuấy động hoặc chuẩn bị tinh thần cho một cái gì đó.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả hành động tăng tốc động cơ, tạo ra tiếng ồn lớn hơn. Nó cũng có thể ám chỉ sự chuẩn bị hoặc khởi động một cái gì đó một cách mạnh mẽ.

Collocations (Từ đi kèm)

Với Động cơ/Máy móc
  • engine rev up the engine
    (Làm nóng máy, tăng tốc động cơ)
  • motor rev up the motor
    (Làm nóng máy, tăng tốc động cơ)
Với Cảm xúc/Năng lượng
  • excitement rev up the excitement
    (Khuấy động sự phấn khích)
  • crowd rev up the crowd
    (Làm sôi động đám đông)
  • enthusiasm rev up enthusiasm
    (Thổi bùng sự nhiệt tình)
Với Nền kinh tế/Hoạt động
  • economy rev up the economy
    (Thúc đẩy nền kinh tế)
  • activity rev up activity
    (Tăng cường hoạt động)

Idioms

  • rev up your engines

    Chuẩn bị sẵn sàng để bắt đầu hoặc hành động, 'khởi động máy'

    "The team needs to rev up their engines if they want to win this match."

    (Đội cần phải tăng tốc nếu muốn thắng trận này.)

  • rev oneself up

    Tự cổ vũ, tự tạo động lực, tự làm cho mình hăng hái

    "She tried to rev herself up for the interview."

    (Cô ấy cố gắng tự tạo động lực cho bản thân trước buổi phỏng vấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rev up

Verb (intransitive)
Lật mặt

Tăng hoặc làm tăng tốc độ chạy của động cơ, đặc biệt bằng cách nhấn ga.

"He revved up the engine to show off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rev up".

Âm thanh động cơ và Văn hóa đua xe

Trong văn hóa đua xe thể thao (ô tô, mô tô), âm thanh của việc 'rev up' động cơ trước khi xuất phát hoặc tăng tốc đột ngột là một biểu tượng quen thuộc. Nó không chỉ báo hiệu sức mạnh của cỗ máy mà còn tạo ra sự hồi hộp, kịch tính cho người xem và là tín hiệu chuẩn bị cho những pha hành động tốc độ.

Chuẩn bị tinh thần và Năng lượng

Ngoài ngữ cảnh cơ khí, 'rev up' còn được sử dụng rộng rãi để mô tả hành động chuẩn bị tinh thần, tâm lý cho một sự kiện quan trọng. Khi ai đó 'revs up' cho một bài phát biểu, một trận đấu thể thao, hay một buổi trình diễn, họ đang tự tạo ra năng lượng, sự hứng khởi và tập trung cao độ để đạt hiệu suất tốt nhất.