revealed content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Content that has been made known or visible; information or material that was previously hidden or secret but has now been disclosed.
Vietnamese Meaning
Nội dung đã được tiết lộ, công khai hoặc làm cho dễ thấy; thông tin hoặc tài liệu trước đây bị ẩn giấu hoặc bí mật nhưng hiện đã được tiết lộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The revealed content of the leaked document caused a major scandal."
"Nội dung được tiết lộ của tài liệu bị rò rỉ đã gây ra một vụ bê bối lớn."
-
"The revealed content of the report showed a clear pattern of mismanagement."
"Nội dung được tiết lộ của báo cáo cho thấy một mô hình quản lý yếu kém rõ ràng."
-
"The company decided to publish the revealed content on its website."
"Công ty quyết định công bố nội dung đã được tiết lộ trên trang web của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reveal | tiết lộ, bộc lộ |
| Noun | revelation | sự tiết lộ, điều mặc khải |
| Adjective | revealing | có tính chất tiết lộ, bộc lộ |
| Noun | content | nội dung, vật chứa |
| Noun (plural) | contents | các thứ chứa đựng bên trong |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'revealed' thường được sử dụng để mô tả thông tin, sự thật hoặc chi tiết nào đó đã được đưa ra ánh sáng sau một thời gian bị che giấu. Nó nhấn mạnh quá trình khám phá hoặc tiết lộ thông tin quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discover discover revealed content (khám phá nội dung đã được tiết lộ)
-
analyze analyze revealed content (phân tích nội dung đã được tiết lộ)
-
publish publish revealed content (công bố nội dung đã được tiết lộ)
-
new new revealed content (nội dung mới được tiết lộ)
-
sensitive sensitive revealed content (nội dung nhạy cảm đã được tiết lộ)
-
surprising surprising revealed content (nội dung gây ngạc nhiên đã được tiết lộ)
-
analysis analysis of revealed content (phân tích nội dung đã được tiết lộ)
-
impact impact of revealed content (tác động của nội dung đã được tiết lộ)
Idioms
-
The true nature of the revealed content
Bản chất thực sự của nội dung đã được tiết lộ
"Further investigation uncovered the true nature of the revealed content."
(Điều tra thêm đã làm sáng tỏ bản chất thực sự của nội dung đã được tiết lộ.)
-
Scrutinize the revealed content
Xem xét kỹ lưỡng nội dung đã được tiết lộ
"Journalists were keen to scrutinize the revealed content for any discrepancies."
(Các nhà báo rất muốn xem xét kỹ lưỡng nội dung đã được tiết lộ để tìm bất kỳ sự sai lệch nào.)
-
Implications of the revealed content
Những hệ lụy của nội dung đã được tiết lộ
"The team discussed the political implications of the revealed content."
(Nhóm đã thảo luận về những hệ lụy chính trị của nội dung đã được tiết lộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
revealed content
Tính từNội dung đã được tiết lộ, công khai hoặc làm cho dễ thấy; thông tin hoặc tài liệu trước đây bị ẩn giấu hoặc bí mật nhưng hiện đã được tiết lộ.
"The revealed content of the leaked document caused a major scandal."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They revealed the content to us after the meeting. |
Họ tiết lộ nội dung cho chúng tôi sau cuộc họp. |
| Phủ định | He didn't reveal the content of the email to anyone. |
Anh ấy đã không tiết lộ nội dung email cho bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Did she reveal the content of her research to them? |
Cô ấy có tiết lộ nội dung nghiên cứu của mình cho họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "revealed content".
