(Top Banner Ad)
hidden content
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

hidden content

UK: /ˈhɪdn ˈkɒntent/ • US: /ˈhɪdn ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nội dung ẩn thông tin bị che giấu dữ liệu ẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information or data that is deliberately concealed or not immediately visible.

Vietnamese Meaning

Thông tin hoặc dữ liệu bị cố tình che giấu hoặc không hiển thị ngay lập tức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website contained hidden content that was only accessible with a specific code."

    "Trang web chứa nội dung ẩn chỉ có thể truy cập bằng một mã cụ thể."

  • "Many websites use hidden content for SEO purposes."

    "Nhiều trang web sử dụng nội dung ẩn cho mục đích SEO."

  • "The detective discovered hidden content within the suspect's phone."

    "Thám tử đã phát hiện nội dung ẩn trong điện thoại của nghi phạm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide giấu, che giấu
Adjective hidden ẩn, bị giấu
Noun hiding sự giấu giếm, chỗ ẩn nấp
Noun content nội dung

Synonyms

concealed information (thông tin được che giấu)obfuscated data (dữ liệu bị làm rối)

Antonyms

visible content (nội dung hiển thị)public information (thông tin công khai)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hūdaną
Old English
hȳdan
English
hide
English
hidden
English
content
English
hidden content

Nguồn gốc của 'hidden'

Từ 'hidden' bắt nguồn từ động từ 'hide' trong tiếng Anh cổ 'hȳdan', có nghĩa là che giấu hoặc giấu diếm. Ý tưởng về việc giấu giếm đã tồn tại rất lâu, và nó phản ánh nhu cầu của con người trong việc bảo vệ thông tin hoặc tài sản cá nhân. 'Content' đơn giản chỉ nội dung. Vì vậy, 'hidden content' có nghĩa là 'nội dung được giấu kín'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ (ví dụ: nội dung ẩn trên trang web, dữ liệu ẩn trong tệp tin), truyền thông (ví dụ: quảng cáo ẩn) hoặc bảo mật (ví dụ: thông tin được mã hóa). Nó nhấn mạnh sự cố tình che giấu hoặc khó khăn trong việc truy cập thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden content
  • sensitive hidden content
    (nội dung ẩn nhạy cảm)
  • secret hidden content
    (nội dung ẩn bí mật)
  • encrypted hidden content
    (nội dung ẩn được mã hóa)
Verb + hidden content
  • reveal hidden content
    (tiết lộ nội dung ẩn)
  • uncover hidden content
    (khám phá nội dung ẩn)
  • find hidden content
    (tìm thấy nội dung ẩn)

Idioms

  • More than meets the eye (often referring to hidden content or complexity)

    Không đơn giản như vẻ bề ngoài (thường ám chỉ nội dung hoặc sự phức tạp ẩn giấu)

    "This project is more than meets the eye; there's a lot of hidden content."

    (Dự án này không đơn giản như vẻ bề ngoài; có rất nhiều nội dung ẩn giấu.)

  • A can of worms (can uncover hidden content with negative consequences)

    Mở hộp Pandora (có thể khám phá ra nội dung ẩn với hậu quả tiêu cực)

    "Investigating the company's finances could open a real can of worms and reveal hidden content they'd rather keep secret."

    (Điều tra tài chính của công ty có thể mở ra một hộp Pandora thực sự và tiết lộ nội dung ẩn mà họ muốn giữ bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden content

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thông tin hoặc dữ liệu bị cố tình che giấu hoặc không hiển thị ngay lập tức.

"The website contained hidden content that was only accessible with a specific code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the update is complete, the developers will have hidden some Easter eggs as hidden content within the game.
Vào thời điểm bản cập nhật hoàn thành, các nhà phát triển sẽ giấu một vài Easter egg như nội dung ẩn trong trò chơi.
Phủ định
By next week, the marketing team won't have hidden the upcoming product features as hidden content anymore; they'll be ready to reveal them.
Trước tuần tới, đội ngũ marketing sẽ không còn giấu các tính năng sản phẩm sắp ra mắt như nội dung ẩn nữa; họ sẽ sẵn sàng tiết lộ chúng.
Nghi vấn
Will the journalists have revealed all of the hidden content from the leaked documents by the time the trial begins?
Liệu các nhà báo đã tiết lộ toàn bộ nội dung ẩn từ các tài liệu bị rò rỉ trước khi phiên tòa bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden content".

Mật mã và mã hóa

Trong văn hóa hiện đại, 'hidden content' thường liên quan đến việc bảo vệ thông tin bằng mật mã và mã hóa. Điều này phổ biến trong lĩnh vực an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin bí mật khỏi những truy cập trái phép. Nó cũng liên quan đến các biện pháp kiểm duyệt thông tin ở nhiều quốc gia.

Easter Eggs

Trong lĩnh vực giải trí, 'hidden content' có thể là 'easter eggs' - những nội dung bí mật được nhà phát triển giấu trong trò chơi điện tử, phim ảnh hoặc phần mềm. Việc tìm ra những easter eggs này mang lại niềm vui cho người hâm mộ và tạo ra một cộng đồng chia sẻ những khám phá thú vị.