hidden content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information or data that is deliberately concealed or not immediately visible.
Vietnamese Meaning
Thông tin hoặc dữ liệu bị cố tình che giấu hoặc không hiển thị ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website contained hidden content that was only accessible with a specific code."
"Trang web chứa nội dung ẩn chỉ có thể truy cập bằng một mã cụ thể."
-
"Many websites use hidden content for SEO purposes."
"Nhiều trang web sử dụng nội dung ẩn cho mục đích SEO."
-
"The detective discovered hidden content within the suspect's phone."
"Thám tử đã phát hiện nội dung ẩn trong điện thoại của nghi phạm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ (ví dụ: nội dung ẩn trên trang web, dữ liệu ẩn trong tệp tin), truyền thông (ví dụ: quảng cáo ẩn) hoặc bảo mật (ví dụ: thông tin được mã hóa). Nó nhấn mạnh sự cố tình che giấu hoặc khó khăn trong việc truy cập thông tin.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive hidden content (nội dung ẩn nhạy cảm)
-
secret hidden content (nội dung ẩn bí mật)
-
encrypted hidden content (nội dung ẩn được mã hóa)
-
reveal hidden content (tiết lộ nội dung ẩn)
-
uncover hidden content (khám phá nội dung ẩn)
-
find hidden content (tìm thấy nội dung ẩn)
Idioms
-
More than meets the eye (often referring to hidden content or complexity)
Không đơn giản như vẻ bề ngoài (thường ám chỉ nội dung hoặc sự phức tạp ẩn giấu)
"This project is more than meets the eye; there's a lot of hidden content."
(Dự án này không đơn giản như vẻ bề ngoài; có rất nhiều nội dung ẩn giấu.)
-
A can of worms (can uncover hidden content with negative consequences)
Mở hộp Pandora (có thể khám phá ra nội dung ẩn với hậu quả tiêu cực)
"Investigating the company's finances could open a real can of worms and reveal hidden content they'd rather keep secret."
(Điều tra tài chính của công ty có thể mở ra một hộp Pandora thực sự và tiết lộ nội dung ẩn mà họ muốn giữ bí mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden content
Tính từ + Danh từThông tin hoặc dữ liệu bị cố tình che giấu hoặc không hiển thị ngay lập tức.
"The website contained hidden content that was only accessible with a specific code."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the update is complete, the developers will have hidden some Easter eggs as hidden content within the game. |
Vào thời điểm bản cập nhật hoàn thành, các nhà phát triển sẽ giấu một vài Easter egg như nội dung ẩn trong trò chơi. |
| Phủ định | By next week, the marketing team won't have hidden the upcoming product features as hidden content anymore; they'll be ready to reveal them. |
Trước tuần tới, đội ngũ marketing sẽ không còn giấu các tính năng sản phẩm sắp ra mắt như nội dung ẩn nữa; họ sẽ sẵn sàng tiết lộ chúng. |
| Nghi vấn | Will the journalists have revealed all of the hidden content from the leaked documents by the time the trial begins? |
Liệu các nhà báo đã tiết lộ toàn bộ nội dung ẩn từ các tài liệu bị rò rỉ trước khi phiên tòa bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden content".
