leaked content
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Information or material that has been disclosed without authorization, typically sensitive or confidential data.
Vietnamese Meaning
Thông tin hoặc tài liệu bị tiết lộ trái phép, thường là dữ liệu nhạy cảm hoặc bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leaked content revealed sensitive customer data."
"Nội dung bị rò rỉ đã tiết lộ dữ liệu khách hàng nhạy cảm."
-
"The company is investigating the source of the leaked content."
"Công ty đang điều tra nguồn gốc của nội dung bị rò rỉ."
-
"Leaked content from the game revealed several unannounced features."
"Nội dung bị rò rỉ từ trò chơi đã tiết lộ một số tính năng chưa được công bố."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | leak | Rò rỉ, tiết lộ (thông tin mật) |
| Noun | leak | Sự rò rỉ, chỗ rò rỉ; thông tin bị tiết lộ |
| Noun | leaker | Người làm rò rỉ thông tin |
| Noun | leakage | Sự rò rỉ, lượng rò rỉ (thông tin, chất lỏng) |
| Noun | content | Nội dung, tài liệu, vật phẩm |
| Adjective | leaky | Bị rò rỉ, không kín (thường dùng cho vật chứa, ít dùng cho thông tin) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Leaked content" thường đề cập đến thông tin mật bị rò rỉ ra công chúng một cách bất hợp pháp hoặc không được phép. Khác với "public information" (thông tin công khai) vốn được phép tiếp cận, "leaked content" mang tính chất riêng tư hoặc bảo mật trước khi bị lộ. Cần phân biệt với "released content" (nội dung được phát hành) vốn được công bố một cách chính thức.
Prepositions
- "Leaked content about": đề cập đến nội dung bị rò rỉ liên quan đến một chủ đề cụ thể. Ví dụ: "Leaked content about the new phone model".
- "Leaked content regarding": tương tự như "about", nhấn mạnh vào khía cạnh liên quan hoặc ảnh hưởng. Ví dụ: "Leaked content regarding the company's financial performance".
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensitive sensitive leaked content (nội dung nhạy cảm bị rò rỉ)
-
confidential confidential leaked content (nội dung bí mật bị rò rỉ)
-
private private leaked content (nội dung riêng tư bị rò rỉ)
-
damaging damaging leaked content (nội dung rò rỉ gây hại)
-
new new leaked content (nội dung rò rỉ mới)
-
publish publish leaked content (công bố nội dung bị rò rỉ)
-
analyze analyze leaked content (phân tích nội dung bị rò rỉ)
-
discuss discuss leaked content (thảo luận về nội dung bị rò rỉ)
-
share share leaked content (chia sẻ nội dung bị rò rỉ)
-
verify verify leaked content (xác minh nội dung bị rò rỉ)
-
source source of leaked content (nguồn gốc của nội dung bị rò rỉ)
-
authenticity authenticity of leaked content (tính xác thực của nội dung bị rò rỉ)
-
impact impact of leaked content (tác động của nội dung bị rò rỉ)
Idioms
-
a flood of leaked content
một lượng lớn/tràn ngập nội dung bị rò rỉ
"After the hack, there was a flood of leaked content all over the internet."
(Sau vụ tấn công mạng, một lượng lớn nội dung bị rò rỉ đã tràn lan trên khắp internet.)
-
deal with leaked content
xử lý/giải quyết nội dung bị rò rỉ
"The company had to quickly deal with leaked content that exposed customer data."
(Công ty phải nhanh chóng xử lý nội dung bị rò rỉ làm lộ dữ liệu khách hàng.)
-
the spread of leaked content
sự lan truyền của nội dung bị rò rỉ
"Social media has greatly accelerated the spread of leaked content."
(Mạng xã hội đã đẩy nhanh đáng kể sự lan truyền của nội dung bị rò rỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaked content
Danh từ (cụm danh từ)Thông tin hoặc tài liệu bị tiết lộ trái phép, thường là dữ liệu nhạy cảm hoặc bí mật.
"The leaked content revealed sensitive customer data."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaked content".
