(Top Banner Ad)
reverend
B2
adjective B2 Tôn giáo

reverend

UK: /ˈrevərənd/ • US: /ˈrevərənd/

Nghĩa tiếng Việt

mục sư linh mục cha xứ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used as a title to show respect for priests and ministers.

Vietnamese Meaning

Được dùng như một tước hiệu để thể hiện sự kính trọng đối với các linh mục và mục sư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Reverend John Smith will be leading the service."

    "Mục sư John Smith sẽ chủ trì buổi lễ."

  • "We invited Reverend Green to the ceremony."

    "Chúng tôi đã mời Mục sư Green đến buổi lễ."

  • "She is a reverend in the local church."

    "Cô ấy là một mục sư trong nhà thờ địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reverence sự tôn kính, sự kính trọng
Verb revere tôn kính, kính trọng
Adjective reverent tỏ vẻ tôn kính, sùng kính
Adverb reverently một cách tôn kính
Adjective revered được tôn kính, được kính trọng
Noun irreverence sự bất kính, sự thiếu tôn trọng
Adjective irreverent bất kính, thiếu tôn trọng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*wer-
Latin
vereri
Latin
revereri
Latin
reverendus
Old French
reverend
English
reverend

Nguồn gốc của từ Reverend

Từ 'reverend' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'reverendus', là dạng gerundive của động từ 'revereri' nghĩa là 'kính trọng, tôn kính'. Vì vậy, bản thân từ này đã mang ý nghĩa 'người đáng được kính trọng' hoặc 'đáng được tôn kính', phù hợp với vai trò của những người lãnh đạo tinh thần trong các giáo hội Cơ Đốc giáo.

Usage Note

''Reverend'' thường được viết tắt là 'Rev.' khi đi trước tên của một người. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với chức vụ tôn giáo của người đó. Không nên nhầm lẫn với ''Reverence'' (sự tôn kính) là một danh từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Forms of Address / Titles
  • The Reverend The Reverend John Smith
    (Mục sư/Linh mục John Smith (cách xưng hô trang trọng cho giáo sĩ))
  • Reverend Reverend Father
    (Cha xứ, Linh mục (cách xưng hô tôn kính trong Công giáo))
  • Reverend Reverend Mother
    (Mẹ Bề trên (trong Công giáo, cho nữ tu))
  • Right Reverend the Right Reverend Bishop
    (Giám mục đáng kính (cách xưng hô cho giám mục))
  • Very Reverend the Very Reverend Dean
    (Trưởng khoa mục sư/Linh mục rất đáng kính (cách xưng hô cho chức vụ cao hơn))
Adjective usage (less common today)
  • a reverend a reverend gentleman
    (một quý ông đáng kính (cách dùng cũ, hiếm gặp))
  • our reverend our reverend pastor
    (vị mục sư đáng kính của chúng tôi)

Idioms

  • The Reverend [Name]

    Cách xưng hô trang trọng cho các giáo sĩ như mục sư, linh mục (tương tự như 'Ông/Bà' nhưng mang tính tôn kính cao hơn trong bối cảnh tôn giáo).

    "The sermon was delivered by The Reverend Dr. Martin Luther King Jr."

    (Bài giảng được trình bày bởi Mục sư Tiến sĩ Martin Luther King Jr.)

  • Reverend Father/Mother

    Cách gọi tôn kính dành cho các linh mục (Reverend Father) hoặc các nữ tu Bề trên (Reverend Mother) trong Công giáo và một số giáo phái khác.

    "We greeted Reverend Father Michael after the Mass."

    (Chúng tôi đã chào Cha xứ Michael sau Thánh lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reverend

adjective
Lật mặt

Được dùng như một tước hiệu để thể hiện sự kính trọng đối với các linh mục và mục sư.

"The Reverend John Smith will be leading the service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reverend".

Danh xưng trang trọng trong Cơ Đốc giáo

Danh xưng 'Reverend' được sử dụng phổ biến trong các giáo phái Cơ Đốc giáo (Tin lành, Anh giáo, Công giáo) để chỉ các giáo sĩ, mục sư, linh mục. Nó là một danh hiệu tôn kính, biểu thị sự kính trọng đối với vị trí và vai trò của người đó trong cộng đồng tôn giáo.

Quy tắc sử dụng trong tiếng Anh

Khi sử dụng 'Reverend', người ta thường dùng với mạo từ 'The' (ví dụ: The Reverend John Smith) hoặc với các chức danh khác (ví dụ: Reverend Father, The Right Reverend Bishop). Việc chỉ dùng 'Reverend Smith' mà không có 'The' thường được coi là không đúng ngữ pháp hoặc thiếu trang trọng trong tiếng Anh chuẩn khi dùng làm danh xưng.