reversal of policy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A change to an opposite direction, position, or course of action, especially a change of official policy.
Vietnamese Meaning
Sự thay đổi theo hướng ngược lại, vị trí hoặc đường lối hành động, đặc biệt là sự thay đổi chính sách chính thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new government announced a complete reversal of policy on immigration."
"Chính phủ mới tuyên bố đảo ngược hoàn toàn chính sách về nhập cư."
-
"The company announced a reversal of policy regarding remote work."
"Công ty thông báo đảo ngược chính sách về làm việc từ xa."
-
"This marks a significant reversal of policy from the previous administration."
"Điều này đánh dấu một sự đảo ngược chính sách đáng kể so với chính quyền trước."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | reverse | đảo ngược, lộn ngược, quay ngược lại |
| Adjective | reversible | có thể đảo ngược, hai mặt (quần áo, chất liệu) |
| Noun | policy-maker | nhà hoạch định chính sách |
| Noun | policy-making | sự hoạch định chính sách, quá trình tạo ra chính sách |
| Adjective | political | thuộc về chính trị, có liên quan đến chính trị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến chính phủ, tổ chức, hoặc các vấn đề lớn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn so với chính sách trước đó. Cần phân biệt với 'modification of policy' (sửa đổi chính sách) là sự thay đổi nhỏ, không hoàn toàn ngược lại.
Prepositions
Giới từ 'of' dùng để chỉ đối tượng bị đảo ngược. Ví dụ, 'reversal of fortune' (sự đảo ngược vận mệnh), 'reversal of roles' (sự đảo ngược vai trò).
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete a complete reversal of policy (sự đảo ngược chính sách hoàn toàn)
-
major a major reversal of policy (sự đảo ngược chính sách lớn)
-
sudden a sudden reversal of policy (sự đảo ngược chính sách đột ngột)
-
dramatic a dramatic reversal of policy (sự đảo ngược chính sách đầy kịch tính)
-
unprecedented an unprecedented reversal of policy (sự đảo ngược chính sách chưa từng có)
-
announce to announce a reversal of policy (công bố sự đảo ngược chính sách)
-
force to force a reversal of policy (buộc phải đảo ngược chính sách)
-
criticize to criticize a reversal of policy (chỉ trích sự đảo ngược chính sách)
-
demand to demand a reversal of policy (yêu cầu đảo ngược chính sách)
-
government's the government's reversal of policy (sự đảo ngược chính sách của chính phủ)
-
company's the company's reversal of policy (sự đảo ngược chính sách của công ty)
Idioms
-
do a U-turn on a policy
thay đổi hoàn toàn quan điểm hoặc hành động về một chính sách; đảo ngược chính sách một cách đột ngột
"After weeks of public pressure, the government was forced to do a U-turn on its controversial education policy."
(Sau nhiều tuần chịu áp lực từ công chúng, chính phủ buộc phải thay đổi hoàn toàn chính sách giáo dục gây tranh cãi của mình.)
-
backtrack on a policy
rút lại, thay đổi hoặc không thực hiện một chính sách đã được đưa ra trước đó
"The CEO had to backtrack on the new hiring policy after widespread complaints from employees."
(Giám đốc điều hành đã phải rút lại chính sách tuyển dụng mới sau những phàn nàn rộng rãi từ nhân viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reversal of policy
Danh từSự thay đổi theo hướng ngược lại, vị trí hoặc đường lối hành động, đặc biệt là sự thay đổi chính sách chính thức.
"The new government announced a complete reversal of policy on immigration."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversal of policy".
