(Top Banner Ad)
reversal of policy
C1
Danh từ C1 Chính trị, Kinh tế

reversal of policy

UK: /rɪˈvɜːsl əv ˈpɒləsi/ • US: /rɪˈvɜːrsl əv ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

đảo ngược chính sách sự thay đổi chính sách ngược lại bãi bỏ chính sách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change to an opposite direction, position, or course of action, especially a change of official policy.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi theo hướng ngược lại, vị trí hoặc đường lối hành động, đặc biệt là sự thay đổi chính sách chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new government announced a complete reversal of policy on immigration."

    "Chính phủ mới tuyên bố đảo ngược hoàn toàn chính sách về nhập cư."

  • "The company announced a reversal of policy regarding remote work."

    "Công ty thông báo đảo ngược chính sách về làm việc từ xa."

  • "This marks a significant reversal of policy from the previous administration."

    "Điều này đánh dấu một sự đảo ngược chính sách đáng kể so với chính quyền trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reverse đảo ngược, lộn ngược, quay ngược lại
Adjective reversible có thể đảo ngược, hai mặt (quần áo, chất liệu)
Noun policy-maker nhà hoạch định chính sách
Noun policy-making sự hoạch định chính sách, quá trình tạo ra chính sách
Adjective political thuộc về chính trị, có liên quan đến chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert- ('to turn')
Latin
vertere ('to turn')
Latin
revertere ('to turn back')
Old French
reverser ('to turn back')
English
reverse (verb)
English
reversal (noun)
Ancient Greek
πολιτεία (politeia - 'citizenship, government')
Latin
politia
Old French
policie
English
policy (noun)

Nguồn gốc của 'Reversal'

Từ 'reversal' (sự đảo ngược) bắt nguồn từ động từ 'reverse' (đảo ngược), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revertere', nghĩa là 'quay trở lại'. Nó kết hợp tiền tố 're-' (trở lại) và gốc 'vertere' (xoay, quay). Điều này thể hiện ý nghĩa của việc thay đổi hướng hoặc đưa một thứ gì đó về trạng thái ngược lại.

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' (chính sách) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'politeia', ban đầu có nghĩa là 'quyền công dân' hoặc 'chính quyền'. Qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie', từ này dần phát triển để chỉ một kế hoạch hoặc cách hành động được chính phủ, đảng phái, doanh nghiệp hoặc cá nhân thông qua.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến chính phủ, tổ chức, hoặc các vấn đề lớn. Nó nhấn mạnh sự thay đổi hoàn toàn so với chính sách trước đó. Cần phân biệt với 'modification of policy' (sửa đổi chính sách) là sự thay đổi nhỏ, không hoàn toàn ngược lại.

Prepositions

of

Giới từ 'of' dùng để chỉ đối tượng bị đảo ngược. Ví dụ, 'reversal of fortune' (sự đảo ngược vận mệnh), 'reversal of roles' (sự đảo ngược vai trò).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reversal of policy
  • complete a complete reversal of policy
    (sự đảo ngược chính sách hoàn toàn)
  • major a major reversal of policy
    (sự đảo ngược chính sách lớn)
  • sudden a sudden reversal of policy
    (sự đảo ngược chính sách đột ngột)
  • dramatic a dramatic reversal of policy
    (sự đảo ngược chính sách đầy kịch tính)
  • unprecedented an unprecedented reversal of policy
    (sự đảo ngược chính sách chưa từng có)
Verb + reversal of policy
  • announce to announce a reversal of policy
    (công bố sự đảo ngược chính sách)
  • force to force a reversal of policy
    (buộc phải đảo ngược chính sách)
  • criticize to criticize a reversal of policy
    (chỉ trích sự đảo ngược chính sách)
  • demand to demand a reversal of policy
    (yêu cầu đảo ngược chính sách)
Noun (possessive) + reversal of policy
  • government's the government's reversal of policy
    (sự đảo ngược chính sách của chính phủ)
  • company's the company's reversal of policy
    (sự đảo ngược chính sách của công ty)

Idioms

  • do a U-turn on a policy

    thay đổi hoàn toàn quan điểm hoặc hành động về một chính sách; đảo ngược chính sách một cách đột ngột

    "After weeks of public pressure, the government was forced to do a U-turn on its controversial education policy."

    (Sau nhiều tuần chịu áp lực từ công chúng, chính phủ buộc phải thay đổi hoàn toàn chính sách giáo dục gây tranh cãi của mình.)

  • backtrack on a policy

    rút lại, thay đổi hoặc không thực hiện một chính sách đã được đưa ra trước đó

    "The CEO had to backtrack on the new hiring policy after widespread complaints from employees."

    (Giám đốc điều hành đã phải rút lại chính sách tuyển dụng mới sau những phàn nàn rộng rãi từ nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reversal of policy

Danh từ
Lật mặt

Sự thay đổi theo hướng ngược lại, vị trí hoặc đường lối hành động, đặc biệt là sự thay đổi chính sách chính thức.

"The new government announced a complete reversal of policy on immigration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversal of policy".

Linh hoạt hay Yếu kém?

Trong bối cảnh chính trị, 'sự đảo ngược chính sách' thường gây ra nhiều tranh cãi. Nó có thể được coi là một dấu hiệu của sự linh hoạt, khả năng thích ứng với thông tin mới hoặc áp lực công chúng (thể hiện sự khôn ngoan, biết lắng nghe). Tuy nhiên, nó cũng có thể bị chỉ trích là thiếu quyết đoán, yếu kém trong lãnh đạo hoặc mất uy tín, đặc biệt nếu chính sách bị đảo ngược là một cam kết quan trọng ban đầu.

Sức mạnh của Dư luận

Trong các xã hội dân chủ, dư luận đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Sự phản đối mạnh mẽ từ công chúng, các cuộc biểu tình hoặc phản ứng tiêu cực từ truyền thông thường có thể tạo áp lực buộc các chính phủ hoặc tổ chức phải đảo ngược các chính sách gây tranh cãi. Điều này nhấn mạnh sức mạnh của tiếng nói người dân trong việc định hình các quyết định quản lý.