reversionary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc bao gồm sự đảo ngược; có bản chất của sự đảo ngược.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lease contained a reversionary clause ensuring the land would return to the family after 99 years."
"Hợp đồng thuê có một điều khoản đảo ngược đảm bảo đất sẽ trở lại gia đình sau 99 năm."
-
"He has a reversionary right to the property upon her death."
"Anh ta có quyền thừa kế đối với tài sản khi cô ấy qua đời."
-
"The reversionary value of the bond will depend on interest rates at the time of maturity."
"Giá trị đảo ngược của trái phiếu sẽ phụ thuộc vào lãi suất vào thời điểm đáo hạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | revert | quay trở lại, trở về trạng thái cũ |
| Noun | reversion | sự trở lại; quyền hưởng tài sản theo điều kiện sau khi người khác mất |
| Noun | reversioner | người có quyền hưởng tài sản thừa kế sau khi người khác mất hoặc sau một giai đoạn nhất định |
| Adjective | revertible | có thể quay trở lại, có thể hoàn lại |
| Noun | reversal | sự đảo ngược, sự thay đổi hoàn toàn |
| Verb | reverse | đảo ngược, đổi lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reversionary' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tài chính để mô tả quyền hoặc lợi ích sẽ trở lại chủ sở hữu ban đầu sau một khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể. Nó khác với các quyền sở hữu tuyệt đối, vốn không có điều kiện trở lại.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ mối quan hệ của quyền lợi reversionary với người hoặc tổ chức mà quyền lợi đó sẽ trở lại. Ví dụ, 'a reversionary interest to the grantor' nghĩa là quyền lợi sẽ trở lại người cấp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
interest reversionary interest (quyền lợi hồi quy (quyền hưởng tài sản sau khi quyền lợi của người khác kết thúc))
-
right reversionary right (quyền hồi quy (quyền sở hữu sẽ trở về với người ban đầu hoặc người thừa kế của họ))
-
estate reversionary estate (bất động sản hồi quy (bất động sản mà quyền sở hữu sẽ trở về với người chuyển nhượng hoặc người thừa kế của họ))
-
benefit reversionary benefit (quyền lợi hồi quy (ví dụ: quyền lợi lương hưu sẽ được chi trả cho người thừa kế sau khi người nhận chính qua đời))
-
annuity reversionary annuity (niên kim hồi quy (một khoản thanh toán định kỳ cho một người, sẽ được chuyển cho người khác sau khi người nhận ban đầu qua đời))
Idioms
-
reversionary interest
quyền lợi hồi quy (quyền sở hữu một tài sản sẽ trở về với người chuyển nhượng ban đầu hoặc người thừa kế của họ sau khi một quyền lợi khác kết thúc, ví dụ, sau khi người thụ hưởng hiện tại qua đời).
"Upon his death, the property will pass to his daughter, but his wife retains a reversionary interest if the daughter predeceases her."
(Khi ông ấy qua đời, tài sản sẽ được chuyển cho con gái ông, nhưng vợ ông vẫn giữ quyền lợi hồi quy nếu con gái qua đời trước bà.)
-
reversionary trust
ủy thác hồi quy (một loại quỹ ủy thác trong đó tài sản được chuyển giao cho người thụ hưởng trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó sẽ trở về với người thiết lập quỹ hoặc người thừa kế của họ).
"He set up a reversionary trust for his grandchildren, ensuring the assets would return to his estate after 20 years."
(Ông ấy đã thiết lập một ủy thác hồi quy cho các cháu, đảm bảo rằng tài sản sẽ quay trở lại khối tài sản thừa kế của ông sau 20 năm.)
-
reversionary lease
hợp đồng thuê hồi quy (hợp đồng thuê tài sản sẽ bắt đầu có hiệu lực trong tương lai, thường là sau khi hợp đồng thuê hiện tại kết thúc).
"The tenant signed a reversionary lease that will begin when the current lease expires next year."
(Người thuê nhà đã ký một hợp đồng thuê hồi quy, sẽ có hiệu lực khi hợp đồng thuê hiện tại hết hạn vào năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reversionary
adjectiveLiên quan đến hoặc bao gồm sự đảo ngược; có bản chất của sự đảo ngược.
"The lease contained a reversionary clause ensuring the land would return to the family after 99 years."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract included a reversionary clause. |
Hợp đồng bao gồm một điều khoản hồi quy. |
| Phủ định | The agreement wasn't reversionary in nature. |
Thỏa thuận không mang tính chất hồi quy. |
| Nghi vấn | Was the interest a reversionary one? |
Liệu quyền lợi có phải là một quyền lợi hồi quy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the agreement is signed, the reversionary interest will transfer to the beneficiary. |
Nếu thỏa thuận được ký kết, quyền lợi thụ hưởng sẽ được chuyển giao cho người thụ hưởng. |
| Phủ định | If the company doesn't meet its targets, the reversionary rights won't be exercised. |
Nếu công ty không đạt được mục tiêu, quyền lợi thụ hưởng sẽ không được thực hiện. |
| Nghi vấn | Will the reversionary clause be triggered if the initial conditions are met? |
Liệu điều khoản hoàn trả có được kích hoạt nếu các điều kiện ban đầu được đáp ứng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversionary".
