(Top Banner Ad)
reversionary
C1
adjective C1 Luật, Tài chính, Bất động sản

reversionary

UK: /rɪˈvɜːʃənəri/ • US: /rɪˈvɜːrʒənəri/

Nghĩa tiếng Việt

có tính chất đảo ngược liên quan đến quyền thừa kế quyền lợi trở lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or involving reversion; of the nature of a reversion.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc bao gồm sự đảo ngược; có bản chất của sự đảo ngược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lease contained a reversionary clause ensuring the land would return to the family after 99 years."

    "Hợp đồng thuê có một điều khoản đảo ngược đảm bảo đất sẽ trở lại gia đình sau 99 năm."

  • "He has a reversionary right to the property upon her death."

    "Anh ta có quyền thừa kế đối với tài sản khi cô ấy qua đời."

  • "The reversionary value of the bond will depend on interest rates at the time of maturity."

    "Giá trị đảo ngược của trái phiếu sẽ phụ thuộc vào lãi suất vào thời điểm đáo hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb revert quay trở lại, trở về trạng thái cũ
Noun reversion sự trở lại; quyền hưởng tài sản theo điều kiện sau khi người khác mất
Noun reversioner người có quyền hưởng tài sản thừa kế sau khi người khác mất hoặc sau một giai đoạn nhất định
Adjective revertible có thể quay trở lại, có thể hoàn lại
Noun reversal sự đảo ngược, sự thay đổi hoàn toàn
Verb reverse đảo ngược, đổi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Tài chính, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wert-
Latin
vertere
Latin
revertor
Latin
reversiō
Old French
reversion
English
reversion
English
reversionary

Sự Trở Lại Của Từ Ngữ

Gốc từ 'reversionary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'revertor', có nghĩa là 'quay trở lại' hoặc 'trở về'. Cùng với tiền tố 're-' (lại, một lần nữa) và động từ 'vertere' (xoay, chuyển), từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ thành 'reversion' và sau đó trong tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự quay lại hoặc quyền thừa kế một tài sản sau khi một sự kiện nhất định xảy ra. Nghe có vẻ phức tạp, nhưng cốt lõi là 'sự trở về'!

Usage Note

Từ 'reversionary' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý và tài chính để mô tả quyền hoặc lợi ích sẽ trở lại chủ sở hữu ban đầu sau một khoảng thời gian hoặc sự kiện cụ thể. Nó khác với các quyền sở hữu tuyệt đối, vốn không có điều kiện trở lại.

Prepositions

to

Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ mối quan hệ của quyền lợi reversionary với người hoặc tổ chức mà quyền lợi đó sẽ trở lại. Ví dụ, 'a reversionary interest to the grantor' nghĩa là quyền lợi sẽ trở lại người cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

reversionary + Noun
  • interest reversionary interest
    (quyền lợi hồi quy (quyền hưởng tài sản sau khi quyền lợi của người khác kết thúc))
  • right reversionary right
    (quyền hồi quy (quyền sở hữu sẽ trở về với người ban đầu hoặc người thừa kế của họ))
  • estate reversionary estate
    (bất động sản hồi quy (bất động sản mà quyền sở hữu sẽ trở về với người chuyển nhượng hoặc người thừa kế của họ))
  • benefit reversionary benefit
    (quyền lợi hồi quy (ví dụ: quyền lợi lương hưu sẽ được chi trả cho người thừa kế sau khi người nhận chính qua đời))
  • annuity reversionary annuity
    (niên kim hồi quy (một khoản thanh toán định kỳ cho một người, sẽ được chuyển cho người khác sau khi người nhận ban đầu qua đời))

Idioms

  • reversionary interest

    quyền lợi hồi quy (quyền sở hữu một tài sản sẽ trở về với người chuyển nhượng ban đầu hoặc người thừa kế của họ sau khi một quyền lợi khác kết thúc, ví dụ, sau khi người thụ hưởng hiện tại qua đời).

    "Upon his death, the property will pass to his daughter, but his wife retains a reversionary interest if the daughter predeceases her."

    (Khi ông ấy qua đời, tài sản sẽ được chuyển cho con gái ông, nhưng vợ ông vẫn giữ quyền lợi hồi quy nếu con gái qua đời trước bà.)

  • reversionary trust

    ủy thác hồi quy (một loại quỹ ủy thác trong đó tài sản được chuyển giao cho người thụ hưởng trong một khoảng thời gian nhất định, sau đó sẽ trở về với người thiết lập quỹ hoặc người thừa kế của họ).

    "He set up a reversionary trust for his grandchildren, ensuring the assets would return to his estate after 20 years."

    (Ông ấy đã thiết lập một ủy thác hồi quy cho các cháu, đảm bảo rằng tài sản sẽ quay trở lại khối tài sản thừa kế của ông sau 20 năm.)

  • reversionary lease

    hợp đồng thuê hồi quy (hợp đồng thuê tài sản sẽ bắt đầu có hiệu lực trong tương lai, thường là sau khi hợp đồng thuê hiện tại kết thúc).

    "The tenant signed a reversionary lease that will begin when the current lease expires next year."

    (Người thuê nhà đã ký một hợp đồng thuê hồi quy, sẽ có hiệu lực khi hợp đồng thuê hiện tại hết hạn vào năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reversionary

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc bao gồm sự đảo ngược; có bản chất của sự đảo ngược.

"The lease contained a reversionary clause ensuring the land would return to the family after 99 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract included a reversionary clause.
Hợp đồng bao gồm một điều khoản hồi quy.
Phủ định
The agreement wasn't reversionary in nature.
Thỏa thuận không mang tính chất hồi quy.
Nghi vấn
Was the interest a reversionary one?
Liệu quyền lợi có phải là một quyền lợi hồi quy?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the agreement is signed, the reversionary interest will transfer to the beneficiary.
Nếu thỏa thuận được ký kết, quyền lợi thụ hưởng sẽ được chuyển giao cho người thụ hưởng.
Phủ định
If the company doesn't meet its targets, the reversionary rights won't be exercised.
Nếu công ty không đạt được mục tiêu, quyền lợi thụ hưởng sẽ không được thực hiện.
Nghi vấn
Will the reversionary clause be triggered if the initial conditions are met?
Liệu điều khoản hoàn trả có được kích hoạt nếu các điều kiện ban đầu được đáp ứng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reversionary".

Quyền Thừa Kế Hồi Quy Trong Luật Pháp

Trong luật pháp và tài chính phương Tây, khái niệm 'reversionary' rất quan trọng trong việc lập kế hoạch tài sản và thừa kế. Nó đề cập đến quyền lợi hoặc tài sản sẽ tự động trở về với người ban đầu (hoặc người thừa kế của họ) sau khi một quyền lợi khác kết thúc. Ví dụ, một người có thể cho con trai quyền sử dụng một ngôi nhà trọn đời, nhưng sau khi con trai qua đời, ngôi nhà sẽ 'hồi quy' về cháu nội (nếu được ghi trong di chúc).

Bảo Hiểm và Lương Hưu Hồi Quy

'Reversionary' cũng xuất hiện trong các sản phẩm tài chính như bảo hiểm nhân thọ hoặc lương hưu. Ví dụ, một 'reversionary bonus' (thưởng hồi quy) là khoản tiền thưởng được thêm vào hợp đồng bảo hiểm trọn đời và sẽ được thanh toán khi hợp đồng đáo hạn hoặc người được bảo hiểm qua đời. Tương tự, một 'reversionary annuity' là khoản niên kim được trả cho một người sau khi người nhận chính qua đời, đảm bảo quyền lợi cho người phụ thuộc.