reexamine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To examine again or anew.
Vietnamese Meaning
Kiểm tra lại, xem xét lại một cách cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The committee decided to reexamine the case after new evidence emerged."
"Ủy ban quyết định xem xét lại vụ án sau khi có bằng chứng mới xuất hiện."
-
"Scientists need to reexamine the data to confirm the hypothesis."
"Các nhà khoa học cần xem xét lại dữ liệu để xác nhận giả thuyết."
-
"The company decided to reexamine its marketing strategy."
"Công ty quyết định xem xét lại chiến lược tiếp thị của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | examine | Kiểm tra, xem xét |
| Noun | examination | Sự kiểm tra, cuộc thi |
| Noun | examiner | Người kiểm tra, giám khảo |
| Noun | reexamination | Sự xem xét lại, sự kiểm tra lại |
| Adjective | examined | Đã được kiểm tra |
| Adjective | reexamined | Đã được xem xét lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'reexamine' mang ý nghĩa xem xét một vấn đề, tình huống hoặc bằng chứng đã từng được xem xét trước đó, thường là để tìm ra thông tin mới, sửa chữa sai sót hoặc đưa ra một quyết định khác. Nó nhấn mạnh quá trình xem xét kỹ lưỡng và có hệ thống. Khác với 'review' (xem xét), 'reexamine' thường ám chỉ một cuộc kiểm tra chi tiết và sâu sắc hơn. So với 'reconsider' (xem xét lại), 'reexamine' tập trung vào việc phân tích thông tin một cách khách quan hơn là chỉ đơn thuần thay đổi ý kiến.
Prepositions
1. **reexamine of**: Xem xét lại cái gì. Ví dụ: reexamine of the evidence.
2. **reexamine for**: Xem xét lại để tìm kiếm điều gì. Ví dụ: reexamine for errors.
3. **reexamine into**: Đi sâu vào xem xét điều gì. Ví dụ: reexamine into the causes.
Collocations (Từ đi kèm)
-
evidence reexamine the evidence (xem xét lại bằng chứng)
-
policy reexamine a policy (xem xét lại một chính sách)
-
priorities reexamine one's priorities (xem xét lại các ưu tiên của bản thân)
-
decision reexamine a decision (xem xét lại một quyết định)
-
need need to reexamine (cần xem xét lại)
-
decide decide to reexamine (quyết định xem xét lại)
Idioms
-
reexamine one's conscience
xem xét lại lương tâm của mình
"After the incident, he had to reexamine his conscience."
(Sau vụ việc, anh ta phải xem xét lại lương tâm của mình.)
-
reexamine one's assumptions
xem xét lại các giả định của mình
"It's crucial to reexamine your assumptions periodically."
(Điều quan trọng là phải định kỳ xem xét lại các giả định của bạn.)
-
reexamine a decision
xem xét lại một quyết định (thường là để cân nhắc thay đổi)
"The committee decided to reexamine the controversial decision."
(Ủy ban quyết định xem xét lại quyết định gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reexamine
Động từKiểm tra lại, xem xét lại một cách cẩn thận.
"The committee decided to reexamine the case after new evidence emerged."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee reexamined the evidence carefully before making a final decision. |
Ủy ban đã xem xét lại bằng chứng một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Phủ định | They didn't reexamine the data, which led to inaccurate conclusions. |
Họ đã không xem xét lại dữ liệu, dẫn đến những kết luận không chính xác. |
| Nghi vấn | Did the investigators reexamine the witness's statement? |
Các điều tra viên có xem xét lại lời khai của nhân chứng không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The committee has been reexamining the evidence for the past week. |
Ủy ban đã và đang xem xét lại bằng chứng trong tuần vừa qua. |
| Phủ định | The police haven't been reexamining the case due to lack of new leads. |
Cảnh sát đã không xem xét lại vụ án vì thiếu manh mối mới. |
| Nghi vấn | Has the doctor been reexamining your test results? |
Bác sĩ có đang xem xét lại kết quả xét nghiệm của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reexamine".
