(Top Banner Ad)
reexamine
C1
Động từ C1 Tổng quát

reexamine

UK: /ˌriːɪɡˈzæmɪn/ • US: /ˌriːɪɡˈzæmɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xem xét lại kiểm tra lại tái thẩm định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To examine again or anew.

Vietnamese Meaning

Kiểm tra lại, xem xét lại một cách cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The committee decided to reexamine the case after new evidence emerged."

    "Ủy ban quyết định xem xét lại vụ án sau khi có bằng chứng mới xuất hiện."

  • "Scientists need to reexamine the data to confirm the hypothesis."

    "Các nhà khoa học cần xem xét lại dữ liệu để xác nhận giả thuyết."

  • "The company decided to reexamine its marketing strategy."

    "Công ty quyết định xem xét lại chiến lược tiếp thị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb examine Kiểm tra, xem xét
Noun examination Sự kiểm tra, cuộc thi
Noun examiner Người kiểm tra, giám khảo
Noun reexamination Sự xem xét lại, sự kiểm tra lại
Adjective examined Đã được kiểm tra
Adjective reexamined Đã được xem xét lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-
Latin
examinare
English
reexamine

Nguồn gốc của "Reexamine"

Từ "reexamine" được tạo thành từ tiền tố "re-" trong tiếng Latin nghĩa là "một lần nữa" hoặc "trở lại", và động từ "examine" có nguồn gốc từ tiếng Latin "examinare", nghĩa là "cân nhắc", "kiểm tra", hoặc "đánh giá". Như vậy, "reexamine" mang ý nghĩa "kiểm tra lại" hay "xem xét lại" một cách kỹ lưỡng.

Usage Note

Từ 'reexamine' mang ý nghĩa xem xét một vấn đề, tình huống hoặc bằng chứng đã từng được xem xét trước đó, thường là để tìm ra thông tin mới, sửa chữa sai sót hoặc đưa ra một quyết định khác. Nó nhấn mạnh quá trình xem xét kỹ lưỡng và có hệ thống. Khác với 'review' (xem xét), 'reexamine' thường ám chỉ một cuộc kiểm tra chi tiết và sâu sắc hơn. So với 'reconsider' (xem xét lại), 'reexamine' tập trung vào việc phân tích thông tin một cách khách quan hơn là chỉ đơn thuần thay đổi ý kiến.

Prepositions

of for into

1. **reexamine of**: Xem xét lại cái gì. Ví dụ: reexamine of the evidence.
2. **reexamine for**: Xem xét lại để tìm kiếm điều gì. Ví dụ: reexamine for errors.
3. **reexamine into**: Đi sâu vào xem xét điều gì. Ví dụ: reexamine into the causes.

Collocations (Từ đi kèm)

reexamine + Noun
  • evidence reexamine the evidence
    (xem xét lại bằng chứng)
  • policy reexamine a policy
    (xem xét lại một chính sách)
  • priorities reexamine one's priorities
    (xem xét lại các ưu tiên của bản thân)
  • decision reexamine a decision
    (xem xét lại một quyết định)
Verb + to reexamine
  • need need to reexamine
    (cần xem xét lại)
  • decide decide to reexamine
    (quyết định xem xét lại)

Idioms

  • reexamine one's conscience

    xem xét lại lương tâm của mình

    "After the incident, he had to reexamine his conscience."

    (Sau vụ việc, anh ta phải xem xét lại lương tâm của mình.)

  • reexamine one's assumptions

    xem xét lại các giả định của mình

    "It's crucial to reexamine your assumptions periodically."

    (Điều quan trọng là phải định kỳ xem xét lại các giả định của bạn.)

  • reexamine a decision

    xem xét lại một quyết định (thường là để cân nhắc thay đổi)

    "The committee decided to reexamine the controversial decision."

    (Ủy ban quyết định xem xét lại quyết định gây tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reexamine

Động từ
Lật mặt

Kiểm tra lại, xem xét lại một cách cẩn thận.

"The committee decided to reexamine the case after new evidence emerged."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee reexamined the evidence carefully before making a final decision.
Ủy ban đã xem xét lại bằng chứng một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Phủ định
They didn't reexamine the data, which led to inaccurate conclusions.
Họ đã không xem xét lại dữ liệu, dẫn đến những kết luận không chính xác.
Nghi vấn
Did the investigators reexamine the witness's statement?
Các điều tra viên có xem xét lại lời khai của nhân chứng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee has been reexamining the evidence for the past week.
Ủy ban đã và đang xem xét lại bằng chứng trong tuần vừa qua.
Phủ định
The police haven't been reexamining the case due to lack of new leads.
Cảnh sát đã không xem xét lại vụ án vì thiếu manh mối mới.
Nghi vấn
Has the doctor been reexamining your test results?
Bác sĩ có đang xem xét lại kết quả xét nghiệm của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reexamine".

Tư duy phản biện và Tự đánh giá

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm "reexamine" gắn liền với tư duy phản biện (critical thinking) và tự đánh giá (self-reflection). Việc xem xét lại các ý tưởng, quyết định hay niềm tin cá nhân được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành trí tuệ và khả năng thích nghi.

Hệ thống pháp luật và Phúc thẩm

"Reexamine" có vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật, đặc biệt là trong các quy trình phúc thẩm (appeals). Một vụ án có thể được "reexamine" khi có bằng chứng mới, sai sót tố tụng, hoặc yêu cầu từ phía bị đơn để đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng.