(Top Banner Ad)
hex code
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

hex code

UK: /ˈhɛksˌkəʊd/ • US: /ˈhɛksˌkoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

mã thập lục phân mã hex
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hexadecimal code; a code using hexadecimal numbers to represent information, often colors in digital design.

Vietnamese Meaning

Mã thập lục phân; một mã sử dụng các số thập lục phân để biểu diễn thông tin, thường là màu sắc trong thiết kế kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hex code for white is #FFFFFF."

    "Mã hex cho màu trắng là #FFFFFF."

  • "You can specify the background color using a hex code."

    "Bạn có thể chỉ định màu nền bằng cách sử dụng mã hex."

  • "The designer provided the hex codes for all the colors used in the logo."

    "Nhà thiết kế đã cung cấp mã hex cho tất cả các màu được sử dụng trong logo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hexadecimal Hệ thập lục phân (hệ đếm cơ số 16)
Adjective hexadecimal Thuộc về hệ thập lục phân
Noun code Mã (trong lập trình, mật mã, v.v.)
Verb encode Mã hóa (chuyển đổi thông tin sang dạng mã)
Verb decode Giải mã (chuyển đổi mã trở lại thông tin ban đầu)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
hexa (ἕξ)
Decimal
code
English
hex code

Nguồn gốc của 'hex'

Từ 'hex' bắt nguồn từ 'hexa' trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là 'sáu'. Trong ngữ cảnh mã hex, nó ám chỉ hệ cơ số 16 (hệ thập lục phân), sử dụng 16 ký tự (0-9 và A-F) để biểu diễn dữ liệu. Ban đầu, hệ thập lục phân được sử dụng để đơn giản hóa việc biểu diễn các chuỗi nhị phân dài, giúp cho việc xử lý và lưu trữ dữ liệu trở nên dễ dàng hơn.

Sự ra đời của 'code'

Từ 'code' có nghĩa là 'mã' trong tiếng Việt. Trong bối cảnh này, 'code' là một hệ thống ký hiệu hoặc quy tắc được sử dụng để biểu diễn thông tin. 'Hex code' kết hợp cả hai khái niệm này để tạo ra một hệ thống mã hóa dữ liệu hiệu quả.

Usage Note

Hex code thường được sử dụng để xác định màu sắc trong HTML, CSS và các ứng dụng thiết kế đồ họa khác. Mã hex bao gồm dấu thăng (#) theo sau là sáu ký tự, mỗi ký tự có thể là một số từ 0 đến 9 hoặc một chữ cái từ A đến F. Hai ký tự đầu tiên đại diện cho màu đỏ, hai ký tự tiếp theo đại diện cho màu xanh lá cây và hai ký tự cuối cùng đại diện cho màu xanh lam. Ví dụ, #FFFFFF là mã hex cho màu trắng.

Prepositions

for in

'Hex code for' dùng để chỉ mã hex của một màu sắc cụ thể. 'Hex code in' dùng để chỉ mã hex được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ, 'the hex code in CSS').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hex code
  • specific hex code
    (mã hex cụ thể)
  • standard hex code
    (mã hex tiêu chuẩn)
  • color hex code
    (mã hex màu)
Verb + hex code
  • use a hex code
    (sử dụng một mã hex)
  • enter a hex code
    (nhập một mã hex)
  • generate a hex code
    (tạo ra một mã hex)
Hex code + Noun
  • hex code value
    (giá trị mã hex)
  • hex code format
    (định dạng mã hex)
  • hex code converter
    (công cụ chuyển đổi mã hex)

Idioms

  • Under the hood (with hex codes)

    Ẩn sâu bên trong (liên quan đến mã hex)

    "Understanding hex codes lets you see what's happening under the hood of the software."

    (Hiểu về mã hex cho phép bạn thấy điều gì đang xảy ra ẩn sâu bên trong phần mềm.)

  • Speaking in code (using hex codes)

    Nói bằng mật mã (sử dụng mã hex)

    "The programmers were speaking in code, using hex codes to refer to specific memory locations."

    (Các lập trình viên đang nói bằng mật mã, sử dụng mã hex để chỉ các vị trí bộ nhớ cụ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hex code

danh từ
Lật mặt

Mã thập lục phân; một mã sử dụng các số thập lục phân để biểu diễn thông tin, thường là màu sắc trong thiết kế kỹ thuật số.

"The hex code for white is #FFFFFF."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hex code".

Màu sắc trên Internet

Mã hex được sử dụng rộng rãi trong thiết kế web để biểu diễn màu sắc. Mỗi màu sắc được biểu diễn bằng một mã hex sáu chữ số, ví dụ: #FFFFFF là màu trắng, #000000 là màu đen, và #FF0000 là màu đỏ. Điều này cho phép các nhà thiết kế web kiểm soát chính xác màu sắc hiển thị trên trang web của họ.

Biểu diễn dữ liệu

Ngoài màu sắc, mã hex còn được sử dụng để biểu diễn các loại dữ liệu khác, chẳng hạn như dữ liệu nhị phân hoặc địa chỉ bộ nhớ. Nó là một cách ngắn gọn và hiệu quả để biểu diễn các giá trị số trong lập trình máy tính.