(Top Banner Ad)
rheological properties
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật (đặc biệt là kỹ thuật hóa học, kỹ thuật thực phẩm, khoa học vật liệu)

rheological properties

UK: /ˌriːəˈlɒdʒɪkəl ˈprɒpətiz/ • US: /ˌriːəˈlɑːdʒɪkəl ˈprɑːpərtiz/

Nghĩa tiếng Việt

tính chất lưu biến đặc tính lưu biến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The properties of a material that describe its flow and deformation under applied stress or strain.

Vietnamese Meaning

Các tính chất của một vật liệu mô tả sự chảy và biến dạng của nó dưới tác dụng của ứng suất hoặc biến dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding the rheological properties of concrete is crucial for ensuring its workability and durability."

    "Hiểu rõ các tính chất lưu biến của bê tông là rất quan trọng để đảm bảo tính công tác và độ bền của nó."

  • "The rheological properties of this paint affect its application and drying time."

    "Các tính chất lưu biến của loại sơn này ảnh hưởng đến quá trình thi công và thời gian khô của nó."

  • "Food scientists study the rheological properties of sauces to optimize their texture and mouthfeel."

    "Các nhà khoa học thực phẩm nghiên cứu các tính chất lưu biến của nước sốt để tối ưu hóa kết cấu và cảm giác trong miệng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rheology Lưu biến học (ngành khoa học nghiên cứu về dòng chảy và biến dạng của vật chất)
Noun rheologist Nhà lưu biến học (người nghiên cứu lưu biến học)
Adjective rheological Thuộc về lưu biến học, có tính lưu biến
Adverb rheologically Về mặt lưu biến học, theo phương diện lưu biến học
Noun property Tính chất, đặc tính (số ít)
Noun properties Các tính chất, các đặc tính (số nhiều)

Synonyms

flow properties (tính chất dòng chảy)deformation characteristics (đặc điểm biến dạng)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Kỹ thuật (đặc biệt là kỹ thuật hóa học, kỹ thuật thực phẩm, khoa học vật liệu)

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ῥέος (rheos)
Ancient Greek
-λογία (-logia)
English
rheology (coined c. 1920s)
English
rheological
English
rheological properties

Sự ra đời của một ngành khoa học về dòng chảy

Thuật ngữ 'rheology' (lưu biến học) được giới thiệu vào những năm 1920 bởi nhà khoa học Eugene C. Bingham, dựa trên hai từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'rheos' có nghĩa là 'dòng chảy' hoặc 'suối', và '-logia' có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học về'. Như vậy, 'lưu biến học' là ngành khoa học nghiên cứu về sự biến dạng và dòng chảy của vật chất. Khi nói đến 'rheological properties', chúng ta đang nói đến các tính chất liên quan đến cách vật liệu biến dạng hoặc chảy khi chịu tác động của lực.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các vật liệu phức tạp như polyme, huyền phù, nhũ tương và chất lỏng nhớt. Nó bao gồm các tính chất như độ nhớt (viscosity), tính đàn hồi (elasticity), và tính dẻo (plasticity). 'Rheological properties' đề cập đến một tập hợp các đặc tính, không chỉ một. Nó cho thấy sự liên hệ giữa ứng suất, biến dạng và thời gian.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ vật liệu mà các tính chất lưu biến thuộc về. Ví dụ: 'rheological properties of a polymer solution' (các tính chất lưu biến của một dung dịch polymer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rheological properties
  • viscous viscous rheological properties
    (các tính chất lưu biến nhớt)
  • mechanical mechanical rheological properties
    (các tính chất lưu biến cơ học)
  • flow flow rheological properties
    (các tính chất lưu biến dòng chảy)
  • complex complex rheological properties
    (các tính chất lưu biến phức tạp)
  • desired desired rheological properties
    (các tính chất lưu biến mong muốn)
Verb + rheological properties
  • measure measure rheological properties
    (đo lường các tính chất lưu biến)
  • study study rheological properties
    (nghiên cứu các tính chất lưu biến)
  • determine determine rheological properties
    (xác định các tính chất lưu biến)
  • alter alter rheological properties
    (thay đổi các tính chất lưu biến)
  • optimize optimize rheological properties
    (tối ưu hóa các tính chất lưu biến)
Noun + of rheological properties
  • analysis analysis of rheological properties
    (phân tích các tính chất lưu biến)
  • measurement measurement of rheological properties
    (phép đo các tính chất lưu biến)
  • understanding understanding of rheological properties
    (sự hiểu biết về các tính chất lưu biến)
Rheological properties + Verb
  • are important Rheological properties are important
    (Các tính chất lưu biến rất quan trọng)
  • determine Rheological properties determine
    (Các tính chất lưu biến quyết định)
  • influence Rheological properties influence
    (Các tính chất lưu biến ảnh hưởng)

Idioms

  • To characterize the rheological properties

    Để mô tả/xác định đặc tính lưu biến

    "Researchers used a rheometer to characterize the rheological properties of the new polymer."

    (Các nhà nghiên cứu đã sử dụng máy đo lưu biến để mô tả đặc tính lưu biến của polyme mới.)

  • To control the rheological properties

    Để kiểm soát các tính chất lưu biến

    "Additives are often used to control the rheological properties of paints and coatings."

    (Các chất phụ gia thường được dùng để kiểm soát các tính chất lưu biến của sơn và lớp phủ.)

  • To impact the rheological properties

    Ảnh hưởng đến các tính chất lưu biến

    "Temperature and pressure can significantly impact the rheological properties of crude oil."

    (Nhiệt độ và áp suất có thể ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất lưu biến của dầu thô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rheological properties

danh từ
Lật mặt

Các tính chất của một vật liệu mô tả sự chảy và biến dạng của nó dưới tác dụng của ứng suất hoặc biến dạng.

"Understanding the rheological properties of concrete is crucial for ensuring its workability and durability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rheological properties".

Vì sao các tính chất lưu biến quan trọng trong cuộc sống hàng ngày?

Mặc dù 'rheological properties' là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, sự hiểu biết về chúng ảnh hưởng đến rất nhiều sản phẩm chúng ta sử dụng hàng ngày. Ví dụ, độ đặc của kem đánh răng, khả năng phết của bơ, kết cấu của sữa chua, hay cách sơn bám dính vào tường đều phụ thuộc vào các tính chất lưu biến. Trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, vật liệu xây dựng, việc kiểm soát các tính chất này là chìa khóa để tạo ra sản phẩm chất lượng, ổn định và dễ sử dụng.

Lưu biến học: Cầu nối giữa khoa học và trải nghiệm người dùng

Các nhà khoa học và kỹ sư sử dụng kiến thức về lưu biến học để tối ưu hóa quá trình sản xuất và cải thiện trải nghiệm người dùng. Chẳng hạn, một loại kem dưỡng da cần có độ nhớt phù hợp để dễ dàng thoa lên da mà không bị chảy; một loại mực in cần có độ chảy nhất định để in rõ nét; hoặc một loại bê tông cần duy trì độ lỏng trong quá trình đổ để đảm bảo chất lượng công trình. Việc nghiên cứu 'rheological properties' giúp chuyển đổi các khái niệm khoa học phức tạp thành những cải tiến thiết thực trong cuộc sống.