(Top Banner Ad)
rhinorrhea
C1
Danh từ C1 Y học

rhinorrhea

UK: /ˌraɪnəˈriːə/ • US: /ˌraɪnəˈriːə/

Nghĩa tiếng Việt

chảy nước mũi sổ mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The free discharge of a thin nasal mucus fluid.

Vietnamese Meaning

Sự chảy nước mũi, sự tiết dịch mũi loãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Rhinorrhea is a common symptom of the common cold."

    "Chảy nước mũi là một triệu chứng phổ biến của bệnh cảm lạnh thông thường."

  • "The patient presented with rhinorrhea and a persistent cough."

    "Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng chảy nước mũi và ho dai dẳng."

  • "Seasonal allergies can cause rhinorrhea."

    "Dị ứng theo mùa có thể gây ra chảy nước mũi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Prefix rhino- tiền tố có nghĩa là 'liên quan đến mũi'
Suffix -rrhea hậu tố có nghĩa là 'chảy', 'tiết dịch'
Noun rhinitis viêm mũi (tình trạng viêm niêm mạc mũi)
Noun rhinoplasty phẫu thuật thẩm mỹ mũi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
rhis (nose)
Ancient Greek
rhoia (flow, flux) from rhein (to flow)
Modern English
rhinorrhea

Nguồn gốc Hy Lạp: 'Dòng chảy từ mũi'

Từ 'rhinorrhea' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Rhino-' xuất phát từ 'rhis', có nghĩa là 'mũi', và '-rrhea' bắt nguồn từ 'rhoia', có nghĩa là 'chảy' hoặc 'tiết dịch'. Do đó, nghĩa đen của từ này là 'chảy từ mũi', mô tả chính xác tình trạng chảy nước mũi.

Usage Note

Rhinorrhea thường là triệu chứng của cảm lạnh thông thường, cúm, dị ứng hoặc các kích ứng khác ở mũi. Nó khác với chảy máu cam (epistaxis) hoặc các loại dịch mũi đặc, có màu (chẳng hạn như khi bị nhiễm trùng xoang). Rhinorrhea có thể được sử dụng để mô tả tình trạng chảy nước mũi do nhiều nguyên nhân khác nhau, không chỉ do bệnh tật. Mức độ nghiêm trọng và tần suất của rhinorrhea có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản.

Prepositions

with

"Rhinorrhea with fever" chỉ tình trạng chảy nước mũi đi kèm với sốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rhinorrhea
  • acute acute rhinorrhea
    (chảy nước mũi cấp tính (khởi phát đột ngột và ngắn hạn))
  • chronic chronic rhinorrhea
    (chảy nước mũi mãn tính (kéo dài trong thời gian dài))
  • allergic allergic rhinorrhea
    (chảy nước mũi do dị ứng)
  • clear clear rhinorrhea
    (chảy nước mũi trong, không màu)
  • purulent purulent rhinorrhea
    (chảy nước mũi có mủ (chất tiết đặc, có màu))
Verb + rhinorrhea
  • experience experience rhinorrhea
    (trải qua tình trạng chảy nước mũi)
  • suffer from suffer from rhinorrhea
    (bị chảy nước mũi, mắc bệnh chảy nước mũi)
  • present with present with rhinorrhea
    (biểu hiện (triệu chứng) chảy nước mũi)
Noun + rhinorrhea
  • rhinorrhea rhinorrhea symptoms
    (các triệu chứng chảy nước mũi)
  • treatment for treatment for rhinorrhea
    (điều trị chảy nước mũi)

Idioms

  • cerebrospinal fluid (CSF) rhinorrhea

    chảy dịch não tủy qua mũi (một tình trạng y tế nghiêm trọng khi dịch não tủy rò rỉ qua mũi, thường do chấn thương hoặc phẫu thuật)

    "The patient was admitted for suspected CSF rhinorrhea after head trauma."

    (Bệnh nhân được nhập viện vì nghi ngờ chảy dịch não tủy qua mũi sau chấn thương đầu.)

  • postnasal drip with rhinorrhea

    chảy dịch mũi sau kèm theo chảy nước mũi (tình trạng chất nhầy chảy xuống họng từ mũi, thường đi kèm với chảy nước mũi)

    "Her chronic cough was attributed to postnasal drip with rhinorrhea."

    (Cơn ho mãn tính của cô ấy được cho là do chảy dịch mũi sau kèm theo chảy nước mũi.)

  • unilateral rhinorrhea

    chảy nước mũi một bên (chỉ chảy nước mũi ở một lỗ mũi, có thể là dấu hiệu của một vấn đề cục bộ hơn như dị vật hoặc khối u)

    "Unilateral rhinorrhea can sometimes indicate a foreign body in the nostril."

    (Chảy nước mũi một bên đôi khi có thể chỉ ra có dị vật trong lỗ mũi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rhinorrhea

Danh từ
Lật mặt

Sự chảy nước mũi, sự tiết dịch mũi loãng.

"Rhinorrhea is a common symptom of the common cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been experiencing rhinorrhea since yesterday due to the pollen.
Cô ấy đã bị chảy nước mũi kể từ ngày hôm qua do phấn hoa.
Phủ định
I haven't been having rhinorrhea lately, so my allergies might be improving.
Gần đây tôi không bị chảy nước mũi, vì vậy có lẽ tình trạng dị ứng của tôi đang cải thiện.
Nghi vấn
Has he been complaining about rhinorrhea all morning?
Có phải anh ấy đã phàn nàn về việc chảy nước mũi cả buổi sáng nay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I didn't have such terrible rhinorrhea.
Tôi ước tôi không bị chảy nước mũi kinh khủng như vậy.
Phủ định
If only my allergies wouldn't cause such severe rhinorrhea every spring.
Giá mà dị ứng của tôi không gây ra tình trạng chảy nước mũi nghiêm trọng đến thế vào mỗi mùa xuân.
Nghi vấn
If only there could be a cure for rhinorrhea; wouldn't that be wonderful?
Giá mà có thể có một phương pháp chữa trị chứng chảy nước mũi; chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rhinorrhea".

Sự khác biệt giữa ngôn ngữ y học và đời thường

Trong văn hóa phương Tây, 'rhinorrhea' là một thuật ngữ y học chính thức và chuyên nghiệp, thường chỉ được sử dụng bởi các chuyên gia y tế. Trong khi đó, người bình thường thường dùng từ 'runny nose' (chảy nước mũi) để mô tả cùng một triệu chứng. Sự khác biệt này phản ánh ranh giới giữa ngôn ngữ khoa học chính xác và ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.

Văn hóa ứng xử khi bị chảy nước mũi

Mặc dù 'rhinorrhea' là thuật ngữ y học, nhưng triệu chứng 'chảy nước mũi' rất phổ biến. Trong văn hóa phương Tây, việc giữ vệ sinh cá nhân và cộng đồng khi bị chảy nước mũi rất được chú trọng. Người ta thường dùng khăn giấy, che miệng khi hắt hơi hoặc ho, và rửa tay thường xuyên để ngăn ngừa lây lan vi trùng, đặc biệt là trong các không gian công cộng.