rhinorrhea
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rhinorrhea'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự chảy nước mũi, sự tiết dịch mũi loãng.
Definition (English Meaning)
The free discharge of a thin nasal mucus fluid.
Ví dụ Thực tế với 'Rhinorrhea'
-
"Rhinorrhea is a common symptom of the common cold."
"Chảy nước mũi là một triệu chứng phổ biến của bệnh cảm lạnh thông thường."
-
"The patient presented with rhinorrhea and a persistent cough."
"Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng chảy nước mũi và ho dai dẳng."
-
"Seasonal allergies can cause rhinorrhea."
"Dị ứng theo mùa có thể gây ra chảy nước mũi."
Từ loại & Từ liên quan của 'Rhinorrhea'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: rhinorrhea
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Rhinorrhea'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Rhinorrhea thường là triệu chứng của cảm lạnh thông thường, cúm, dị ứng hoặc các kích ứng khác ở mũi. Nó khác với chảy máu cam (epistaxis) hoặc các loại dịch mũi đặc, có màu (chẳng hạn như khi bị nhiễm trùng xoang). Rhinorrhea có thể được sử dụng để mô tả tình trạng chảy nước mũi do nhiều nguyên nhân khác nhau, không chỉ do bệnh tật. Mức độ nghiêm trọng và tần suất của rhinorrhea có thể khác nhau tùy thuộc vào nguyên nhân cơ bản.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Rhinorrhea with fever" chỉ tình trạng chảy nước mũi đi kèm với sốt.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Rhinorrhea'
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She has been experiencing rhinorrhea since yesterday due to the pollen.
|
Cô ấy đã bị chảy nước mũi kể từ ngày hôm qua do phấn hoa. |
| Phủ định |
I haven't been having rhinorrhea lately, so my allergies might be improving.
|
Gần đây tôi không bị chảy nước mũi, vì vậy có lẽ tình trạng dị ứng của tôi đang cải thiện. |
| Nghi vấn |
Has he been complaining about rhinorrhea all morning?
|
Có phải anh ấy đã phàn nàn về việc chảy nước mũi cả buổi sáng nay không? |
Rule: usage-wish-if-only
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I wish I didn't have such terrible rhinorrhea.
|
Tôi ước tôi không bị chảy nước mũi kinh khủng như vậy. |
| Phủ định |
If only my allergies wouldn't cause such severe rhinorrhea every spring.
|
Giá mà dị ứng của tôi không gây ra tình trạng chảy nước mũi nghiêm trọng đến thế vào mỗi mùa xuân. |
| Nghi vấn |
If only there could be a cure for rhinorrhea; wouldn't that be wonderful?
|
Giá mà có thể có một phương pháp chữa trị chứng chảy nước mũi; chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao? |