rice vermicelli
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại bún rất mỏng được làm từ bột gạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a delicious salad with rice vermicelli, vegetables, and shrimp."
"Cô ấy đã làm một món gỏi ngon với bún gạo, rau và tôm."
-
"Rice vermicelli is a popular ingredient in Vietnamese cuisine."
"Bún gạo là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam."
-
"These rice vermicelli are too sticky; they must be overcooked."
"Sợi bún gạo này dính quá; chắc chắn là bị nấu quá rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rice | gạo, cơm |
| Noun | ricer | dụng cụ nghiền (thường là khoai tây) thành sợi |
| Adjective | ricy | có mùi vị hoặc đặc tính giống gạo |
| Noun | vermicelli | mì sợi nhỏ (thường làm từ lúa mì, không phải gạo) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rice vermicelli thường được dùng trong các món ăn châu Á như gỏi cuốn, bún chả, bún xào, và các món súp. Nó khác với các loại bún khác về độ mỏng và thành phần (chỉ làm từ gạo). Cần phân biệt với 'glass noodles' (bún tàu/miến dong), mặc dù hình dáng tương tự nhưng được làm từ các loại tinh bột khác như đậu xanh, khoai tây.
Prepositions
“with rice vermicelli” (với bún gạo): chỉ thành phần đi kèm trong món ăn. Ví dụ: salad with rice vermicelli. “in rice vermicelli soup” (trong súp bún gạo): chỉ món ăn có bún gạo là thành phần chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dried dried rice vermicelli (bún khô)
-
fresh fresh rice vermicelli (bún tươi)
-
thin thin rice vermicelli (bún sợi nhỏ)
-
thick thick rice vermicelli (bún sợi to)
-
soak soak rice vermicelli (ngâm bún)
-
boil boil rice vermicelli (luộc bún)
-
prepare prepare rice vermicelli (chuẩn bị bún)
-
serve serve rice vermicelli (phục vụ bún)
-
add add rice vermicelli (thêm bún)
-
bowl of a bowl of rice vermicelli (một tô bún)
-
plate of a plate of rice vermicelli (một đĩa bún)
-
pack of a pack of rice vermicelli (một gói bún khô)
Idioms
-
fried rice vermicelli
bún xào
"Let's order some delicious fried rice vermicelli for dinner tonight."
(Tối nay chúng ta hãy gọi món bún xào ngon tuyệt.)
-
rice vermicelli salad
gỏi bún / bún trộn
"Vietnamese rice vermicelli salad with grilled pork is a popular dish."
(Gỏi bún/Bún trộn Việt Nam với thịt heo nướng là một món ăn phổ biến.)
-
rice vermicelli noodles
sợi bún
"The dish typically uses fine rice vermicelli noodles."
(Món ăn này thường dùng sợi bún gạo mảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rice vermicelli
Danh từMột loại bún rất mỏng được làm từ bột gạo.
"She made a delicious salad with rice vermicelli, vegetables, and shrimp."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew how to cook properly, I would make delicious dishes with rice vermicelli. |
Nếu tôi biết nấu ăn đúng cách, tôi sẽ làm những món ăn ngon với bún. |
| Phủ định | If I didn't have a gluten intolerance, I would eat rice vermicelli more often. |
Nếu tôi không bị dị ứng gluten, tôi sẽ ăn bún thường xuyên hơn. |
| Nghi vấn | Would you order rice vermicelli if it were on the menu? |
Bạn có gọi bún nếu nó có trong thực đơn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had ordered rice vermicelli for lunch yesterday. |
Tôi ước tôi đã gọi bún cho bữa trưa ngày hôm qua. |
| Phủ định | If only I hadn't eaten so much rice vermicelli; now I feel bloated. |
Giá mà tôi đã không ăn quá nhiều bún; bây giờ tôi cảm thấy đầy bụng. |
| Nghi vấn | If only I could cook rice vermicelli as well as my mother does! |
Giá mà tôi có thể nấu bún ngon như mẹ tôi! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice vermicelli".
