(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rice vermicelli
A2

rice vermicelli

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bún gạo bún
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rice vermicelli'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại bún rất mỏng được làm từ bột gạo.

Definition (English Meaning)

A type of very thin noodle made from rice flour.

Ví dụ Thực tế với 'Rice vermicelli'

  • "She made a delicious salad with rice vermicelli, vegetables, and shrimp."

    "Cô ấy đã làm một món gỏi ngon với bún gạo, rau và tôm."

  • "Rice vermicelli is a popular ingredient in Vietnamese cuisine."

    "Bún gạo là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam."

  • "These rice vermicelli are too sticky; they must be overcooked."

    "Sợi bún gạo này dính quá; chắc chắn là bị nấu quá rồi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rice vermicelli'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: rice vermicelli
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Rice vermicelli'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Rice vermicelli thường được dùng trong các món ăn châu Á như gỏi cuốn, bún chả, bún xào, và các món súp. Nó khác với các loại bún khác về độ mỏng và thành phần (chỉ làm từ gạo). Cần phân biệt với 'glass noodles' (bún tàu/miến dong), mặc dù hình dáng tương tự nhưng được làm từ các loại tinh bột khác như đậu xanh, khoai tây.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

“with rice vermicelli” (với bún gạo): chỉ thành phần đi kèm trong món ăn. Ví dụ: salad with rice vermicelli. “in rice vermicelli soup” (trong súp bún gạo): chỉ món ăn có bún gạo là thành phần chính.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rice vermicelli'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)