(Top Banner Ad)
rice paper
A2
noun A2 Ẩm thực

rice paper

UK: /ˈraɪs ˌpeɪ.pər/ • US: /ˈraɪs ˌpeɪ.pər/

Nghĩa tiếng Việt

bánh tráng bánh đa nem
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thin, edible paper made from rice flour, used especially for wrapping spring rolls.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh tráng mỏng, ăn được làm từ bột gạo, đặc biệt được sử dụng để gói gỏi cuốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used rice paper to make fresh spring rolls."

    "Cô ấy đã dùng bánh tráng để làm gỏi cuốn."

  • "These spring rolls are made with rice paper."

    "Những cuốn gỏi cuốn này được làm bằng bánh tráng."

  • "The restaurant uses only the best quality rice paper."

    "Nhà hàng chỉ sử dụng loại bánh tráng chất lượng tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rice gạo, cơm
Noun paper giấy
Adjective rice-paper-thin mỏng như giấy gạo (chỉ sự rất mỏng và dễ vỡ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
rice
English
paper
English
rice paper

Nguồn gốc tên gọi 'rice paper'

Thuật ngữ 'rice paper' trong tiếng Anh là một từ ghép mô tả trực tiếp, kết hợp 'rice' (gạo) và 'paper' (giấy). Nó dùng để chỉ loại giấy mỏng, thường làm từ bột gạo hoặc tinh bột sắn, được sử dụng phổ biến trong ẩm thực Đông Á, đặc biệt là bánh tráng của Việt Nam để cuốn chả giò, gỏi cuốn.

Usage Note

Bánh tráng là một thành phần chính trong ẩm thực Việt Nam và một số nước Đông Nam Á khác. Cần phân biệt với giấy làm từ gạo (rice paper) được dùng trong nghệ thuật thư pháp ở các nước Đông Á, có kết cấu dày và không ăn được. 'Rice paper' trong ngữ cảnh ẩm thực thường chỉ loại bánh tráng mỏng, trong suốt.

Prepositions

with for

'Rice paper with fillings' chỉ bánh tráng cuốn với nhân. 'Rice paper for spring rolls' chỉ bánh tráng dùng để gói gỏi cuốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rice paper
  • thin thin rice paper
    (bánh tráng mỏng)
  • fresh fresh rice paper
    (bánh tráng tươi)
  • dried dried rice paper
    (bánh tráng khô)
  • round round rice paper
    (bánh tráng tròn)
Verb + rice paper
  • soak soak rice paper
    (nhúng bánh tráng)
  • roll roll rice paper
    (cuốn bánh tráng)
  • wrap wrap food in rice paper
    (cuốn thức ăn bằng bánh tráng)
  • use use rice paper
    (sử dụng bánh tráng)
Noun + rice paper
  • sheets of sheets of rice paper
    (những lá bánh tráng)

Idioms

  • rice paper thin

    mỏng như giấy gạo (rất mỏng, dễ rách hoặc vỡ)

    "The ancient scroll was rice paper thin and very fragile, requiring careful handling."

    (Cuộn giấy cổ xưa mỏng như giấy gạo và rất dễ vỡ, cần được xử lý cẩn thận.)

  • wrap in rice paper

    cuốn bằng bánh tráng

    "We wrapped the fresh herbs and shrimp in rice paper to make spring rolls."

    (Chúng tôi đã cuốn các loại rau thơm và tôm bằng bánh tráng để làm gỏi cuốn.)

  • soak the rice paper

    nhúng/làm mềm bánh tráng (để dễ cuốn)

    "Remember to quickly soak the rice paper in warm water before filling."

    (Hãy nhớ nhúng nhanh bánh tráng vào nước ấm trước khi cho nhân vào cuốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rice paper

noun
Lật mặt

Một loại bánh tráng mỏng, ăn được làm từ bột gạo, đặc biệt được sử dụng để gói gỏi cuốn.

"She used rice paper to make fresh spring rolls."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use rice paper to make spring rolls for the party.
Cô ấy định dùng bánh tráng để làm gỏi cuốn cho bữa tiệc.
Phủ định
They are not going to buy rice paper at this store because it's too expensive.
Họ sẽ không mua bánh tráng ở cửa hàng này vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Are you going to bring rice paper to the picnic?
Bạn có định mang bánh tráng đến buổi dã ngoại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rice paper".

Vai trò trong Ẩm thực Việt Nam

Rice paper (bánh tráng) là một phần không thể thiếu trong nhiều món ăn truyền thống của Việt Nam như gỏi cuốn (fresh spring rolls) và nem rán (fried spring rolls). Nó không chỉ là nguyên liệu chính mà còn là biểu tượng của sự khéo léo và hương vị tươi ngon trong ẩm thực Việt, được ưa chuộng trên toàn thế giới.

Ứng dụng đa dạng trong các món ăn

Ngoài các món cuốn, bánh tráng còn được biến tấu thành nhiều món ăn vặt và món chính hấp dẫn khác như bánh tráng nướng, bánh tráng trộn, hoặc dùng để ăn kèm với các món gỏi và salad, tạo nên sự đa dạng và phong phú cho nền ẩm thực đường phố Việt Nam.