rich in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nhiều một cái gì đó có giá trị hoặc mong muốn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soil is rich in nutrients."
"Đất đai này giàu dinh dưỡng."
-
"Dark chocolate is rich in antioxidants."
"Sô cô la đen rất giàu chất chống oxy hóa."
-
"The country is rich in natural resources."
"Đất nước này giàu tài nguyên thiên nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'rich in' thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm, đất đai hoặc các nguồn tài nguyên tự nhiên có chứa một lượng lớn chất dinh dưỡng, khoáng chất hoặc thành phần quan trọng khác. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những trải nghiệm hoặc nền văn hóa phong phú và đa dạng. Khác với 'wealthy' (giàu có), thường ám chỉ sự giàu có về tiền bạc và tài sản, 'rich in' nhấn mạnh sự phong phú về phẩm chất hoặc số lượng của một thứ gì đó cụ thể.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra cái gì đó chứa nhiều thành phần được đề cập. Ví dụ: 'This fruit is rich in vitamins' (Loại quả này giàu vitamin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
soil soil rich in minerals (đất giàu khoáng chất)
-
food food rich in vitamins (thực phẩm giàu vitamin)
-
area area rich in history (khu vực giàu lịch sử)
-
culture culture rich in traditions (nền văn hóa giàu truyền thống)
-
nutritious nutritious meals rich in protein (bữa ăn bổ dưỡng giàu protein)
-
healthy healthy diet rich in fiber (chế độ ăn lành mạnh giàu chất xơ)
-
be The dish is rich in flavor. (Món ăn này đậm đà hương vị.)
-
be The country is rich in natural resources. (Quốc gia này giàu tài nguyên thiên nhiên.)
Idioms
-
rich in history
giàu lịch sử; có bề dày lịch sử
"Rome is a city rich in history and ancient ruins."
(Rome là một thành phố giàu lịch sử với nhiều tàn tích cổ đại.)
-
rich in nutrients
giàu chất dinh dưỡng
"Spinach is rich in nutrients like iron and Vitamin K."
(Rau bina giàu chất dinh dưỡng như sắt và Vitamin K.)
-
rich in character
giàu cá tính/nét đặc trưng (cho người hoặc nơi chốn)
"The old fishing village was rich in character, with unique houses and friendly locals."
(Ngôi làng chài cổ kính ấy giàu cá tính, với những ngôi nhà độc đáo và người dân địa phương thân thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rich in
Tính từ + Giới từCó nhiều một cái gì đó có giá trị hoặc mong muốn.
"The soil is rich in nutrients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rich in".
