(Top Banner Ad)
rich in
B1
Tính từ + Giới từ B1 Tổng quát

rich in

UK: /rɪtʃ ɪn/ • US: /rɪtʃ ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

giàu dồi dào có nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lot of something valuable or desirable.

Vietnamese Meaning

Có nhiều một cái gì đó có giá trị hoặc mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soil is rich in nutrients."

    "Đất đai này giàu dinh dưỡng."

  • "Dark chocolate is rich in antioxidants."

    "Sô cô la đen rất giàu chất chống oxy hóa."

  • "The country is rich in natural resources."

    "Đất nước này giàu tài nguyên thiên nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun richness sự giàu có, sự phong phú, sự đậm đà
Verb enrich làm giàu, làm phong phú, làm tăng thêm giá trị
Adverb richly một cách giàu có, phong phú; dồi dào; rất nhiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīkijaz
Old English
rīce
Old French
riche
Middle English
riche
Modern English
rich

Nguồn gốc từ Quyền lực

Từ "rich" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic "*rīkijaz" và tiếng Old English "rīce", cả hai đều mang nghĩa là "mạnh mẽ, quyền lực" hoặc "người cai trị". Ban đầu, từ này liên quan nhiều đến địa vị và khả năng kiểm soát, chứ không chỉ riêng sự giàu có về tiền bạc.

Phát triển nghĩa "Giàu có"

Qua thời gian, đặc biệt là thông qua tiếng Old French "riche" (có nghĩa là "giàu có, hùng mạnh, lộng lẫy"), ý nghĩa của từ dần chuyển trọng tâm sang "có nhiều tài sản, giàu có". Tuy nhiên, ý nghĩa về sự phong phú, dồi dào (không chỉ về tiền) vẫn được giữ lại đến ngày nay, thể hiện trong các cụm từ như "rich in history" (giàu lịch sử) hay "rich in flavor" (giàu hương vị).

Usage Note

Cụm từ 'rich in' thường được sử dụng để mô tả các loại thực phẩm, đất đai hoặc các nguồn tài nguyên tự nhiên có chứa một lượng lớn chất dinh dưỡng, khoáng chất hoặc thành phần quan trọng khác. Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả những trải nghiệm hoặc nền văn hóa phong phú và đa dạng. Khác với 'wealthy' (giàu có), thường ám chỉ sự giàu có về tiền bạc và tài sản, 'rich in' nhấn mạnh sự phong phú về phẩm chất hoặc số lượng của một thứ gì đó cụ thể.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra cái gì đó chứa nhiều thành phần được đề cập. Ví dụ: 'This fruit is rich in vitamins' (Loại quả này giàu vitamin).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + rich in (Miêu tả một chất, một nơi)
  • soil soil rich in minerals
    (đất giàu khoáng chất)
  • food food rich in vitamins
    (thực phẩm giàu vitamin)
  • area area rich in history
    (khu vực giàu lịch sử)
  • culture culture rich in traditions
    (nền văn hóa giàu truyền thống)
Tính từ + rich in (Miêu tả đặc tính của vật chất)
  • nutritious nutritious meals rich in protein
    (bữa ăn bổ dưỡng giàu protein)
  • healthy healthy diet rich in fiber
    (chế độ ăn lành mạnh giàu chất xơ)
Động từ + rich in (Cách dùng phổ biến với 'be')
  • be The dish is rich in flavor.
    (Món ăn này đậm đà hương vị.)
  • be The country is rich in natural resources.
    (Quốc gia này giàu tài nguyên thiên nhiên.)

Idioms

  • rich in history

    giàu lịch sử; có bề dày lịch sử

    "Rome is a city rich in history and ancient ruins."

    (Rome là một thành phố giàu lịch sử với nhiều tàn tích cổ đại.)

  • rich in nutrients

    giàu chất dinh dưỡng

    "Spinach is rich in nutrients like iron and Vitamin K."

    (Rau bina giàu chất dinh dưỡng như sắt và Vitamin K.)

  • rich in character

    giàu cá tính/nét đặc trưng (cho người hoặc nơi chốn)

    "The old fishing village was rich in character, with unique houses and friendly locals."

    (Ngôi làng chài cổ kính ấy giàu cá tính, với những ngôi nhà độc đáo và người dân địa phương thân thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rich in

Tính từ + Giới từ
Lật mặt

Có nhiều một cái gì đó có giá trị hoặc mong muốn.

"The soil is rich in nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rich in".

Sự phong phú vượt ngoài tiền bạc

Trong văn hóa phương Tây, từ 'rich' không chỉ giới hạn ở nghĩa 'giàu có về tiền bạc'. Nó còn được dùng để diễn tả sự phong phú, dồi dào về chất lượng, giá trị, và trải nghiệm. Ví dụ, 'a rich life' (một cuộc sống phong phú) không nhất thiết có nghĩa là cuộc sống xa hoa mà là cuộc sống đầy đủ về tinh thần, những trải nghiệm quý giá và ý nghĩa.

Tầm quan trọng của dinh dưỡng

Khái niệm 'rich in' thường được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực dinh dưỡng và sức khỏe ở các nước phương Tây. Người dân rất chú trọng đến việc lựa chọn thực phẩm 'rich in' (giàu) các vitamin, khoáng chất, chất xơ, hoặc protein để duy trì một chế độ ăn uống cân bằng và lành mạnh, nhấn mạnh lợi ích sức khỏe từ những thực phẩm này.