deficient in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thiếu hụt, không đủ một yếu tố thiết yếu hoặc cần thiết nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many children in developing countries are deficient in essential vitamins."
"Nhiều trẻ em ở các nước đang phát triển bị thiếu hụt các vitamin thiết yếu."
-
"The soil is deficient in nitrogen."
"Đất bị thiếu nitơ."
-
"His diet was deficient in iron, causing anemia."
"Chế độ ăn uống của anh ấy thiếu sắt, gây ra thiếu máu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | deficiency | Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ |
| Adjective | deficient | Thiếu hụt, không đầy đủ |
| Adverb | deficiently | Một cách thiếu hụt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm "deficient in" thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt một chất dinh dưỡng, kỹ năng, phẩm chất hoặc yếu tố nào đó cần thiết cho một chức năng, quá trình hoặc hoạt động bình thường. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, cho thấy sự khiếm khuyết hoặc không hoàn thiện. Khác với "lacking", "deficient in" thường ám chỉ sự thiếu hụt một thứ gì đó quan trọng hoặc cần thiết hơn.
Prepositions
Giới từ "in" là bắt buộc trong cụm này. Nó liên kết tính từ "deficient" với yếu tố bị thiếu hụt. Ví dụ: "deficient in vitamin D" nghĩa là "thiếu vitamin D".
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely severely deficient in (thiếu hụt nghiêm trọng về)
-
slightly slightly deficient in (thiếu hụt một chút về)
-
nutritionally nutritionally deficient in (thiếu hụt dinh dưỡng về)
-
soil soil deficient in nitrogen (đất thiếu hụt nitơ)
-
diet diet deficient in vitamins (chế độ ăn thiếu vitamin)
-
be be deficient in something (bị thiếu cái gì đó)
-
become become deficient in something (trở nên thiếu cái gì đó)
Idioms
-
Wanting
Thiếu sót, không đủ (tương tự như deficient)
"The project was found wanting in several areas."
(Dự án được phát hiện là thiếu sót ở nhiều lĩnh vực.)
-
Falling short
Không đạt đến mức cần thiết, thiếu hụt (gần nghĩa với deficient)
"The company's profits fell short of expectations."
(Lợi nhuận của công ty không đạt được kỳ vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deficient in
Tính từThiếu hụt, không đủ một yếu tố thiết yếu hoặc cần thiết nào đó.
"Many children in developing countries are deficient in essential vitamins."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deficient in".
