full of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing a large amount of something; having a lot of a particular quality.
Vietnamese Meaning
Chứa nhiều cái gì đó; có nhiều một phẩm chất đặc biệt nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glass is full of water."
"Cốc đầy nước."
-
"The movie was full of suspense."
"Bộ phim tràn đầy hồi hộp."
-
"He's full of excuses."
"Anh ta toàn là lý do."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'full of' diễn tả sự chứa đựng hoặc tràn ngập một điều gì đó, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó thường được dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc vật. Cần phân biệt với 'filled with', có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hành động lấp đầy.
Collocations (Từ đi kèm)
-
room room full of people (căn phòng đầy người)
-
bag bag full of groceries (túi đựng đầy hàng tạp hóa)
-
sky sky full of stars (bầu trời đầy sao)
-
book book full of useful information (cuốn sách chứa đầy thông tin hữu ích)
-
heart heart full of joy (trái tim tràn ngập niềm vui)
-
life life full of challenges (cuộc đời đầy thử thách)
-
person a person full of energy (một người tràn đầy năng lượng)
-
story a story full of meaning (một câu chuyện đầy ý nghĩa)
-
full of full of surprises (đầy bất ngờ, luôn có điều bất ngờ)
-
full of full of holes (đầy lỗ hổng, có nhiều thiếu sót)
-
full of full of excuses (đầy lý do, hay viện cớ)
-
full of full of praise (tràn ngập lời khen ngợi)
Idioms
-
full of beans
tràn đầy năng lượng, sôi nổi, hoạt bát
"My grandmother, even at 80, is still full of beans!"
(Bà tôi, dù đã 80 tuổi, vẫn tràn đầy năng lượng!)
-
full of hot air
nói toàn chuyện vô nghĩa, khoác lác, ba hoa
"Don't listen to him, he's full of hot air and never delivers on his promises."
(Đừng nghe anh ta nói, anh ta chỉ toàn ba hoa và chẳng bao giờ thực hiện lời hứa.)
-
full of oneself
tự cao, tự mãn, kiêu ngạo
"Ever since he won the award, he's been full of himself."
(Kể từ khi giành được giải thưởng, anh ta trở nên rất tự mãn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full of
Giới từChứa nhiều cái gì đó; có nhiều một phẩm chất đặc biệt nào đó.
"The glass is full of water."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The train was full of passengers: commuters, tourists, and students. |
Chuyến tàu chật kín hành khách: người đi làm, khách du lịch và sinh viên. |
| Phủ định | The box isn't full of the items I need: it's nearly empty. |
Cái hộp không chứa đầy những món đồ tôi cần: nó gần như trống rỗng. |
| Nghi vấn | Is your glass full of water: or would you like more? |
Cốc của bạn đã đầy nước chưa: hay bạn muốn thêm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full of".
