(Top Banner Ad)
full of
A2
Giới từ A2 Tổng quát

full of

UK: /ˈfʊl ɒv/ • US: /ˈfʊl əv/

Nghĩa tiếng Việt

đầy tràn đầy chứa đầy toàn là
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a large amount of something; having a lot of a particular quality.

Vietnamese Meaning

Chứa nhiều cái gì đó; có nhiều một phẩm chất đặc biệt nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glass is full of water."

    "Cốc đầy nước."

  • "The movie was full of suspense."

    "Bộ phim tràn đầy hồi hộp."

  • "He's full of excuses."

    "Anh ta toàn là lý do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy, no, hoàn chỉnh
Noun fullness sự đầy đủ, sự viên mãn
Verb fill làm đầy, lấp đầy
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁-
Proto-Germanic
*fullaz
Old English
full
Modern English
full

Từ 'full' đến 'full of'

Từ 'full' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Ấn-Âu (*pleh₁-) có nghĩa là 'đầy đủ' hoặc 'làm đầy'. Qua tiếng Proto-Germanic (*fullaz) và tiếng Anh cổ (full), nghĩa gốc này vẫn được giữ nguyên. Khi kết hợp với giới từ 'of', cụm từ 'full of' mang ý nghĩa là 'chứa đầy', 'tràn ngập' một thứ gì đó, có thể là vật chất hoặc trừu tượng như cảm xúc hay phẩm chất.

Usage Note

Cụm 'full of' diễn tả sự chứa đựng hoặc tràn ngập một điều gì đó, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Nó thường được dùng để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của một người hoặc vật. Cần phân biệt với 'filled with', có nghĩa tương tự nhưng thường nhấn mạnh hành động lấp đầy.

Collocations (Từ đi kèm)

Mô tả vật chứa/không gian
  • room room full of people
    (căn phòng đầy người)
  • bag bag full of groceries
    (túi đựng đầy hàng tạp hóa)
  • sky sky full of stars
    (bầu trời đầy sao)
  • book book full of useful information
    (cuốn sách chứa đầy thông tin hữu ích)
Mô tả người và cảm xúc/phẩm chất
  • heart heart full of joy
    (trái tim tràn ngập niềm vui)
  • life life full of challenges
    (cuộc đời đầy thử thách)
  • person a person full of energy
    (một người tràn đầy năng lượng)
  • story a story full of meaning
    (một câu chuyện đầy ý nghĩa)
Các cụm từ cố định phổ biến
  • full of full of surprises
    (đầy bất ngờ, luôn có điều bất ngờ)
  • full of full of holes
    (đầy lỗ hổng, có nhiều thiếu sót)
  • full of full of excuses
    (đầy lý do, hay viện cớ)
  • full of full of praise
    (tràn ngập lời khen ngợi)

Idioms

  • full of beans

    tràn đầy năng lượng, sôi nổi, hoạt bát

    "My grandmother, even at 80, is still full of beans!"

    (Bà tôi, dù đã 80 tuổi, vẫn tràn đầy năng lượng!)

  • full of hot air

    nói toàn chuyện vô nghĩa, khoác lác, ba hoa

    "Don't listen to him, he's full of hot air and never delivers on his promises."

    (Đừng nghe anh ta nói, anh ta chỉ toàn ba hoa và chẳng bao giờ thực hiện lời hứa.)

  • full of oneself

    tự cao, tự mãn, kiêu ngạo

    "Ever since he won the award, he's been full of himself."

    (Kể từ khi giành được giải thưởng, anh ta trở nên rất tự mãn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full of

Giới từ
Lật mặt

Chứa nhiều cái gì đó; có nhiều một phẩm chất đặc biệt nào đó.

"The glass is full of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The train was full of passengers: commuters, tourists, and students.
Chuyến tàu chật kín hành khách: người đi làm, khách du lịch và sinh viên.
Phủ định
The box isn't full of the items I need: it's nearly empty.
Cái hộp không chứa đầy những món đồ tôi cần: nó gần như trống rỗng.
Nghi vấn
Is your glass full of water: or would you like more?
Cốc của bạn đã đầy nước chưa: hay bạn muốn thêm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full of".

Thành ngữ 'full of beans'

Thành ngữ 'full of beans' bắt nguồn từ việc ngựa được cho ăn đậu (beans) để có thêm năng lượng, trở nên hoạt bát hơn. Ngày nay, cụm từ này được dùng để mô tả một người tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết.

Ý nghĩa của sự 'đầy đủ' trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, sự 'đầy đủ' (fullness) không chỉ ám chỉ trạng thái vật chất mà còn mang ý nghĩa tinh thần về sự sung túc, viên mãn và hạnh phúc. Một 'cuộc sống đầy đủ' (a full life) thường được hiểu là một cuộc sống trọn vẹn, có nhiều trải nghiệm ý nghĩa và không có gì phải hối tiếc.