ring back (uk)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To call someone again, especially after they have tried to call you but were unable to reach you.
Vietnamese Meaning
Gọi lại cho ai đó, đặc biệt sau khi họ đã cố gắng gọi cho bạn nhưng không thể liên lạc được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll ring you back later when I'm not so busy."
"Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau khi tôi bớt bận."
-
"She asked me to ring her back as soon as I could."
"Cô ấy yêu cầu tôi gọi lại cho cô ấy ngay khi có thể."
-
"I tried to call you earlier, but I'll ring back in an hour."
"Tôi đã cố gọi cho bạn sớm hơn, nhưng tôi sẽ gọi lại sau một giờ nữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ring | Gọi điện thoại (ví dụ: 'I'll ring you later.') |
| Noun | ring | Cuộc gọi điện thoại (ví dụ: 'He gave me a ring.') |
| Noun | ringer | Người gọi điện; chuông điện thoại (người thực hiện cuộc gọi hoặc thiết bị phát ra âm thanh) |
| Adjective | ringing | Đang reo (miêu tả âm thanh của chuông điện thoại, ví dụ: 'The phone is ringing.') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'ring back' nhấn mạnh hành động trả lời một cuộc gọi nhỡ hoặc cuộc gọi không thành công. Nó thường mang ý lịch sự hoặc trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
will will ring back (sẽ gọi lại)
-
can can ring back (có thể gọi lại)
-
should should ring back (nên gọi lại)
-
later ring back later (gọi lại sau)
-
shortly ring back shortly (gọi lại ngay, gọi lại trong chốc lát)
-
immediately ring back immediately (gọi lại ngay lập tức)
-
you ring you back (gọi lại cho bạn)
-
them ring them back (gọi lại cho họ)
-
the office ring the office back (gọi lại cho văn phòng)
Idioms
-
I'll ring you back.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn.
"I'm busy right now, but I'll ring you back in ten minutes."
(Bây giờ tôi đang bận, nhưng tôi sẽ gọi lại cho bạn trong mười phút nữa.)
-
Could you ring me back?
Bạn có thể gọi lại cho tôi không?
"My battery is low. Could you ring me back on the landline?"
(Pin điện thoại của tôi sắp hết. Bạn có thể gọi lại cho tôi vào số điện thoại bàn không?)
-
Please ring back later.
Vui lòng gọi lại sau.
"He's not at his desk. Please ring back later."
(Anh ấy không có ở bàn làm việc. Vui lòng gọi lại sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ring back (uk)
VerbGọi lại cho ai đó, đặc biệt sau khi họ đã cố gắng gọi cho bạn nhưng không thể liên lạc được.
"I'll ring you back later when I'm not so busy."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I appreciate you ringing back so quickly. |
Tôi rất cảm kích vì bạn đã gọi lại nhanh chóng như vậy. |
| Phủ định | She avoids ringing back after 9 PM. |
Cô ấy tránh gọi lại sau 9 giờ tối. |
| Nghi vấn | Do you mind ringing back later? |
Bạn có phiền gọi lại sau không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you get home, I will have been ringing back the support team for hours. |
Đến khi bạn về đến nhà, tôi đã gọi lại cho đội hỗ trợ hàng giờ rồi. |
| Phủ định | She won't have been ringing back her ex-boyfriend, I'm sure of it. |
Cô ấy sẽ không gọi lại cho bạn trai cũ đâu, tôi chắc chắn về điều đó. |
| Nghi vấn | Will they have been ringing back customers all day by the time the manager arrives? |
Liệu họ đã gọi lại cho khách hàng cả ngày chưa khi người quản lý đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ring back (uk)".
