(Top Banner Ad)
ring back (uk)
B1
Verb B1 Viễn thông

ring back (uk)

UK: /ˈrɪŋ bæk/

Nghĩa tiếng Việt

gọi lại gọi lại cho
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To call someone again, especially after they have tried to call you but were unable to reach you.

Vietnamese Meaning

Gọi lại cho ai đó, đặc biệt sau khi họ đã cố gắng gọi cho bạn nhưng không thể liên lạc được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll ring you back later when I'm not so busy."

    "Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau khi tôi bớt bận."

  • "She asked me to ring her back as soon as I could."

    "Cô ấy yêu cầu tôi gọi lại cho cô ấy ngay khi có thể."

  • "I tried to call you earlier, but I'll ring back in an hour."

    "Tôi đã cố gọi cho bạn sớm hơn, nhưng tôi sẽ gọi lại sau một giờ nữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ring Gọi điện thoại (ví dụ: 'I'll ring you later.')
Noun ring Cuộc gọi điện thoại (ví dụ: 'He gave me a ring.')
Noun ringer Người gọi điện; chuông điện thoại (người thực hiện cuộc gọi hoặc thiết bị phát ra âm thanh)
Adjective ringing Đang reo (miêu tả âm thanh của chuông điện thoại, ví dụ: 'The phone is ringing.')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hringan
Old English
bæc
Modern English (early 20th C.)
ring back

Nguồn gốc của 'Ring'

Từ 'ring' ban đầu trong tiếng Anh cổ (Old English 'hringan') có nghĩa là tạo ra âm thanh như chuông hoặc tiếng kim loại va chạm. Khi điện thoại ra đời, âm thanh chuông điện thoại đã khiến động từ 'ring' được dùng để chỉ hành động 'gọi điện thoại'.

Ý nghĩa của 'Back'

Từ 'back' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ('bæc'), mang ý nghĩa quay trở lại hoặc đáp trả. Khi kết hợp với 'ring' để tạo thành cụm động từ 'ring back', nó truyền tải ý nghĩa 'gọi điện thoại lại cho ai đó' hoặc 'phản hồi cuộc gọi bằng cách gọi lại'.

Usage Note

Cụm động từ 'ring back' nhấn mạnh hành động trả lời một cuộc gọi nhỡ hoặc cuộc gọi không thành công. Nó thường mang ý lịch sự hoặc trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + ring back
  • will will ring back
    (sẽ gọi lại)
  • can can ring back
    (có thể gọi lại)
  • should should ring back
    (nên gọi lại)
Adverb + ring back
  • later ring back later
    (gọi lại sau)
  • shortly ring back shortly
    (gọi lại ngay, gọi lại trong chốc lát)
  • immediately ring back immediately
    (gọi lại ngay lập tức)
ring back + Object
  • you ring you back
    (gọi lại cho bạn)
  • them ring them back
    (gọi lại cho họ)
  • the office ring the office back
    (gọi lại cho văn phòng)

Idioms

  • I'll ring you back.

    Tôi sẽ gọi lại cho bạn.

    "I'm busy right now, but I'll ring you back in ten minutes."

    (Bây giờ tôi đang bận, nhưng tôi sẽ gọi lại cho bạn trong mười phút nữa.)

  • Could you ring me back?

    Bạn có thể gọi lại cho tôi không?

    "My battery is low. Could you ring me back on the landline?"

    (Pin điện thoại của tôi sắp hết. Bạn có thể gọi lại cho tôi vào số điện thoại bàn không?)

  • Please ring back later.

    Vui lòng gọi lại sau.

    "He's not at his desk. Please ring back later."

    (Anh ấy không có ở bàn làm việc. Vui lòng gọi lại sau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ring back (uk)

Verb
Lật mặt

Gọi lại cho ai đó, đặc biệt sau khi họ đã cố gắng gọi cho bạn nhưng không thể liên lạc được.

"I'll ring you back later when I'm not so busy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I appreciate you ringing back so quickly.
Tôi rất cảm kích vì bạn đã gọi lại nhanh chóng như vậy.
Phủ định
She avoids ringing back after 9 PM.
Cô ấy tránh gọi lại sau 9 giờ tối.
Nghi vấn
Do you mind ringing back later?
Bạn có phiền gọi lại sau không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you get home, I will have been ringing back the support team for hours.
Đến khi bạn về đến nhà, tôi đã gọi lại cho đội hỗ trợ hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been ringing back her ex-boyfriend, I'm sure of it.
Cô ấy sẽ không gọi lại cho bạn trai cũ đâu, tôi chắc chắn về điều đó.
Nghi vấn
Will they have been ringing back customers all day by the time the manager arrives?
Liệu họ đã gọi lại cho khách hàng cả ngày chưa khi người quản lý đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ring back (uk)".

Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ

Cụm từ 'ring back' là một ví dụ điển hình cho sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English). Trong khi người Anh thường dùng 'ring' hoặc 'ring back' để chỉ hành động gọi điện thoại hoặc gọi lại, thì người Mỹ phổ biến hơn với 'call' và 'call back'. Do đó, việc sử dụng 'ring back' là một dấu hiệu nhận biết tiếng Anh Anh.

Văn hóa giao tiếp qua điện thoại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Anh, việc 'ring back' (gọi lại) kịp thời sau khi nhận được một cuộc gọi nhỡ hoặc lời nhắn được xem là một hành vi lịch sự và chuyên nghiệp. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với người gọi và và tầm quan trọng của việc phản hồi trong giao tiếp cá nhân cũng như công việc.