(Top Banner Ad)
return a call
B1
Cụm động từ B1 Giao tiếp kinh doanh/Cá nhân

return a call

UK: /rɪˈtɜːn ə kɔːl/ • US: /rɪˈtɜːrn ə kɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

gọi lại hồi âm cuộc gọi trả lời cuộc gọi sau
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To call someone back who called you earlier.

Vietnamese Meaning

Gọi lại cho ai đó đã gọi cho bạn trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'll return his call as soon as I'm free."

    "Tôi sẽ gọi lại cho anh ấy ngay khi tôi rảnh."

  • "She promised to return my call before 5 PM."

    "Cô ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi trước 5 giờ chiều."

  • "Please return my call when you get a chance."

    "Vui lòng gọi lại cho tôi khi bạn có cơ hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb return trả lại, quay lại, gọi lại
Noun return sự trở lại, sự trả lại, lợi nhuận
Adjective returnable có thể trả lại
Verb call gọi điện, gọi tên, kêu
Noun call cuộc gọi điện thoại, tiếng gọi, sự thăm viếng
Noun caller người gọi điện thoại, khách đến thăm
Noun phrase return call cuộc gọi lại
Noun callback cuộc gọi lại (thường trong bối cảnh công nghệ hoặc diễn xuất)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp kinh doanh/Cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornāre
Old French
retourner
Middle English
returnen
Old Norse
kalla
Old English
ceallian
Modern English
return (verb)
Modern English
call (noun/verb, referring to phone communication)
Modern English
return a call (phrase)

Nguồn gốc của 'return a call'

Cụm từ 'return a call' là sự kết hợp của động từ 'return' và danh từ 'call'. 'Return' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornāre' (xoay, quay) qua tiếng Pháp cổ 'retourner' (quay trở lại). 'Call' đến từ tiếng Na Uy cổ 'kalla' (hét, gọi), rồi vào tiếng Anh cổ 'ceallian'. Với sự phát triển của điện thoại, 'call' mang nghĩa 'cuộc gọi điện thoại', và 'return a call' được hình thành để chỉ hành động 'gọi lại' để đáp lại một cuộc gọi đã nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp qua điện thoại. Nó mang ý nghĩa lịch sự và thể hiện sự quan tâm đến người đã liên lạc trước. 'Return' ở đây không chỉ đơn thuần là 'trả lại' mà mang ý nghĩa 'hồi đáp'. Cần phân biệt với 'make a call' (thực hiện cuộc gọi) hoặc 'answer a call' (trả lời cuộc gọi). 'Return a call' nhấn mạnh việc đáp lại một cuộc gọi lỡ hoặc một tin nhắn thoại yêu cầu gọi lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + return a call
  • try to try to return a call
    (cố gắng gọi lại một cuộc điện thoại)
  • fail to fail to return a call
    (không gọi lại một cuộc điện thoại)
  • manage to manage to return a call
    (xoay sở để gọi lại một cuộc điện thoại)
  • need to need to return a call
    (cần gọi lại một cuộc điện thoại)
Adverbs + return a call
  • promptly promptly return a call
    (gọi lại một cuộc điện thoại kịp thời/ngay lập tức)
  • immediately immediately return a call
    (gọi lại một cuộc điện thoại ngay lập tức)
  • quickly quickly return a call
    (gọi lại một cuộc điện thoại nhanh chóng)
  • eventually eventually return a call
    (cuối cùng cũng gọi lại một cuộc điện thoại)

Idioms

  • I'll return your call as soon as possible.

    Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm nhất có thể.

    "Don't worry, I got your message. I'll return your call as soon as possible."

    (Đừng lo, tôi đã nhận được tin nhắn của bạn. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm nhất có thể.)

  • Please return my call.

    Làm ơn gọi lại cho tôi.

    "I left you a message yesterday. Please return my call when you have a moment."

    (Tôi đã để lại tin nhắn cho bạn hôm qua. Làm ơn gọi lại cho tôi khi bạn có thời gian.)

  • fail to return a call

    không gọi lại một cuộc điện thoại (thường ám chỉ sự thiếu lịch sự hoặc trách nhiệm)

    "Many customers complained that the company failed to return their calls."

    (Nhiều khách hàng phàn nàn rằng công ty đã không gọi lại cho họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

return a call

Cụm động từ
Lật mặt

Gọi lại cho ai đó đã gọi cho bạn trước đó.

"I'll return his call as soon as I'm free."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had his number, I would return his call immediately.
Nếu tôi có số của anh ấy, tôi sẽ gọi lại cho anh ấy ngay lập tức.
Phủ định
If she didn't need the information, she wouldn't return the call.
Nếu cô ấy không cần thông tin, cô ấy sẽ không gọi lại.
Nghi vấn
Would he return the call if you left a detailed message?
Liệu anh ấy có gọi lại nếu bạn để lại một tin nhắn chi tiết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return a call".

Nghi thức kinh doanh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, việc 'return a call' (gọi lại) một cách nhanh chóng là một dấu hiệu của sự chuyên nghiệp, tôn trọng và đáng tin cậy. Không gọi lại hoặc chậm trễ có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thiếu quan tâm đến công việc, thậm chí có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ đối tác.

Tôn trọng cá nhân và xã hội

Ở nhiều quốc gia, việc không gọi lại các cuộc gọi cá nhân từ bạn bè hoặc gia đình có thể bị coi là bất lịch sự hoặc thiếu tôn trọng. Nó cho thấy bạn không quan tâm đến người đã gọi, hoặc không coi trọng tin nhắn của họ. Thời gian chấp nhận được để gọi lại có thể khác nhau tùy mối quan hệ và tình huống, nhưng thường là trong vòng 24-48 giờ được coi là hợp lý.