return a call
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To call someone back who called you earlier.
Vietnamese Meaning
Gọi lại cho ai đó đã gọi cho bạn trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'll return his call as soon as I'm free."
"Tôi sẽ gọi lại cho anh ấy ngay khi tôi rảnh."
-
"She promised to return my call before 5 PM."
"Cô ấy hứa sẽ gọi lại cho tôi trước 5 giờ chiều."
-
"Please return my call when you get a chance."
"Vui lòng gọi lại cho tôi khi bạn có cơ hội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | return | trả lại, quay lại, gọi lại |
| Noun | return | sự trở lại, sự trả lại, lợi nhuận |
| Adjective | returnable | có thể trả lại |
| Verb | call | gọi điện, gọi tên, kêu |
| Noun | call | cuộc gọi điện thoại, tiếng gọi, sự thăm viếng |
| Noun | caller | người gọi điện thoại, khách đến thăm |
| Noun phrase | return call | cuộc gọi lại |
| Noun | callback | cuộc gọi lại (thường trong bối cảnh công nghệ hoặc diễn xuất) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp qua điện thoại. Nó mang ý nghĩa lịch sự và thể hiện sự quan tâm đến người đã liên lạc trước. 'Return' ở đây không chỉ đơn thuần là 'trả lại' mà mang ý nghĩa 'hồi đáp'. Cần phân biệt với 'make a call' (thực hiện cuộc gọi) hoặc 'answer a call' (trả lời cuộc gọi). 'Return a call' nhấn mạnh việc đáp lại một cuộc gọi lỡ hoặc một tin nhắn thoại yêu cầu gọi lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to return a call (cố gắng gọi lại một cuộc điện thoại)
-
fail to fail to return a call (không gọi lại một cuộc điện thoại)
-
manage to manage to return a call (xoay sở để gọi lại một cuộc điện thoại)
-
need to need to return a call (cần gọi lại một cuộc điện thoại)
-
promptly promptly return a call (gọi lại một cuộc điện thoại kịp thời/ngay lập tức)
-
immediately immediately return a call (gọi lại một cuộc điện thoại ngay lập tức)
-
quickly quickly return a call (gọi lại một cuộc điện thoại nhanh chóng)
-
eventually eventually return a call (cuối cùng cũng gọi lại một cuộc điện thoại)
Idioms
-
I'll return your call as soon as possible.
Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm nhất có thể.
"Don't worry, I got your message. I'll return your call as soon as possible."
(Đừng lo, tôi đã nhận được tin nhắn của bạn. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm nhất có thể.)
-
Please return my call.
Làm ơn gọi lại cho tôi.
"I left you a message yesterday. Please return my call when you have a moment."
(Tôi đã để lại tin nhắn cho bạn hôm qua. Làm ơn gọi lại cho tôi khi bạn có thời gian.)
-
fail to return a call
không gọi lại một cuộc điện thoại (thường ám chỉ sự thiếu lịch sự hoặc trách nhiệm)
"Many customers complained that the company failed to return their calls."
(Nhiều khách hàng phàn nàn rằng công ty đã không gọi lại cho họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
return a call
Cụm động từGọi lại cho ai đó đã gọi cho bạn trước đó.
"I'll return his call as soon as I'm free."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had his number, I would return his call immediately. |
Nếu tôi có số của anh ấy, tôi sẽ gọi lại cho anh ấy ngay lập tức. |
| Phủ định | If she didn't need the information, she wouldn't return the call. |
Nếu cô ấy không cần thông tin, cô ấy sẽ không gọi lại. |
| Nghi vấn | Would he return the call if you left a detailed message? |
Liệu anh ấy có gọi lại nếu bạn để lại một tin nhắn chi tiết không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "return a call".
