mob control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of managing or dispersing a large and potentially unruly crowd.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình quản lý hoặc giải tán một đám đông lớn và có khả năng hỗn loạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police implemented strict mob control measures during the protest."
"Cảnh sát đã thực hiện các biện pháp kiểm soát đám đông nghiêm ngặt trong cuộc biểu tình."
-
"Effective mob control is essential for maintaining peace at large public events."
"Kiểm soát đám đông hiệu quả là điều cần thiết để duy trì hòa bình tại các sự kiện công cộng lớn."
-
"The training program focuses on mob control techniques and strategies."
"Chương trình đào tạo tập trung vào các kỹ thuật và chiến lược kiểm soát đám đông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mob | đám đông, quần chúng |
| Verb | mob | tụ tập vây quanh, bao vây |
| Noun | control | sự kiểm soát, quyền kiểm soát |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrolled | không kiểm soát được, mất kiểm soát |
| Noun (person) | controller | người điều khiển, người kiểm soát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lực lượng thực thi pháp luật hoặc các nhân viên an ninh cố gắng duy trì trật tự công cộng. Nó bao gồm các chiến thuật và kỹ thuật khác nhau để ngăn chặn bạo lực, phá hoại và các hành vi phạm tội khác. 'Mob control' nhấn mạnh nỗ lực chủ động để ngăn chặn và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến đám đông, trong khi các thuật ngữ như 'riot control' (kiểm soát bạo loạn) đề cập đến phản ứng với một tình huống đã leo thang.
Prepositions
'Mob control of': nhấn mạnh chủ thể (ví dụ, lực lượng cảnh sát) thực hiện việc kiểm soát. 'Mob control for': nhấn mạnh mục đích của việc kiểm soát (ví dụ, mob control for safety).
Collocations (Từ đi kèm)
-
maintain maintain mob control (duy trì kiểm soát đám đông)
-
implement implement mob control (thực hiện/áp dụng kiểm soát đám đông)
-
lose lose mob control (mất kiểm soát đám đông)
-
establish establish mob control (thiết lập kiểm soát đám đông)
-
effective effective mob control (kiểm soát đám đông hiệu quả)
-
strict strict mob control (kiểm soát đám đông nghiêm ngặt)
-
poor poor mob control (kiểm soát đám đông kém)
-
tight tight mob control (kiểm soát đám đông chặt chẽ)
Idioms
-
maintain mob control
Duy trì kiểm soát đám đông; giữ trật tự đám đông.
"The police struggled to maintain mob control during the protest."
(Cảnh sát đã rất khó khăn để duy trì kiểm soát đám đông trong suốt cuộc biểu tình.)
-
lose mob control
Mất kiểm soát đám đông; để đám đông trở nên hỗn loạn.
"If the security forces lose mob control, the situation could escalate rapidly."
(Nếu lực lượng an ninh mất kiểm soát đám đông, tình hình có thể leo thang nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mob control
NounHành động hoặc quá trình quản lý hoặc giải tán một đám đông lớn và có khả năng hỗn loạn.
"The police implemented strict mob control measures during the protest."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They implemented mob control measures to maintain order. |
Họ đã thực hiện các biện pháp kiểm soát đám đông để duy trì trật tự. |
| Phủ định | We do not believe that mob control is always the best solution. |
Chúng tôi không tin rằng kiểm soát đám đông luôn là giải pháp tốt nhất. |
| Nghi vấn | Is this mob control strategy effective in preventing violence? |
Liệu chiến lược kiểm soát đám đông này có hiệu quả trong việc ngăn chặn bạo lực không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police need better mob control, don't they? |
Cảnh sát cần kiểm soát đám đông tốt hơn, phải không? |
| Phủ định | Mob control wasn't necessary at the peaceful protest, was it? |
Kiểm soát đám đông là không cần thiết tại cuộc biểu tình ôn hòa, phải không? |
| Nghi vấn | Using mob control tactics is controversial, isn't it? |
Sử dụng các chiến thuật kiểm soát đám đông gây tranh cãi, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mob control".
