(Top Banner Ad)
mob control
B2
Noun B2 An ninh, Luật pháp, Quản lý đám đông

mob control

UK: /mɒb kənˈtrəʊl/ • US: /mɑːb kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát đám đông quản lý đám đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of managing or dispersing a large and potentially unruly crowd.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình quản lý hoặc giải tán một đám đông lớn và có khả năng hỗn loạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police implemented strict mob control measures during the protest."

    "Cảnh sát đã thực hiện các biện pháp kiểm soát đám đông nghiêm ngặt trong cuộc biểu tình."

  • "Effective mob control is essential for maintaining peace at large public events."

    "Kiểm soát đám đông hiệu quả là điều cần thiết để duy trì hòa bình tại các sự kiện công cộng lớn."

  • "The training program focuses on mob control techniques and strategies."

    "Chương trình đào tạo tập trung vào các kỹ thuật và chiến lược kiểm soát đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mob đám đông, quần chúng
Verb mob tụ tập vây quanh, bao vây
Noun control sự kiểm soát, quyền kiểm soát
Verb control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được
Adjective uncontrolled không kiểm soát được, mất kiểm soát
Noun (person) controller người điều khiển, người kiểm soát

Synonyms

crowd control (kiểm soát đám đông)riot control (kiểm soát bạo loạn)public order management (quản lý trật tự công cộng)

Related Words

Subject Area

An ninh, Luật pháp, Quản lý đám đông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mobile vulgus
English (17th Century)
mob
Latin
contra
Latin
rotulus
Old French
controle
English (15th Century)
control
Modern English
mob control

Nguồn gốc của 'mob'

'Mob' có nguồn gốc từ cụm từ Latin 'mobile vulgus', có nghĩa là 'đám đông dễ thay đổi' hoặc 'quần chúng bất định'. Trong tiếng Anh, cụm từ này được rút gọn thành 'mob' vào thế kỷ 17 để chỉ một nhóm người lớn, thường là vô tổ chức và có thể bạo lực hoặc gây rối.

Nguồn gốc của 'control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'controle', ban đầu có nghĩa là một cuốn sổ đăng ký hoặc bản ghi dùng để kiểm tra tính chính xác của một bản ghi khác. Nó liên quan đến việc 'kiểm tra đối chiếu' và từ đó phát triển ý nghĩa 'quản lý' hoặc 'chi phối'.

Sự kết hợp 'mob control'

'Mob control' là một cụm danh từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ trên để mô tả hành động hoặc hệ thống nhằm quản lý, kiểm soát hoặc duy trì trật tự trong một đám đông lớn, đặc biệt là khi có nguy cơ gây rối hoặc bạo loạn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lực lượng thực thi pháp luật hoặc các nhân viên an ninh cố gắng duy trì trật tự công cộng. Nó bao gồm các chiến thuật và kỹ thuật khác nhau để ngăn chặn bạo lực, phá hoại và các hành vi phạm tội khác. 'Mob control' nhấn mạnh nỗ lực chủ động để ngăn chặn và giảm thiểu các rủi ro liên quan đến đám đông, trong khi các thuật ngữ như 'riot control' (kiểm soát bạo loạn) đề cập đến phản ứng với một tình huống đã leo thang.

Prepositions

of for

'Mob control of': nhấn mạnh chủ thể (ví dụ, lực lượng cảnh sát) thực hiện việc kiểm soát. 'Mob control for': nhấn mạnh mục đích của việc kiểm soát (ví dụ, mob control for safety).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mob control
  • maintain maintain mob control
    (duy trì kiểm soát đám đông)
  • implement implement mob control
    (thực hiện/áp dụng kiểm soát đám đông)
  • lose lose mob control
    (mất kiểm soát đám đông)
  • establish establish mob control
    (thiết lập kiểm soát đám đông)
Adjective + mob control
  • effective effective mob control
    (kiểm soát đám đông hiệu quả)
  • strict strict mob control
    (kiểm soát đám đông nghiêm ngặt)
  • poor poor mob control
    (kiểm soát đám đông kém)
  • tight tight mob control
    (kiểm soát đám đông chặt chẽ)

Idioms

  • maintain mob control

    Duy trì kiểm soát đám đông; giữ trật tự đám đông.

    "The police struggled to maintain mob control during the protest."

    (Cảnh sát đã rất khó khăn để duy trì kiểm soát đám đông trong suốt cuộc biểu tình.)

  • lose mob control

    Mất kiểm soát đám đông; để đám đông trở nên hỗn loạn.

    "If the security forces lose mob control, the situation could escalate rapidly."

    (Nếu lực lượng an ninh mất kiểm soát đám đông, tình hình có thể leo thang nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mob control

Noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình quản lý hoặc giải tán một đám đông lớn và có khả năng hỗn loạn.

"The police implemented strict mob control measures during the protest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They implemented mob control measures to maintain order.
Họ đã thực hiện các biện pháp kiểm soát đám đông để duy trì trật tự.
Phủ định
We do not believe that mob control is always the best solution.
Chúng tôi không tin rằng kiểm soát đám đông luôn là giải pháp tốt nhất.
Nghi vấn
Is this mob control strategy effective in preventing violence?
Liệu chiến lược kiểm soát đám đông này có hiệu quả trong việc ngăn chặn bạo lực không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police need better mob control, don't they?
Cảnh sát cần kiểm soát đám đông tốt hơn, phải không?
Phủ định
Mob control wasn't necessary at the peaceful protest, was it?
Kiểm soát đám đông là không cần thiết tại cuộc biểu tình ôn hòa, phải không?
Nghi vấn
Using mob control tactics is controversial, isn't it?
Sử dụng các chiến thuật kiểm soát đám đông gây tranh cãi, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mob control".

Trật tự công cộng và Biểu tình

Trong các xã hội dân chủ, có một sự cân bằng tinh tế giữa quyền tự do hội họp của công dân và nhu cầu đảm bảo an toàn công cộng. 'Mob control' đề cập đến các biện pháp mà các nhà chức trách (như cảnh sát) thực hiện để quản lý các cuộc tụ tập lớn, đảm bảo chúng diễn ra trong hòa bình và không leo thang thành bạo lực hoặc hỗn loạn. Điều này rất quan trọng để bảo vệ cả người biểu tình và công chúng.

Sức mạnh của đám đông và Rủi ro

Trong lịch sử, các đám đông không được kiểm soát thường gắn liền với các cuộc cách mạng, bạo loạn và bất ổn xã hội nghiêm trọng, dẫn đến cả những thay đổi tích cực lẫn tiêu cực. Khái niệm 'mob control' làm nổi bật tiềm năng sức mạnh to lớn nhưng cũng đầy nguy hiểm của hành vi tập thể, và tầm quan trọng của việc quản lý chúng để tránh hậu quả không mong muốn.