(Top Banner Ad)
rubber bullets
B2
Noun (plural) B2 Quân sự, Chính trị, Luật pháp

rubber bullets

UK: /ˈrʌbə ˈbʊlɪts/ • US: /ˈrʌbər ˈbʊlɪts/

Nghĩa tiếng Việt

đạn cao su
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Projectiles made of rubber or rubber-like materials, designed to be less lethal than conventional bullets but still capable of causing serious injury or death.

Vietnamese Meaning

Đạn cao su: Loại đạn được làm từ cao su hoặc vật liệu giống cao su, được thiết kế để ít gây chết người hơn so với đạn thông thường, nhưng vẫn có khả năng gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police used rubber bullets to disperse the protesters."

    "Cảnh sát đã sử dụng đạn cao su để giải tán những người biểu tình."

  • "Several people were injured by rubber bullets during the demonstration."

    "Một số người đã bị thương bởi đạn cao su trong cuộc biểu tình."

  • "The use of rubber bullets is controversial due to the risk of serious injury."

    "Việc sử dụng đạn cao su gây tranh cãi do nguy cơ gây thương tích nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rubber cao su; cục tẩy
Adjective rubbery giống cao su; dẻo dai
Verb rubberize cao su hóa; bọc cao su
Noun bullet viên đạn; đầu đạn
Adjective bulletproof chống đạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

English
rub
English
rubber
Old French
boulette
English
bullet
Modern English
rubber bullets

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rubber' ban đầu xuất phát từ động từ 'rub' (cọ xát, chà xát) và được dùng để chỉ 'cục tẩy' (eraser) vì nó dùng để xóa vết bút chì. Sau này, nó được dùng để chỉ chất liệu cao su. Từ 'bullet' có gốc từ tiếng Pháp cổ 'boulette', nghĩa là 'quả bóng nhỏ'. 'Rubber bullets' là một cụm từ ghép hiện đại, dùng để chỉ những viên đạn được làm bằng cao su, ra đời với mục đích kiểm soát đám đông mà không gây chết người như đạn thật, mặc dù chúng vẫn có thể gây thương tích nghiêm trọng.

Usage Note

Đạn cao su thường được sử dụng trong kiểm soát bạo loạn và các tình huống thực thi pháp luật khác để giải tán đám đông hoặc trấn áp các đối tượng nguy hiểm mà không gây chết người. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng vẫn gây tranh cãi do khả năng gây thương tích nghiêm trọng, đặc biệt khi bắn vào đầu, mặt hoặc ngực.

Prepositions

with by

Ví dụ: "used *with* rubber bullets" (được sử dụng với đạn cao su), "injured *by* rubber bullets" (bị thương bởi đạn cao su). Giới từ 'with' thường mô tả công cụ hoặc phương tiện được sử dụng, trong khi 'by' chỉ tác nhân gây ra hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rubber bullets
  • fire fire rubber bullets
    (bắn đạn cao su)
  • shoot shoot rubber bullets
    (bắn đạn cao su)
  • deploy deploy rubber bullets
    (triển khai/sử dụng đạn cao su)
  • use use rubber bullets
    (sử dụng đạn cao su)
Adjective + rubber bullets
  • non-lethal non-lethal rubber bullets
    (đạn cao su không gây chết người (theo mục đích))
  • lethal lethal rubber bullets
    (đạn cao su gây chết người (trên thực tế có thể))
Noun + rubber bullets
  • volleys of volleys of rubber bullets
    (những loạt đạn cao su)
  • rounds of rounds of rubber bullets
    (những viên đạn cao su)

Idioms

  • fire rubber bullets into the crowd

    bắn đạn cao su vào đám đông

    "Police decided to fire rubber bullets into the crowd to disperse the protesters."

    (Cảnh sát quyết định bắn đạn cao su vào đám đông để giải tán người biểu tình.)

  • be hit by rubber bullets

    bị trúng đạn cao su

    "Several journalists were hit by rubber bullets during the clashes."

    (Một số nhà báo đã bị trúng đạn cao su trong các cuộc đụng độ.)

  • use rubber bullets for crowd control

    sử dụng đạn cao su để kiểm soát đám đông

    "Authorities often use rubber bullets for crowd control in volatile situations."

    (Giới chức thường sử dụng đạn cao su để kiểm soát đám đông trong các tình huống bất ổn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubber bullets

Noun (plural)
Lật mặt

Đạn cao su: Loại đạn được làm từ cao su hoặc vật liệu giống cao su, được thiết kế để ít gây chết người hơn so với đạn thông thường, nhưng vẫn có khả năng gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.

"The police used rubber bullets to disperse the protesters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police used rubber bullets during the protest.
Cảnh sát đã sử dụng đạn cao su trong cuộc biểu tình.
Phủ định
The protesters were not injured by rubber bullets.
Những người biểu tình không bị thương bởi đạn cao su.
Nghi vấn
Did the government authorize the use of rubber bullets?
Chính phủ có cho phép sử dụng đạn cao su không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubber bullets".

Vũ khí 'phi sát thương' và tranh cãi

Đạn cao su được phân loại là vũ khí 'phi sát thương' hoặc 'ít gây chết người' (less-lethal weapons) và thường được cảnh sát hoặc quân đội sử dụng để kiểm soát đám đông trong các cuộc biểu tình. Tuy nhiên, chúng vẫn có thể gây ra chấn thương nghiêm trọng, mất mắt, gãy xương, hoặc thậm chí tử vong nếu bắn ở cự ly gần hoặc vào những vùng nhạy cảm của cơ thể. Điều này đã dẫn đến nhiều tranh cãi gay gắt về tính nhân đạo và hiệu quả thực sự của chúng.

Lịch sử và mục đích sử dụng

Đạn cao su lần đầu được sử dụng rộng rãi vào những năm 1970 tại Bắc Ireland bởi quân đội Anh nhằm mục đích giảm thiểu thương vong trong các cuộc đối đầu bạo lực so với đạn thật. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng đã thường xuyên bị chỉ trích vì gây ra nhiều thương tích không đáng có, không phải lúc nào cũng ngăn chặn được bạo lực mà đôi khi còn làm leo thang căng thẳng giữa người biểu tình và lực lượng thực thi pháp luật.