(Top Banner Ad)
rioting
C1
Danh động từ (Gerund) C1 Xã hội, Chính trị

rioting

UK: /ˈraɪətɪŋ/ • US: /ˈraɪətɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bạo loạn gây bạo loạn hành động bạo loạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of participating in a violent public disturbance involving a group of people.

Vietnamese Meaning

Hành động tham gia vào một cuộc bạo loạn công khai, bạo lực liên quan đến một nhóm người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rioting in the city center caused significant damage."

    "Việc bạo loạn ở trung tâm thành phố đã gây ra thiệt hại đáng kể."

  • "Rioting broke out after the controversial verdict."

    "Bạo loạn nổ ra sau phán quyết gây tranh cãi."

  • "The police used tear gas to disperse the rioting crowds."

    "Cảnh sát đã sử dụng hơi cay để giải tán đám đông bạo loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun riot cuộc bạo loạn, sự náo động; cảnh hỗn loạn
Noun rioter kẻ bạo loạn, người gây rối
Verb riot gây bạo loạn, nổi loạn
Adjective riotous hỗn loạn, ồn ào; bạo loạn
Adverb riotously một cách hỗn loạn, ồn ào

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
riote
English
riot
English
rioting

Nguồn gốc từ "Riot"

Từ 'riot' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'riote' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'cuộc tranh cãi, cãi vã' hoặc 'sự hỗn loạn'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ những cuộc tụ tập ồn ào, vui vẻ, nhưng sau đó dần chuyển nghĩa thành hành vi gây rối trật tự công cộng bạo lực.

Usage Note

Dạng gerund của động từ 'riot', nhấn mạnh vào hành động đang diễn ra hoặc đã xảy ra. Khác với danh từ 'riot' chỉ sự kiện bạo loạn nói chung.

Prepositions

in against

'Rioting in' ám chỉ tham gia vào bạo loạn ở một địa điểm cụ thể. 'Rioting against' ám chỉ bạo loạn chống lại một đối tượng hoặc chính quyền cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rioting
  • widespread widespread rioting
    (bạo loạn lan rộng)
  • violent violent rioting
    (bạo loạn dữ dội/bạo lực)
  • urban urban rioting
    (bạo loạn đô thị)
  • student student rioting
    (bạo loạn của sinh viên)
Verb + rioting
  • quell quell the rioting
    (dập tắt cuộc bạo loạn)
  • suppress suppress rioting
    (đàn áp bạo loạn)
  • engage in engage in rioting
    (tham gia gây bạo loạn)
  • provoke provoke rioting
    (kích động bạo loạn)
Noun + rioting
  • outbreaks of outbreaks of rioting
    (các vụ bạo loạn bùng phát)
  • a wave of a wave of rioting
    (một làn sóng bạo loạn)

Idioms

  • Rioting broke out

    Bạo loạn bùng phát/nổ ra

    "Rioting broke out in the city center after the announcement."

    (Bạo loạn đã bùng phát ở trung tâm thành phố sau thông báo.)

  • To quell the rioting

    Để dập tắt/đàn áp cuộc bạo loạn

    "Police were deployed to quell the rioting."

    (Cảnh sát đã được triển khai để dập tắt cuộc bạo loạn.)

  • Preventative measures against rioting

    Các biện pháp phòng ngừa bạo loạn

    "Authorities are taking preventative measures against rioting."

    (Giới chức đang thực hiện các biện pháp phòng ngừa bạo loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rioting

Danh động từ (Gerund)
Lật mặt

Hành động tham gia vào một cuộc bạo loạn công khai, bạo lực liên quan đến một nhóm người.

"The rioting in the city center caused significant damage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rioting".

Đạo luật Bạo loạn (The Riot Act)

Trong lịch sử Anh, 'The Riot Act' là một đạo luật được thông qua vào năm 1714, cho phép chính quyền yêu cầu những người tụ tập bất hợp pháp phải giải tán. Nếu họ không tuân thủ trong vòng một giờ sau khi đạo luật được 'đọc công khai', họ sẽ bị coi là phạm tội nghiêm trọng. Cụm từ 'to read the Riot Act' ngày nay được dùng để chỉ việc đưa ra một lời cảnh báo nghiêm khắc hoặc ultimatum cho ai đó.

Phân biệt Bạo loạn và Biểu tình Hòa bình

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có một ranh giới pháp lý và xã hội rõ ràng giữa 'biểu tình hòa bình' (peaceful protest) - một quyền dân sự được bảo vệ - và 'bạo loạn' (rioting) - hành vi gây rối trật tự công cộng bất hợp pháp, thường liên quan đến phá hoại tài sản hoặc bạo lực. Việc vượt qua ranh giới này có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.