(Top Banner Ad)
rise early
A2
Verb A2 Cuộc sống hàng ngày

rise early

UK: /raɪz ˈɜːli/ • US: /raɪz ˈɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

thức dậy sớm dậy sớm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get out of bed early in the morning.

Vietnamese Meaning

Thức dậy sớm vào buổi sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I try to rise early every day to get some exercise."

    "Tôi cố gắng thức dậy sớm mỗi ngày để tập thể dục."

  • "Rising early allows me to have a productive day."

    "Việc thức dậy sớm cho phép tôi có một ngày làm việc hiệu quả."

  • "If you rise early, you can avoid the traffic."

    "Nếu bạn thức dậy sớm, bạn có thể tránh được kẹt xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise Dậy, thức dậy (khỏi giường); mọc (mặt trời)
Noun rise Sự tăng lên, sự đi lên, sự trỗi dậy
Adjective rising Đang lên, đang tăng; mới nổi
Adjective early Sớm, ban đầu
Adverb early Sớm, vào lúc ban đầu
Noun earliness Sự sớm sủa, tính đúng lúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rey-
Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Proto-Germanic
*airiz
Old English
ǣr
Old English
ǣrlīċ

Nguồn gốc của 'Rise'

Từ 'rise' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*h₁rey-' nghĩa là 'nâng lên, đứng dậy'. Trải qua tiếng Proto-Germanic và Old English, nó giữ ý nghĩa 'tỉnh dậy, đứng lên', phản ánh hành động tự mình đứng dậy khỏi giường sau giấc ngủ.

Nguồn gốc của 'Early'

Từ 'early' bắt nguồn từ tiếng Old English 'ǣrlīċ', ghép từ 'ǣr' (trước) và 'līċ' (như). 'ǣr' lại có gốc từ Proto-Germanic '*airiz' mang ý nghĩa 'sớm, trước đó'. Như vậy, 'early' ngay từ đầu đã chỉ thời điểm 'trước thời gian thông thường hoặc mong đợi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ thói quen hoặc hành động thức dậy trước giờ bình thường. Nó nhấn mạnh vào việc bắt đầu ngày mới một cách sớm sủa. Không nhất thiết phải là bình minh, mà có thể là trước giờ làm việc hoặc các hoạt động khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rise early
  • always always rise early
    (luôn luôn dậy sớm)
  • habitually habitually rise early
    (thường xuyên dậy sớm (theo thói quen))
  • consistently consistently rise early
    (dậy sớm một cách kiên định, đều đặn)
Verb + rise early
  • try to try to rise early
    (cố gắng dậy sớm)
  • manage to manage to rise early
    (xoay sở để dậy sớm được)
  • decide to decide to rise early
    (quyết định dậy sớm)
Adjective + rise early (describes the action/person's intention)
  • eager to eager to rise early
    (háo hức, mong muốn dậy sớm)
  • determined to determined to rise early
    (quyết tâm dậy sớm)

Idioms

  • Rise early with the sun

    Dậy sớm cùng mặt trời, dậy từ khi mặt trời mọc

    "She loves to rise early with the sun and enjoy the quiet morning before everyone else wakes up."

    (Cô ấy thích dậy sớm cùng mặt trời và tận hưởng buổi sáng yên tĩnh trước khi mọi người thức dậy.)

  • Rise early and seize the day

    Dậy sớm và tận dụng, nắm bắt ngày mới (tối đa)

    "My grandfather always told me to rise early and seize the day, making the most of every moment."

    (Ông tôi luôn dặn tôi phải dậy sớm và tận dụng ngày mới, sống trọn từng khoảnh khắc.)

  • Rise early for a head start

    Dậy sớm để có được lợi thế khởi đầu (trước người khác)

    "We decided to rise early for a head start on the long drive to avoid traffic."

    (Chúng tôi quyết định dậy sớm để khởi hành trước cho chuyến đi dài nhằm tránh tắc đường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise early

Verb
Lật mặt

Thức dậy sớm vào buổi sáng.

"I try to rise early every day to get some exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who rise early to study often achieve better grades.
Những học sinh mà dậy sớm để học thường đạt được điểm số tốt hơn.
Phủ định
The athlete, who does not rise early, cannot compete effectively.
Vận động viên, người mà không dậy sớm, không thể thi đấu hiệu quả.
Nghi vấn
Is he the one who rises early every morning to practice?
Có phải anh ấy là người dậy sớm mỗi sáng để luyện tập không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rises early every morning to exercise.
Cô ấy dậy sớm mỗi sáng để tập thể dục.
Phủ định
They don't rise early on the weekends.
Họ không dậy sớm vào cuối tuần.
Nghi vấn
Do you rise early even when you don't have to?
Bạn có dậy sớm ngay cả khi bạn không cần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise early".

Châm ngôn của Benjamin Franklin

Một trong những câu nói nổi tiếng nhất liên quan đến việc dậy sớm là châm ngôn của Benjamin Franklin: 'Early to bed and early to rise, makes a man healthy, wealthy, and wise.' (Đi ngủ sớm và dậy sớm giúp con người khỏe mạnh, giàu có và thông thái). Câu này đã trở thành một phần của văn hóa phương Tây, khuyến khích lối sống kỷ luật để đạt được thành công và sức khỏe.

Dậy sớm và Năng suất

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc dậy sớm thường được liên kết chặt chẽ với năng suất cao, sự thành công và tính kỷ luật. Nhiều người thành công và các doanh nhân nổi tiếng thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bắt đầu ngày mới sớm để có thời gian tập trung làm việc, tập thể dục hoặc phát triển bản thân trước khi những người khác bắt đầu ngày của họ.