(Top Banner Ad)
wake up early
A2
Verb (Phrasal Verb) A2 Thời gian biểu, Thói quen sinh hoạt

wake up early

UK: /weɪk ʌp ˈɜːli/ • US: /weɪk ʌp ˈɜːrli/

Nghĩa tiếng Việt

thức dậy sớm dậy sớm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop sleeping and become conscious at an early hour.

Vietnamese Meaning

Thức dậy, tỉnh giấc vào một giờ sớm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to wake up early tomorrow to catch the flight."

    "Tôi phải thức dậy sớm vào ngày mai để kịp chuyến bay."

  • "Waking up early allows me to have a productive day."

    "Thức dậy sớm cho phép tôi có một ngày làm việc hiệu quả."

  • "If you want to see the sunrise, you have to wake up early."

    "Nếu bạn muốn ngắm bình minh, bạn phải thức dậy sớm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wake tỉnh giấc, thức giấc
Noun wakefulness trạng thái tỉnh táo
Adjective early sớm
Adverb early sớm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian biểu, Thói quen sinh hoạt

Nguồn gốc của 'wake up'

Cụm động từ 'wake up' là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại, diễn tả hành động tỉnh giấc sau khi ngủ. Từ 'wake' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wacan', có nghĩa là 'trở nên tỉnh táo'. 'Up' đơn giản là một giới từ thêm vào để nhấn mạnh hành động đứng dậy hoặc thoát khỏi trạng thái ngủ.

Sự hình thành của 'early'

Từ 'early' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ǣrlīċ', mang ý nghĩa 'xảy ra sớm' hoặc 'làm sớm'. Nó được sử dụng rộng rãi để chỉ thời gian trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến.

Usage Note

"Wake up" là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là ngừng ngủ và trở nên tỉnh táo. "Early" ở đây là một trạng từ, bổ nghĩa cho hành động "wake up", chỉ thời điểm thức dậy là sớm. Cụm từ này nhấn mạnh việc thức dậy trước thời gian thông thường hoặc trước một thời điểm đã định. Cần phân biệt với "get up", có nghĩa là rời khỏi giường sau khi đã thức giấc. "Wake up" đơn thuần chỉ sự tỉnh giấc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wake up early
  • really wake up really early
    (thức dậy thật sự sớm)
  • extremely wake up extremely early
    (thức dậy cực kỳ sớm)
Verb + wake up early
  • try to try to wake up early
    (cố gắng thức dậy sớm)
  • need to need to wake up early
    (cần phải thức dậy sớm)
Adverb + wake up early
  • always always wake up early
    (luôn luôn thức dậy sớm)
  • usually usually wake up early
    (thường thức dậy sớm)

Idioms

  • The early bird catches the worm

    Ai đến trước được trước (nghĩa đen: Con chim đến sớm bắt được sâu)

    "I got the best deal because the early bird catches the worm."

    (Tôi mua được giá tốt nhất vì ai đến trước được trước mà.)

  • Rise and shine

    Thức dậy và tỏa sáng (thường dùng để đánh thức ai đó một cách vui vẻ)

    "Rise and shine! It's time to start the day."

    (Dậy đi thôi! Đến giờ bắt đầu một ngày mới rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wake up early

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Thức dậy, tỉnh giấc vào một giờ sớm.

"I have to wake up early tomorrow to catch the flight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students who wake up early consistently achieve better grades.
Những học sinh nào thức dậy sớm đều đạt được điểm số cao hơn.
Phủ định
The employee who doesn't wake up early often misses the morning meetings, which is not ideal.
Nhân viên nào không thức dậy sớm thường bỏ lỡ các cuộc họp buổi sáng, điều này không lý tưởng.
Nghi vấn
Is there anyone who wakes up early because they enjoy the sunrise?
Có ai thức dậy sớm vì họ thích ngắm bình minh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wake up early".

Văn hóa dậy sớm

Trong nhiều nền văn hóa, việc dậy sớm được coi là một thói quen tốt, liên quan đến sự siêng năng, năng suất và thành công. Nhiều người tin rằng dậy sớm giúp họ có thời gian chuẩn bị cho một ngày làm việc hiệu quả hơn.

Ảnh hưởng của nhịp sinh học

Nhịp sinh học của mỗi người khác nhau, ảnh hưởng đến thời gian ngủ và thức giấc tự nhiên. Một số người là 'chim sớm' (dậy sớm và tràn đầy năng lượng vào buổi sáng), trong khi những người khác là 'cú đêm' (hoạt động tốt nhất vào buổi tối). Hiểu rõ nhịp sinh học của bản thân có thể giúp bạn điều chỉnh lịch trình làm việc và nghỉ ngơi phù hợp.