(Top Banner Ad)
rise in poverty
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

rise in poverty

UK: /raɪz ɪn ˈpɒvəti/ • US: /raɪz ɪn ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

gia tăng nghèo đói tình trạng nghèo đói gia tăng số người nghèo tăng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An increase in the number or percentage of people living in poverty.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng về số lượng hoặc tỷ lệ người dân sống trong nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The latest report shows a significant rise in poverty due to the economic crisis."

    "Báo cáo mới nhất cho thấy sự gia tăng đáng kể về tình trạng nghèo đói do khủng hoảng kinh tế."

  • "Many factors contribute to the rise in poverty, including unemployment and lack of education."

    "Nhiều yếu tố góp phần vào sự gia tăng nghèo đói, bao gồm thất nghiệp và thiếu giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise tăng lên, trỗi dậy
Noun rise sự tăng lên, sự trỗi dậy
Adjective rising đang tăng lên, đang trỗi dậy
Noun poverty sự nghèo đói
Adjective poor nghèo
Adverb poorly một cách nghèo nàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
English
rise
Old French
poverte
English
poverty

Nguồn gốc của 'rise'

Từ 'rise' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*rīsaną', có nghĩa là 'trỗi dậy'. Nó đã trải qua nhiều biến đổi ngôn ngữ trước khi trở thành từ 'rise' mà chúng ta biết ngày nay. Quá trình này cho thấy sự phát triển liên tục của ngôn ngữ và cách các từ thay đổi theo thời gian.

Nguồn gốc của 'poverty'

Từ 'poverty' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'poverte', có nghĩa là 'tình trạng nghèo khổ'. Từ này sau đó được du nhập vào tiếng Anh và giữ nguyên ý nghĩa của nó. Điều này cho thấy ảnh hưởng của tiếng Pháp đối với tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ 'rise in poverty' thường được sử dụng để mô tả một xu hướng tiêu cực trong xã hội, nơi mà tình trạng nghèo đói trở nên tồi tệ hơn. Nó nhấn mạnh đến sự gia tăng về quy mô hoặc mức độ nghiêm trọng của nghèo đói. Không nên nhầm lẫn với 'reduction in poverty' (giảm nghèo).

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự gia tăng đang diễn ra, trong trường hợp này là 'poverty'. Nó kết nối động từ 'rise' với chủ đề 'poverty', tạo thành một cụm có nghĩa hoàn chỉnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rise in poverty
  • sharp sharp rise in poverty
    (sự gia tăng đột ngột về tình trạng nghèo đói)
  • significant significant rise in poverty
    (sự gia tăng đáng kể về tình trạng nghèo đói)
  • gradual gradual rise in poverty
    (sự gia tăng từ từ về tình trạng nghèo đói)
Verb + rise in poverty
  • cause cause a rise in poverty
    (gây ra sự gia tăng về tình trạng nghèo đói)
  • lead to lead to a rise in poverty
    (dẫn đến sự gia tăng về tình trạng nghèo đói)
  • contribute to contribute to a rise in poverty
    (góp phần vào sự gia tăng về tình trạng nghèo đói)

Idioms

  • Living below the poverty line leads to a rise in crime.

    Sống dưới mức nghèo khổ dẫn đến sự gia tăng tội phạm.

    "Living below the poverty line can often lead to a rise in crime rates within a community."

    (Sống dưới mức nghèo khổ thường có thể dẫn đến sự gia tăng tỷ lệ tội phạm trong một cộng đồng.)

  • A rise in poverty can have a domino effect on society.

    Sự gia tăng nghèo đói có thể gây ra hiệu ứng domino đối với xã hội.

    "A rise in poverty can have a domino effect on society, impacting everything from education to healthcare."

    (Sự gia tăng nghèo đói có thể gây ra hiệu ứng domino đối với xã hội, ảnh hưởng đến mọi thứ từ giáo dục đến chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rise in poverty

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng về số lượng hoặc tỷ lệ người dân sống trong nghèo đói.

"The latest report shows a significant rise in poverty due to the economic crisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the rise in poverty is alarming!
Ồ, sự gia tăng nghèo đói thật đáng báo động!
Phủ định
Alas, the rise in poverty isn't slowing down.
Than ôi, sự gia tăng nghèo đói vẫn không chậm lại.
Nghi vấn
My goodness, will the rise in poverty ever stop?
Lạy chúa, liệu sự gia tăng nghèo đói có bao giờ dừng lại không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is a rise in poverty in many developing countries.
Có sự gia tăng nghèo đói ở nhiều quốc gia đang phát triển.
Phủ định
Isn't there a rise in poverty due to the recent economic downturn?
Không phải là có sự gia tăng nghèo đói do suy thoái kinh tế gần đây sao?
Nghi vấn
Has the government addressed the rise in poverty effectively?
Chính phủ đã giải quyết hiệu quả sự gia tăng nghèo đói chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rise in poverty".

Ngày Quốc tế Xóa đói giảm nghèo

Liên Hợp Quốc đã chọn ngày 17 tháng 10 là Ngày Quốc tế Xóa đói giảm nghèo để nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của việc giảm nghèo trên toàn thế giới. Ngày này là dịp để các quốc gia và tổ chức cùng nhau tìm kiếm giải pháp để giải quyết vấn đề nghèo đói.

Ảnh hưởng của nghèo đói đến giáo dục

Tình trạng nghèo đói có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng tiếp cận giáo dục của trẻ em. Trẻ em từ các gia đình nghèo thường phải đối mặt với nhiều rào cản, bao gồm thiếu dinh dưỡng, thiếu sách vở và không có điều kiện học tập tốt, dẫn đến kết quả học tập kém và ít cơ hội phát triển.