(Top Banner Ad)
decrease in poverty
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

decrease in poverty

Nghĩa tiếng Việt

sự giảm nghèo sự suy giảm nghèo đói giảm mức nghèo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reduction in the state of being extremely poor.

Vietnamese Meaning

Sự giảm sút tình trạng nghèo đói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's policies led to a significant decrease in poverty."

    "Các chính sách của chính phủ đã dẫn đến sự giảm đáng kể về tình trạng nghèo đói."

  • "There has been a steady decrease in poverty rates over the past decade."

    "Đã có sự giảm đều đặn về tỷ lệ nghèo trong thập kỷ qua."

  • "The decrease in poverty is attributed to better education and job opportunities."

    "Sự giảm nghèo được cho là nhờ vào giáo dục tốt hơn và cơ hội việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decrease Sự giảm sút, sự đi xuống
Verb decrease Giảm bớt, làm giảm đi
Adjective decreasing Đang giảm, có xu hướng giảm
Adjective poor Nghèo nàn, kém cỏi
Verb impoverish Làm nghèo đi, làm khánh kiệt
Noun impoverishment Sự nghèo nàn hóa, sự suy kiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decrēscere (to diminish) + paupertas (poverty)
Old French
decresse + poverte
Middle English
decrese + povert
Modern English
decrease in poverty (statistical/economic phrase)

Nguồn gốc của 'Decrease'

Từ 'decrease' (giảm) có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó kết hợp tiền tố 'de-' (nghĩa là xuống, giảm đi) và động từ 'crescere' (nghĩa là lớn lên, phát triển). Vì vậy, 'decrease' ban đầu có ý nghĩa là 'ngừng phát triển' hoặc 'phát triển theo chiều hướng đi xuống'. Đây là một hình ảnh rất trực quan về sự thu nhỏ.

Sự Khốn Khó của 'Poverty'

Từ 'poverty' (đói nghèo) xuất phát từ tiếng Latin 'paupertas', mà gốc của nó là 'pauper' (người nghèo). 'Pauper' lại liên quan đến ý tưởng về 'sản xuất kém' hoặc 'có phương tiện nhỏ bé'. Nó nhấn mạnh tình trạng thiếu thốn cơ bản và khả năng tạo ra nguồn sống bị giới hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự cải thiện về điều kiện sống của một bộ phận dân cư, giảm thiểu những khó khăn liên quan đến việc thiếu thốn các nhu yếu phẩm. 'Decrease' ở đây nhấn mạnh vào mức độ suy giảm, có thể đo lường được. So sánh với 'reduction' cũng có nghĩa tương tự nhưng 'decrease' thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính thống kê hoặc báo cáo.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực mà sự giảm sút đang diễn ra: 'decrease in poverty' (giảm trong nghèo đói).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + decrease in poverty
  • Significant A significant decrease in poverty
    (Sự giảm nghèo đáng kể)
  • Slight Only a slight decrease in poverty
    (Chỉ là một sự giảm nghèo nhỏ)
  • Sustained A sustained decrease in poverty
    (Sự giảm nghèo bền vững/kéo dài)
  • Measurable A measurable decrease in poverty
    (Sự giảm nghèo có thể đo lường được)
Verb + decrease in poverty
  • Achieve Achieve a decrease in poverty
    (Đạt được sự giảm nghèo)
  • Contribute to Contribute to a decrease in poverty
    (Đóng góp vào việc giảm nghèo)
  • Witness Witness a sharp decrease in poverty
    (Chứng kiến sự giảm nghèo đột ngột)

Idioms

  • To spur a decrease in poverty

    Thúc đẩy/khuyến khích sự giảm nghèo

    "Investment in education is key to spur a decrease in poverty."

    (Đầu tư vào giáo dục là chìa khóa để thúc đẩy sự giảm nghèo.)

  • The relentless pursuit of a decrease in poverty

    Sự theo đuổi không ngừng nghỉ nhằm giảm nghèo

    "The government announced the relentless pursuit of a decrease in poverty."

    (Chính phủ đã công bố việc theo đuổi không ngừng nghỉ mục tiêu giảm nghèo.)

  • A substantial and lasting decrease in poverty

    Sự giảm nghèo đáng kể và lâu dài

    "Microfinance aims to bring about a substantial and lasting decrease in poverty."

    (Tài chính vi mô nhằm mang lại sự giảm nghèo đáng kể và lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decrease in poverty

Danh từ
Lật mặt

Sự giảm sút tình trạng nghèo đói.

"The government's policies led to a significant decrease in poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decrease in poverty".

Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững (SDGs)

Khái niệm 'decrease in poverty' là trung tâm của Mục Tiêu Phát Triển Bền Vững số 1 (SDG 1) của Liên Hợp Quốc, có tên là 'No Poverty' (Xóa Nghèo). Mục tiêu toàn cầu này nhấn mạnh rằng việc giảm nghèo không chỉ là trách nhiệm kinh tế mà còn là trách nhiệm đạo đức, đòi hỏi sự hợp tác giữa các quốc gia để đảm bảo mọi người đều có mức sống cơ bản vào năm 2030.

Khái niệm Đường Biên Nghèo (Poverty Line)

Ở các nước phương Tây và trong kinh tế học toàn cầu, 'decrease in poverty' thường được đo bằng cách tính toán số lượng người vượt qua 'đường biên nghèo' (poverty line). Đường biên này là một ngưỡng thu nhập tối thiểu cần thiết để đáp ứng các nhu cầu cơ bản. Sự giảm nghèo được coi là thành công khi ngày càng nhiều người vươn lên trên mức giới hạn thu nhập này.