(Top Banner Ad)
increase in poverty
B2
Danh từ B2 Kinh tế học, Xã hội học

increase in poverty

UK: /ɪnˈkriːs/ /ɪn/ /ˈpɒvəti/ • US: /ɪnˈkriːs/ /ɪn/ /ˈpɑːvərti/

Nghĩa tiếng Việt

sự gia tăng nghèo đói tình trạng nghèo đói gia tăng mức nghèo đói tăng lên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rise in the state of being extremely poor.

Vietnamese Meaning

Sự gia tăng trong tình trạng cực kỳ nghèo khó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The recent economic crisis has led to a significant increase in poverty."

    "Cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể về tình trạng nghèo đói."

  • "The report highlights the alarming increase in poverty among children."

    "Báo cáo nhấn mạnh sự gia tăng đáng báo động về tình trạng nghèo đói ở trẻ em."

  • "There has been a significant increase in poverty in rural areas."

    "Đã có sự gia tăng đáng kể về tình trạng nghèo đói ở khu vực nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun increase sự gia tăng, sự tăng lên
Verb increase gia tăng, tăng lên
Adjective increasing đang gia tăng, ngày càng tăng
Adjective increased đã được gia tăng
Adverb increasingly ngày càng, càng ngày càng
Noun poverty sự nghèo đói, cảnh nghèo khó
Adjective poor nghèo
Adverb poorly một cách nghèo nàn, kém cỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
increscere
Old French
encreistre
English
increase
Latin
paupertas
Old French
povreté
English
poverty

Nguồn gốc của 'increase'

Từ 'increase' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'increscere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'phát triển' hoặc 'lớn lên'. Qua tiếng Pháp cổ ('encreistre'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về sự tăng trưởng về số lượng, kích thước hoặc cường độ. 'Increase in poverty' là cách mô tả sự 'tăng lên' của tình trạng 'nghèo đói'.

Nguồn gốc của 'poverty'

Từ 'poverty' (nghèo đói) có lịch sử từ 'paupertas' trong tiếng Latin, xuất phát từ 'pauper' có nghĩa là 'nghèo'. Qua tiếng Pháp cổ ('povreté'), từ này đã đi vào tiếng Anh. Nó phản ánh tình trạng thiếu thốn về tiền bạc, của cải hoặc các phương tiện sống cơ bản, một khái niệm đã tồn tại và được mô tả qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả xu hướng hoặc sự thay đổi trong mức độ nghèo đói của một khu vực, quốc gia hoặc nhóm dân cư. 'Increase in poverty' nhấn mạnh đến sự thay đổi tiêu cực về điều kiện sống của người dân, thường do các yếu tố kinh tế, xã hội hoặc chính trị gây ra. Nó khác với 'high poverty levels' (mức độ nghèo đói cao) vì nó tập trung vào sự gia tăng, không chỉ là tình trạng hiện tại.

Prepositions

in

Giới từ 'in' ở đây có nghĩa là 'trong', chỉ ra rằng sự gia tăng này xảy ra *trong* lĩnh vực nghèo đói.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + increase in poverty
  • significant significant increase in poverty
    (sự gia tăng đáng kể về nghèo đói)
  • sharp sharp increase in poverty
    (sự gia tăng nghèo đói đột ngột/mạnh)
  • worrying worrying increase in poverty
    (sự gia tăng nghèo đói đáng lo ngại)
  • widespread widespread increase in poverty
    (sự gia tăng nghèo đói trên diện rộng)
Verb + increase in poverty
  • experience experience an increase in poverty
    (trải qua sự gia tăng nghèo đói)
  • lead to lead to an increase in poverty
    (dẫn đến sự gia tăng nghèo đói)
  • combat combat an increase in poverty
    (chống lại sự gia tăng nghèo đói)
  • address address an increase in poverty
    (giải quyết sự gia tăng nghèo đói)
Noun + of + increase in poverty
  • risk risk of an increase in poverty
    (nguy cơ gia tăng nghèo đói)
  • causes causes of an increase in poverty
    (nguyên nhân của sự gia tăng nghèo đói)
  • impact impact of an increase in poverty
    (tác động của sự gia tăng nghèo đói)

Idioms

  • A vicious cycle leading to an increase in poverty.

    Một vòng luẩn quẩn dẫn đến gia tăng nghèo đói.

    "Poor education and lack of job opportunities can create a vicious cycle leading to an increase in poverty."

    (Giáo dục kém và thiếu cơ hội việc làm có thể tạo ra một vòng luẩn quẩn dẫn đến sự gia tăng nghèo đói.)

  • The specter of an increase in poverty looms.

    Bóng ma/mối đe dọa về sự gia tăng nghèo đói đang hiện hữu.

    "With rising unemployment and economic instability, the specter of an increase in poverty looms over many communities."

    (Với tỷ lệ thất nghiệp gia tăng và sự bất ổn kinh tế, bóng ma về sự gia tăng nghèo đói đang bao trùm nhiều cộng đồng.)

  • To stem the increase in poverty.

    Ngăn chặn/kiềm chế sự gia tăng nghèo đói.

    "Governments are implementing new social policies to stem the increase in poverty among vulnerable groups."

    (Các chính phủ đang thực hiện các chính sách xã hội mới để kiềm chế sự gia tăng nghèo đói trong các nhóm dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

increase in poverty

Danh từ
Lật mặt

Sự gia tăng trong tình trạng cực kỳ nghèo khó.

"The recent economic crisis has led to a significant increase in poverty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Address the increase in poverty immediately.
Giải quyết tình trạng gia tăng nghèo đói ngay lập tức.
Phủ định
Don't ignore the increase in poverty in our community.
Đừng phớt lờ sự gia tăng nghèo đói trong cộng đồng của chúng ta.
Nghi vấn
Please, consider ways to decrease poverty for vulnerable populations.
Xin vui lòng xem xét các cách để giảm nghèo cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is an increase in poverty in the region.
Có sự gia tăng nghèo đói trong khu vực.
Phủ định
Is there not an increase in poverty in the region?
Không có sự gia tăng nghèo đói trong khu vực này sao?
Nghi vấn
Is there an increase in poverty in the region?
Có sự gia tăng nghèo đói trong khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "increase in poverty".

Mạng lưới an sinh xã hội

Ở nhiều quốc gia phương Tây, khái niệm 'mạng lưới an sinh xã hội' (social safety net) là một phần quan trọng trong chính sách công. Nó bao gồm các chương trình phúc lợi của chính phủ như trợ cấp thất nghiệp, phiếu thực phẩm, hỗ trợ nhà ở để ngăn chặn các cá nhân và gia đình rơi vào cảnh nghèo đói cùng cực hoặc giảm thiểu sự gia tăng nghèo đói. Đây là một nỗ lực xã hội nhằm đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau hoàn toàn.

Mục tiêu Phát triển Bền vững của Liên Hợp Quốc (SDGs)

Mục tiêu số 1 trong các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc là 'Không còn nghèo đói' (No Poverty). Điều này phản ánh cam kết toàn cầu và sự hiểu biết chung của quốc tế về sự cần thiết phải xóa bỏ nghèo đói cùng cực và giảm nghèo đói dưới mọi hình thức. Nó cho thấy 'increase in poverty' là một vấn đề được nhận diện và nỗ lực giải quyết trên quy mô toàn cầu.