(Top Banner Ad)
risen
B1
Động từ B1 Tổng quát

risen

UK: /ˈrɪzən/ • US: /ˈrɪzən/

Nghĩa tiếng Việt

đã mọc đã tăng đã trỗi dậy đã nổi lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'rise': to get up from a lying, sitting, or kneeling position; to move upwards; to increase.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'rise': đứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; di chuyển lên trên; tăng lên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sun has risen."

    "Mặt trời đã mọc."

  • "Prices have risen sharply in recent months."

    "Giá cả đã tăng mạnh trong những tháng gần đây."

  • "The floodwaters had risen to an alarming level."

    "Nước lũ đã dâng lên đến mức đáng báo động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise vươn lên, mọc lên, tăng lên
Noun rise sự vươn lên, sự tăng lên, sự trỗi dậy
Adjective rising đang lên, đang tăng
Noun rising sự trỗi dậy, cuộc nổi dậy (thường là chống lại chính quyền)
Noun riser người dậy sớm; bậc thang; ống đứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rey-
Proto-Germanic
*rīsaną
Old English
rīsan
Middle English
risen
Modern English
risen

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'risen' bắt nguồn từ một gốc từ rất cổ xưa trong ngôn ngữ Proto-Indo-European, có nghĩa là 'vươn lên' hoặc 'khuấy động'. Trải qua hàng ngàn năm và nhiều giai đoạn phát triển ngôn ngữ (từ Proto-Germanic đến Old English), ý nghĩa cốt lõi về sự chuyển động từ dưới lên trên, hay sự xuất hiện, vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay.

Usage Note

‘Risen’ thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) như present perfect (have/has risen) hoặc past perfect (had risen). Nó diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, hoặc đã hoàn thành trước một thời điểm nào đó trong quá khứ. Nó mang nghĩa về sự tăng trưởng, nổi lên, hoặc sự kiện đã diễn ra và có ảnh hưởng.

Prepositions

from to above

'Risen from' diễn tả sự hồi phục hoặc xuất phát từ một tình huống nào đó. 'Risen to' diễn tả sự đạt được một vị trí cao hơn hoặc giải quyết một thử thách. 'Risen above' diễn tả việc vượt qua một khó khăn hoặc trở ngại.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm động từ (Thì hoàn thành)
  • has The sun has risen.
    (Mặt trời đã mọc.)
  • have Prices have risen sharply.
    (Giá cả đã tăng vọt.)
  • had He knew the tide had risen significantly.
    (Anh ấy biết thủy triều đã dâng lên đáng kể.)
Trạng từ + risen (như tính từ)
  • newly the newly risen bread
    (ổ bánh mì mới nở)
  • recently the recently risen sea level
    (mực nước biển vừa dâng lên)
risen + Giới từ
  • risen from risen from poverty
    (vươn lên từ nghèo khó)
  • risen to risen to power
    (vươn lên nắm quyền)

Idioms

  • risen from the dead

    Sống lại từ cõi chết; hồi sinh một cách kỳ diệu (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

    "After his business almost failed, he managed to make it profitable again, truly risen from the dead."

    (Sau khi công việc kinh doanh của anh ấy gần như thất bại, anh ấy đã xoay sở để làm cho nó có lãi trở lại, đúng là sống lại từ cõi chết.)

  • risen from the ashes

    Phục hồi mạnh mẽ sau thất bại hoặc sự hủy diệt; tái sinh từ tro tàn

    "The city, completely destroyed by the war, has risen from the ashes to become a vibrant cultural center."

    (Thành phố, bị chiến tranh tàn phá hoàn toàn, đã phục hồi mạnh mẽ từ tro tàn để trở thành một trung tâm văn hóa sôi động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risen

Động từ
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'rise': đứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; di chuyển lên trên; tăng lên.

"The sun has risen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun has risen above the horizon.
Mặt trời đã mọc lên trên đường chân trời.
Phủ định
The bread hasn't risen properly in the oven.
Bánh mì chưa nở đúng cách trong lò.
Nghi vấn
Has the water level risen after the heavy rain?
Mực nước đã dâng lên sau trận mưa lớn chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun has risen.
Mặt trời đã mọc.
Phủ định
The cost of living hasn't risen significantly this year.
Chi phí sinh hoạt đã không tăng đáng kể trong năm nay.
Nghi vấn
Has the price of oil risen again?
Giá dầu lại tăng nữa rồi à?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the sun has risen by 6 AM, we will go for a walk.
Nếu mặt trời đã mọc trước 6 giờ sáng, chúng ta sẽ đi dạo.
Phủ định
If the bread hasn't risen enough, we won't bake it.
Nếu bánh mì chưa nở đủ, chúng ta sẽ không nướng nó.
Nghi vấn
Will the water level rise if it rains heavily?
Liệu mực nước có dâng lên nếu trời mưa lớn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sun has risen early today.
Hôm nay mặt trời đã mọc sớm.
Phủ định
Hardly had the sun risen when the birds began to sing.
Mặt trời vừa mới mọc thì chim đã bắt đầu hót.
Nghi vấn
Should the water level have risen so quickly, what measures should we take?
Nếu mực nước dâng lên quá nhanh, chúng ta nên thực hiện những biện pháp gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risen".

Phục sinh và Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'risen' mang ý nghĩa sâu sắc, đặc biệt liên quan đến sự kiện Chúa Jesus phục sinh từ cõi chết vào ngày Lễ Phục Sinh (Easter). Đây là biểu tượng của hy vọng, sự sống lại và chiến thắng cái chết, là nền tảng của đức tin Kitô giáo. Cụm từ 'Christ has risen' (Chúa Kitô đã phục sinh) là một lời chào quan trọng trong mùa lễ này.

Biểu tượng của sự vươn lên và vượt khó

Ngoài ý nghĩa tôn giáo, 'risen' còn là biểu tượng mạnh mẽ cho sự vượt qua khó khăn, vươn lên từ nghịch cảnh hoặc một tình trạng tồi tệ. Ví dụ, một người đã 'risen from poverty' (vươn lên từ nghèo khó) hoặc một quốc gia 'risen from destruction' (vươn lên từ đổ nát) đều thể hiện ý chí kiên cường và sự phục hồi đáng ngưỡng mộ.