risen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'rise': to get up from a lying, sitting, or kneeling position; to move upwards; to increase.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'rise': đứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; di chuyển lên trên; tăng lên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sun has risen."
"Mặt trời đã mọc."
-
"Prices have risen sharply in recent months."
"Giá cả đã tăng mạnh trong những tháng gần đây."
-
"The floodwaters had risen to an alarming level."
"Nước lũ đã dâng lên đến mức đáng báo động."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Risen’ thường được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) như present perfect (have/has risen) hoặc past perfect (had risen). Nó diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và có liên quan đến hiện tại, hoặc đã hoàn thành trước một thời điểm nào đó trong quá khứ. Nó mang nghĩa về sự tăng trưởng, nổi lên, hoặc sự kiện đã diễn ra và có ảnh hưởng.
Prepositions
'Risen from' diễn tả sự hồi phục hoặc xuất phát từ một tình huống nào đó. 'Risen to' diễn tả sự đạt được một vị trí cao hơn hoặc giải quyết một thử thách. 'Risen above' diễn tả việc vượt qua một khó khăn hoặc trở ngại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
has The sun has risen. (Mặt trời đã mọc.)
-
have Prices have risen sharply. (Giá cả đã tăng vọt.)
-
had He knew the tide had risen significantly. (Anh ấy biết thủy triều đã dâng lên đáng kể.)
-
newly the newly risen bread (ổ bánh mì mới nở)
-
recently the recently risen sea level (mực nước biển vừa dâng lên)
-
risen from risen from poverty (vươn lên từ nghèo khó)
-
risen to risen to power (vươn lên nắm quyền)
Idioms
-
risen from the dead
Sống lại từ cõi chết; hồi sinh một cách kỳ diệu (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)
"After his business almost failed, he managed to make it profitable again, truly risen from the dead."
(Sau khi công việc kinh doanh của anh ấy gần như thất bại, anh ấy đã xoay sở để làm cho nó có lãi trở lại, đúng là sống lại từ cõi chết.)
-
risen from the ashes
Phục hồi mạnh mẽ sau thất bại hoặc sự hủy diệt; tái sinh từ tro tàn
"The city, completely destroyed by the war, has risen from the ashes to become a vibrant cultural center."
(Thành phố, bị chiến tranh tàn phá hoàn toàn, đã phục hồi mạnh mẽ từ tro tàn để trở thành một trung tâm văn hóa sôi động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
risen
Động từQuá khứ phân từ của 'rise': đứng dậy từ tư thế nằm, ngồi hoặc quỳ; di chuyển lên trên; tăng lên.
"The sun has risen."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun has risen above the horizon. |
Mặt trời đã mọc lên trên đường chân trời. |
| Phủ định | The bread hasn't risen properly in the oven. |
Bánh mì chưa nở đúng cách trong lò. |
| Nghi vấn | Has the water level risen after the heavy rain? |
Mực nước đã dâng lên sau trận mưa lớn chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun has risen. |
Mặt trời đã mọc. |
| Phủ định | The cost of living hasn't risen significantly this year. |
Chi phí sinh hoạt đã không tăng đáng kể trong năm nay. |
| Nghi vấn | Has the price of oil risen again? |
Giá dầu lại tăng nữa rồi à? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the sun has risen by 6 AM, we will go for a walk. |
Nếu mặt trời đã mọc trước 6 giờ sáng, chúng ta sẽ đi dạo. |
| Phủ định | If the bread hasn't risen enough, we won't bake it. |
Nếu bánh mì chưa nở đủ, chúng ta sẽ không nướng nó. |
| Nghi vấn | Will the water level rise if it rains heavily? |
Liệu mực nước có dâng lên nếu trời mưa lớn không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sun has risen early today. |
Hôm nay mặt trời đã mọc sớm. |
| Phủ định | Hardly had the sun risen when the birds began to sing. |
Mặt trời vừa mới mọc thì chim đã bắt đầu hót. |
| Nghi vấn | Should the water level have risen so quickly, what measures should we take? |
Nếu mực nước dâng lên quá nhanh, chúng ta nên thực hiện những biện pháp gì? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risen".
