(Top Banner Ad)
risk diversification
C1
Danh từ C1 Kinh tế

risk diversification

UK: /rɪsk daɪˌvɜːsɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /rɪsk dɪˌvɜːrsɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đa dạng hóa rủi ro phân tán rủi ro
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of spreading investments across different assets or industries to reduce exposure to any single asset or risk.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân bổ đầu tư vào nhiều loại tài sản hoặc ngành công nghiệp khác nhau để giảm mức độ tiếp xúc với bất kỳ một tài sản hoặc rủi ro đơn lẻ nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Risk diversification is a key strategy for managing investment portfolios effectively."

    "Đa dạng hóa rủi ro là một chiến lược quan trọng để quản lý danh mục đầu tư một cách hiệu quả."

  • "The company implemented risk diversification by investing in various sectors."

    "Công ty đã thực hiện đa dạng hóa rủi ro bằng cách đầu tư vào nhiều lĩnh vực khác nhau."

  • "Risk diversification can help mitigate losses during economic downturns."

    "Đa dạng hóa rủi ro có thể giúp giảm thiểu thiệt hại trong thời kỳ suy thoái kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk Rủi ro, nguy cơ
Verb to risk Liều, mạo hiểm
Adjective risky Có rủi ro, mạo hiểm
Noun risk-taker Người chấp nhận rủi ro
Verb to diversify Đa dạng hóa
Noun diversity Sự đa dạng
Adjective diverse Đa dạng, phong phú

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco / rischio
French
risque
English
risk
Latin
diversus (different) + facere (to make)
Medieval Latin
diversificare
English
diversification

Nguồn gốc từ 'Risk' và 'Diversification'

Từ 'risk' (rủi ro) có gốc từ tiếng Ý 'risco' hoặc 'rischio', ban đầu thường dùng trong bối cảnh hàng hải để chỉ những nguy hiểm khi đi biển. Nó du nhập vào tiếng Pháp rồi tiếng Anh. 'Diversification' (đa dạng hóa) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'diversus' (chuyển hướng khác nhau) và 'facere' (làm). Cụm từ 'risk diversification' xuất hiện khi các chuyên gia tài chính và kinh tế nhận ra tầm quan trọng của việc phân tán rủi ro trong đầu tư và kinh doanh, trở thành một khái niệm cốt lõi trong quản lý tài chính hiện đại.

Usage Note

Risk diversification là một chiến lược quản lý rủi ro quan trọng trong tài chính và đầu tư. Nó dựa trên nguyên tắc không nên 'bỏ tất cả trứng vào một giỏ'. Bằng cách phân tán đầu tư, nhà đầu tư có thể giảm thiểu tác động tiêu cực nếu một khoản đầu tư cụ thể hoạt động kém hiệu quả. Khác với 'risk hedging' (phòng ngừa rủi ro) thường liên quan đến việc sử dụng các công cụ tài chính để bù đắp rủi ro, 'risk diversification' tập trung vào việc giảm rủi ro bằng cách phân tán tài sản.

Prepositions

through by

* **through risk diversification:** đề cập đến việc đạt được một mục tiêu cụ thể (ví dụ: giảm rủi ro) thông qua việc đa dạng hóa rủi ro. Ví dụ: 'Portfolio stability can be achieved *through risk diversification*'.
* **by risk diversification:** chỉ ra rằng đa dạng hóa rủi ro là phương tiện hoặc phương pháp để đạt được một kết quả nhất định. Ví dụ: 'Investors can protect themselves *by risk diversification*'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risk diversification
  • effective effective risk diversification
    (đa dạng hóa rủi ro hiệu quả)
  • proper proper risk diversification
    (đa dạng hóa rủi ro đúng đắn)
  • strategic strategic risk diversification
    (đa dạng hóa rủi ro mang tính chiến lược)
  • global global risk diversification
    (đa dạng hóa rủi ro toàn cầu)
Verb + risk diversification
  • achieve achieve risk diversification
    (đạt được sự đa dạng hóa rủi ro)
  • implement implement risk diversification
    (thực hiện đa dạng hóa rủi ro)
  • improve improve risk diversification
    (cải thiện đa dạng hóa rủi ro)
  • promote promote risk diversification
    (thúc đẩy đa dạng hóa rủi ro)
Noun + risk diversification
  • benefits of benefits of risk diversification
    (lợi ích của việc đa dạng hóa rủi ro)
  • principle of principle of risk diversification
    (nguyên tắc đa dạng hóa rủi ro)
  • strategy for strategy for risk diversification
    (chiến lược đa dạng hóa rủi ro)

Idioms

  • The principle of risk diversification

    Nguyên tắc đa dạng hóa rủi ro

    "Adhering to the principle of risk diversification is crucial for long-term investment success."

    (Tuân thủ nguyên tắc đa dạng hóa rủi ro là rất quan trọng để thành công trong đầu tư dài hạn.)

  • Achieving optimal risk diversification

    Đạt được sự đa dạng hóa rủi ro tối ưu

    "Investors aim for achieving optimal risk diversification across different asset classes."

    (Các nhà đầu tư hướng tới việc đạt được sự đa dạng hóa rủi ro tối ưu trên các loại tài sản khác nhau.)

  • Strategy for risk diversification

    Chiến lược đa dạng hóa rủi ro

    "Developing a robust strategy for risk diversification is key to mitigating market volatility."

    (Phát triển một chiến lược đa dạng hóa rủi ro mạnh mẽ là chìa khóa để giảm thiểu sự biến động của thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risk diversification

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phân bổ đầu tư vào nhiều loại tài sản hoặc ngành công nghiệp khác nhau để giảm mức độ tiếp xúc với bất kỳ một tài sản hoặc rủi ro đơn lẻ nào.

"Risk diversification is a key strategy for managing investment portfolios effectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We believe that risk diversification is key to long-term investment success.
Chúng tôi tin rằng đa dạng hóa rủi ro là chìa khóa để thành công đầu tư dài hạn.
Phủ định
They don't understand that risk diversification can significantly reduce portfolio volatility.
Họ không hiểu rằng đa dạng hóa rủi ro có thể giảm đáng kể sự biến động của danh mục đầu tư.
Nghi vấn
Does she know that risk diversification is essential for managing investments in emerging markets?
Cô ấy có biết rằng đa dạng hóa rủi ro là điều cần thiết để quản lý đầu tư vào các thị trường mới nổi không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Risk diversification is a crucial strategy for managing investment portfolios.
Đa dạng hóa rủi ro là một chiến lược quan trọng để quản lý danh mục đầu tư.
Phủ định
Without risk diversification, investors are more vulnerable to significant losses.
Nếu không có đa dạng hóa rủi ro, nhà đầu tư dễ bị tổn thất đáng kể hơn.
Nghi vấn
Why is risk diversification important for long-term investment success?
Tại sao đa dạng hóa rủi ro lại quan trọng đối với thành công đầu tư dài hạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risk diversification".

Châm ngôn 'Không bỏ tất cả trứng vào một giỏ'

Trong văn hóa phương Tây, có một châm ngôn nổi tiếng là 'Don't put all your eggs in one basket' (Đừng bỏ tất cả trứng vào một giỏ). Châm ngôn này truyền tải một cách hình tượng ý nghĩa của 'risk diversification' – nếu bạn làm rơi giỏ, tất cả trứng sẽ vỡ. Tương tự, nếu bạn đầu tư tất cả tài sản vào một kênh duy nhất, rủi ro mất mát sẽ rất cao nếu kênh đó gặp vấn đề.

Nền tảng của Đầu tư hiện đại

Đa dạng hóa rủi ro là một trong những nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất trong lý thuyết đầu tư hiện đại. Các nhà đầu tư thường được khuyên nên phân bổ tài sản của mình vào nhiều loại hình đầu tư khác nhau (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, hàng hóa...) để giảm thiểu tác động của biến động thị trường đối với toàn bộ danh mục đầu tư. Đây là một khái niệm được chấp nhận rộng rãi trong tài chính cá nhân và doanh nghiệp trên toàn thế giới.