(Top Banner Ad)
riveted attention
C1
Tính từ (adjective) C1 Tổng quát

riveted attention

UK: /ˈrɪvɪtɪd əˈtɛnʃən/ • US: /ˈrɪvɪtɪd əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý hoàn toàn tập trung sự chú ý bị cuốn hút sự chú ý không rời mắt sự tập trung cao độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely engrossed or fascinated by something.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn bị cuốn hút hoặc mê hoặc bởi điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience had riveted attention on the speaker."

    "Khán giả hoàn toàn tập trung vào người diễn thuyết."

  • "The movie held our riveted attention for two hours."

    "Bộ phim giữ chân chúng tôi với sự tập trung cao độ trong hai tiếng."

  • "She listened with riveted attention to every word he said."

    "Cô ấy lắng nghe từng lời anh ấy nói với sự tập trung cao độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rivet đóng đinh tán; thu hút, cố định (ánh mắt, sự chú ý)
Noun rivet đinh tán
Adjective riveting hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý
Noun riveter người đóng đinh tán; máy đóng đinh tán
Noun attention sự chú ý, sự quan tâm
Adjective attentive chú ý, chăm chú

Synonyms

captivated attention (sự chú ý bị thu hút)engrossed attention (sự chú ý bị cuốn hút)spellbound attention (sự chú ý bị mê hoặc)

Antonyms

wandering attention (sự chú ý xao nhãng)distracted attention (sự chú ý bị phân tâm)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attendere
Latin
attentio
Old French
attencion
Middle English
attention
Old French
river
Old French
rivet
Middle English
rivet (verb/noun)
English
riveted (adj, figurative sense)

Nguồn gốc của 'rivet' và 'attention'

Từ 'attention' có gốc từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa là 'kéo căng về phía', 'tập trung tâm trí'. Nó mô tả hành động hướng tâm trí và giác quan vào một điều gì đó. Từ 'rivet' ban đầu là một động từ trong tiếng Pháp cổ 'river', có nghĩa là 'đóng chặt', 'gắn cố định' bằng một chiếc đinh tán kim loại (rivet). Theo thời gian, vào khoảng cuối thế kỷ 19, từ 'rivet' bắt đầu được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc 'gắn chặt' hoặc 'cố định' một thứ gì đó, đặc biệt là ánh mắt hoặc sự chú ý, như thể nó đã được đóng đinh tán vào.

Sự kết hợp đầy hình ảnh

Khi 'riveted' kết hợp với 'attention', nó tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ: sự chú ý được 'đóng chặt' lại, không thể dịch chuyển hay phân tán, giống như một vật thể được gắn cố định bằng đinh tán. Điều này nhấn mạnh mức độ tập trung cao độ, hoàn toàn bị cuốn hút và không thể rời mắt hay suy nghĩ sang điều khác.

Usage Note

"Riveted attention" diễn tả sự tập trung cao độ, mạnh mẽ, không dễ bị xao nhãng. Nó thường được sử dụng để miêu tả trạng thái khi ai đó hoàn toàn bị thu hút bởi một điều gì đó thú vị, hấp dẫn hoặc quan trọng. Khác với "focused attention" chỉ sự tập trung thông thường, "riveted attention" nhấn mạnh mức độ sâu sắc và khó rời mắt.

Prepositions

on to

"Riveted on/to": Diễn tả sự tập trung hoàn toàn vào đối tượng được đề cập. Ví dụ: "Her eyes were riveted on the stage." (Mắt cô ấy dán chặt vào sân khấu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + riveted attention
  • hold hold riveted attention
    (giữ sự chú ý hoàn toàn tập trung)
  • command command riveted attention
    (yêu cầu và nhận được sự chú ý tuyệt đối)
  • capture capture riveted attention
    (thu hút sự chú ý mãnh liệt)
  • draw draw riveted attention
    (lôi kéo sự chú ý tập trung cao độ)
  • maintain maintain riveted attention
    (duy trì sự chú ý không đổi)
Prepositional Phrases with riveted attention
  • with with riveted attention
    (với sự chú ý hoàn toàn tập trung)
  • met with be met with riveted attention
    (được đón nhận bằng sự chú ý tuyệt đối)

Idioms

  • hold one's riveted attention

    giữ cho ai đó hoàn toàn tập trung, không rời mắt hay suy nghĩ

    "The magician's tricks held the audience's riveted attention."

    (Các màn ảo thuật của ảo thuật gia đã giữ được sự chú ý hoàn toàn tập trung của khán giả.)

  • command riveted attention

    yêu cầu hoặc tự nhiên thu hút được sự chú ý tuyệt đối của người khác

    "Her powerful speech commanded the delegates' riveted attention."

    (Bài phát biểu mạnh mẽ của cô ấy đã thu hút sự chú ý tuyệt đối của các đại biểu.)

  • listen/watch with riveted attention

    lắng nghe/quan sát một cách chăm chú, hoàn toàn tập trung

    "The children listened with riveted attention to the storyteller."

    (Những đứa trẻ lắng nghe câu chuyện của người kể chuyện với sự chú ý hoàn toàn tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

riveted attention

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Hoàn toàn bị cuốn hút hoặc mê hoặc bởi điều gì đó.

"The audience had riveted attention on the speaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The magician's tricks riveted the audience's attention.
Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã thu hút sự chú ý của khán giả.
Phủ định
The boring lecture did not rivet the students' attention.
Bài giảng nhàm chán không thu hút được sự chú ý của sinh viên.
Nghi vấn
Did the thrilling movie rivet your attention?
Bộ phim ly kỳ có thu hút sự chú ý của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riveted attention".

Giá trị của sự tập trung trong kỷ nguyên số

Trong một thế giới đầy rẫy thông tin và sự xao nhãng từ các thiết bị điện tử, khả năng 'riveted attention' (tập trung cao độ) ngày càng trở nên quý giá. Nó không chỉ là dấu hiệu của sự kỷ luật mà còn là chìa khóa để nắm bắt kiến thức sâu sắc, hoàn thành công việc hiệu quả và thưởng thức trọn vẹn các trải nghiệm văn hóa như xem phim, đọc sách hay nghe nhạc.

Nghệ thuật thu hút khán giả

Trong nhiều nền văn hóa, khả năng thu hút và giữ được 'riveted attention' của khán giả là một thước đo tài năng của người biểu diễn, diễn giả hay người kể chuyện. Từ sân khấu kịch truyền thống đến các bài thuyết trình hiện đại, việc khiến mọi người hoàn toàn chìm đắm vào nội dung là mục tiêu hàng đầu, thể hiện sự thành công trong giao tiếp và truyền tải thông điệp.