riveted attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely engrossed or fascinated by something.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn bị cuốn hút hoặc mê hoặc bởi điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The audience had riveted attention on the speaker."
"Khán giả hoàn toàn tập trung vào người diễn thuyết."
-
"The movie held our riveted attention for two hours."
"Bộ phim giữ chân chúng tôi với sự tập trung cao độ trong hai tiếng."
-
"She listened with riveted attention to every word he said."
"Cô ấy lắng nghe từng lời anh ấy nói với sự tập trung cao độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Riveted attention" diễn tả sự tập trung cao độ, mạnh mẽ, không dễ bị xao nhãng. Nó thường được sử dụng để miêu tả trạng thái khi ai đó hoàn toàn bị thu hút bởi một điều gì đó thú vị, hấp dẫn hoặc quan trọng. Khác với "focused attention" chỉ sự tập trung thông thường, "riveted attention" nhấn mạnh mức độ sâu sắc và khó rời mắt.
Prepositions
"Riveted on/to": Diễn tả sự tập trung hoàn toàn vào đối tượng được đề cập. Ví dụ: "Her eyes were riveted on the stage." (Mắt cô ấy dán chặt vào sân khấu.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold riveted attention (giữ sự chú ý hoàn toàn tập trung)
-
command command riveted attention (yêu cầu và nhận được sự chú ý tuyệt đối)
-
capture capture riveted attention (thu hút sự chú ý mãnh liệt)
-
draw draw riveted attention (lôi kéo sự chú ý tập trung cao độ)
-
maintain maintain riveted attention (duy trì sự chú ý không đổi)
-
with with riveted attention (với sự chú ý hoàn toàn tập trung)
-
met with be met with riveted attention (được đón nhận bằng sự chú ý tuyệt đối)
Idioms
-
hold one's riveted attention
giữ cho ai đó hoàn toàn tập trung, không rời mắt hay suy nghĩ
"The magician's tricks held the audience's riveted attention."
(Các màn ảo thuật của ảo thuật gia đã giữ được sự chú ý hoàn toàn tập trung của khán giả.)
-
command riveted attention
yêu cầu hoặc tự nhiên thu hút được sự chú ý tuyệt đối của người khác
"Her powerful speech commanded the delegates' riveted attention."
(Bài phát biểu mạnh mẽ của cô ấy đã thu hút sự chú ý tuyệt đối của các đại biểu.)
-
listen/watch with riveted attention
lắng nghe/quan sát một cách chăm chú, hoàn toàn tập trung
"The children listened with riveted attention to the storyteller."
(Những đứa trẻ lắng nghe câu chuyện của người kể chuyện với sự chú ý hoàn toàn tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
riveted attention
Tính từ (adjective)Hoàn toàn bị cuốn hút hoặc mê hoặc bởi điều gì đó.
"The audience had riveted attention on the speaker."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The magician's tricks riveted the audience's attention. |
Những trò ảo thuật của nhà ảo thuật đã thu hút sự chú ý của khán giả. |
| Phủ định | The boring lecture did not rivet the students' attention. |
Bài giảng nhàm chán không thu hút được sự chú ý của sinh viên. |
| Nghi vấn | Did the thrilling movie rivet your attention? |
Bộ phim ly kỳ có thu hút sự chú ý của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "riveted attention".
