engrossed attention
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely occupied or absorbed; deeply involved.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn bị chiếm giữ hoặc hấp thụ; hoàn toàn đắm chìm, say mê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was so engrossed in her book that she didn't notice me enter the room."
"Cô ấy quá đắm chìm vào cuốn sách đến nỗi không nhận ra tôi bước vào phòng."
-
"The children listened with engrossed attention to the storyteller."
"Bọn trẻ lắng nghe người kể chuyện với sự chú ý say mê."
-
"The audience gave the pianist their engrossed attention."
"Khán giả dành sự chú ý say mê cho nghệ sĩ piano."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | engross | thu hút hoàn toàn, chiếm trọn tâm trí |
| Adjective | engrossing | hấp dẫn, lôi cuốn, làm say mê |
| Noun | engrossment | sự say mê, sự chú tâm hoàn toàn |
| Verb | attend | tham dự, chú ý đến, quan tâm |
| Noun | attentiveness | sự chú tâm, sự quan tâm |
| Adjective | attentive | chú ý, chăm chú, ân cần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Engrossed'' diễn tả trạng thái tập trung cao độ, đến mức người đó hoàn toàn quên đi mọi thứ xung quanh. Nó mạnh hơn các từ như ''interested'' (quan tâm) hoặc ''focused'' (tập trung). Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thích thú và đam mê.
"Attention" là sự tập trung tinh thần vào một đối tượng cụ thể. Trong cụm "engrossed attention", nó nhấn mạnh rằng sự chú ý đó không chỉ đơn thuần là có mặt, mà còn là sự tập trung cao độ và say mê.
Prepositions
* ''Engrossed in something'': Đắm chìm trong cái gì đó (một hoạt động, một cuốn sách, v.v.).
* ''Engrossed with something'': Ít phổ biến hơn 'in', nhưng vẫn có thể dùng để diễn tả sự đắm chìm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep engrossed attention (sự chú ý say mê sâu sắc)
-
complete complete engrossed attention (sự chú ý hoàn toàn bị cuốn hút)
-
undivided undivided engrossed attention (sự chú ý không bị phân tán, hoàn toàn say mê)
-
capture capture engrossed attention (thu hút sự chú ý say mê)
-
hold hold engrossed attention (giữ vững sự chú ý say mê)
-
demand demand engrossed attention (đòi hỏi sự chú ý say mê)
-
with with engrossed attention (với sự chú ý say mê)
Idioms
-
to give one's engrossed attention to something
dồn toàn bộ sự chú ý say mê vào cái gì đó
"She gave her engrossed attention to the complex puzzle, oblivious to the world around her."
(Cô ấy dồn toàn bộ sự chú ý say mê vào câu đố phức tạp, quên hết mọi thứ xung quanh.)
-
to hold someone's engrossed attention
giữ được sự chú ý say mê của ai đó
"The speaker's captivating story held the audience's engrossed attention for over an hour."
(Câu chuyện lôi cuốn của diễn giả đã giữ được sự chú ý say mê của khán giả trong hơn một giờ đồng hồ.)
-
to be lost in engrossed attention
chìm đắm trong sự chú ý say mê
"He was lost in engrossed attention to his painting, completely unaware of the time."
(Anh ấy chìm đắm trong sự chú ý say mê với bức tranh của mình, hoàn toàn không biết thời gian trôi qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
engrossed attention
Tính từ (engrossed)Hoàn toàn bị chiếm giữ hoặc hấp thụ; hoàn toàn đắm chìm, say mê.
"She was so engrossed in her book that she didn't notice me enter the room."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was engrossing herself in the book, oblivious to the noise around her. |
Cô ấy đang mải mê đọc sách, hoàn toàn không để ý đến tiếng ồn xung quanh. |
| Phủ định | He wasn't engrossing himself in the lesson; he was doodling in his notebook. |
Cậu ấy không tập trung vào bài học; cậu ấy đang vẽ nguệch ngoạc trong sổ tay. |
| Nghi vấn | Were they engrossing themselves in the game when I called them for dinner? |
Họ có đang mải mê chơi game khi tôi gọi họ ăn tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engrossed attention".
