(Top Banner Ad)
engrossed attention
C1
Tính từ (engrossed) C1 Tổng quát

engrossed attention

UK: /ɪnˈɡrəʊst əˈtɛnʃən/ • US: /ɪnˈɡroʊst əˈtɛnʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự chú ý say mê sự tập trung cao độ sự chú tâm tuyệt đối sự đắm chìm hoàn toàn trong sự chú ý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely occupied or absorbed; deeply involved.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn bị chiếm giữ hoặc hấp thụ; hoàn toàn đắm chìm, say mê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was so engrossed in her book that she didn't notice me enter the room."

    "Cô ấy quá đắm chìm vào cuốn sách đến nỗi không nhận ra tôi bước vào phòng."

  • "The children listened with engrossed attention to the storyteller."

    "Bọn trẻ lắng nghe người kể chuyện với sự chú ý say mê."

  • "The audience gave the pianist their engrossed attention."

    "Khán giả dành sự chú ý say mê cho nghệ sĩ piano."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb engross thu hút hoàn toàn, chiếm trọn tâm trí
Adjective engrossing hấp dẫn, lôi cuốn, làm say mê
Noun engrossment sự say mê, sự chú tâm hoàn toàn
Verb attend tham dự, chú ý đến, quan tâm
Noun attentiveness sự chú tâm, sự quan tâm
Adjective attentive chú ý, chăm chú, ân cần

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'attention')
attendere (to stretch towards, to give heed to)
Late Latin (for 'engrossed')
grossus (thick, large)
Old French (for 'engrossed')
en gros (in great quantity, wholesale)
Old French (for 'attention')
attencion
Late Middle English (for 'engrossed')
engrossen (to buy in bulk, to write large, to absorb completely)
Late Middle English (for 'attention')
attencioun
Modern English
engrossed attention (completely absorbed focus)

Nguồn gốc của sự chú ý tập trung

Từ 'engrossed' có gốc Latin 'grossus' (nghĩa là 'lớn, dày'), qua tiếng Pháp cổ 'en gros' ('với số lượng lớn'). Ban đầu nó mang nghĩa 'mua sắm với số lượng lớn' hoặc 'viết chữ lớn'. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng thành 'chiếm trọn, thu hút hoàn toàn'. Trong khi đó, 'attention' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attendere', nghĩa là 'kéo căng về phía', 'chú ý'. Khi 'engrossed' và 'attention' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả trạng thái chú ý bị cuốn hút hoàn toàn, không thể rời mắt hay phân tâm.

Usage Note

''Engrossed'' diễn tả trạng thái tập trung cao độ, đến mức người đó hoàn toàn quên đi mọi thứ xung quanh. Nó mạnh hơn các từ như ''interested'' (quan tâm) hoặc ''focused'' (tập trung). Nó thường mang sắc thái tích cực, thể hiện sự thích thú và đam mê.
"Attention" là sự tập trung tinh thần vào một đối tượng cụ thể. Trong cụm "engrossed attention", nó nhấn mạnh rằng sự chú ý đó không chỉ đơn thuần là có mặt, mà còn là sự tập trung cao độ và say mê.

Prepositions

in with

* ''Engrossed in something'': Đắm chìm trong cái gì đó (một hoạt động, một cuốn sách, v.v.).
* ''Engrossed with something'': Ít phổ biến hơn 'in', nhưng vẫn có thể dùng để diễn tả sự đắm chìm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + engrossed attention
  • deep deep engrossed attention
    (sự chú ý say mê sâu sắc)
  • complete complete engrossed attention
    (sự chú ý hoàn toàn bị cuốn hút)
  • undivided undivided engrossed attention
    (sự chú ý không bị phân tán, hoàn toàn say mê)
Verb + engrossed attention
  • capture capture engrossed attention
    (thu hút sự chú ý say mê)
  • hold hold engrossed attention
    (giữ vững sự chú ý say mê)
  • demand demand engrossed attention
    (đòi hỏi sự chú ý say mê)
Prepositional phrase + engrossed attention
  • with with engrossed attention
    (với sự chú ý say mê)

Idioms

  • to give one's engrossed attention to something

    dồn toàn bộ sự chú ý say mê vào cái gì đó

    "She gave her engrossed attention to the complex puzzle, oblivious to the world around her."

    (Cô ấy dồn toàn bộ sự chú ý say mê vào câu đố phức tạp, quên hết mọi thứ xung quanh.)

  • to hold someone's engrossed attention

    giữ được sự chú ý say mê của ai đó

    "The speaker's captivating story held the audience's engrossed attention for over an hour."

    (Câu chuyện lôi cuốn của diễn giả đã giữ được sự chú ý say mê của khán giả trong hơn một giờ đồng hồ.)

  • to be lost in engrossed attention

    chìm đắm trong sự chú ý say mê

    "He was lost in engrossed attention to his painting, completely unaware of the time."

    (Anh ấy chìm đắm trong sự chú ý say mê với bức tranh của mình, hoàn toàn không biết thời gian trôi qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

engrossed attention

Tính từ (engrossed)
Lật mặt

Hoàn toàn bị chiếm giữ hoặc hấp thụ; hoàn toàn đắm chìm, say mê.

"She was so engrossed in her book that she didn't notice me enter the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was engrossing herself in the book, oblivious to the noise around her.
Cô ấy đang mải mê đọc sách, hoàn toàn không để ý đến tiếng ồn xung quanh.
Phủ định
He wasn't engrossing himself in the lesson; he was doodling in his notebook.
Cậu ấy không tập trung vào bài học; cậu ấy đang vẽ nguệch ngoạc trong sổ tay.
Nghi vấn
Were they engrossing themselves in the game when I called them for dinner?
Họ có đang mải mê chơi game khi tôi gọi họ ăn tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "engrossed attention".

Trạng thái dòng chảy (Flow State)

Cụm từ 'engrossed attention' liên quan chặt chẽ đến khái niệm 'trạng thái dòng chảy' (flow state) của nhà tâm lý học Mihaly Csikszentmihalyi. Đây là trạng thái mà một người hoàn toàn đắm chìm vào một hoạt động, cảm thấy tràn đầy năng lượng tập trung, tham gia hoàn toàn và tận hưởng. Khi đạt đến trạng thái này, chúng ta thường quên mất thời gian và cảm giác về bản thân, cho thấy mức độ tập trung cao độ và sự say mê tuyệt đối.

Sự chú ý và năng suất trong thời đại kỹ thuật số

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, việc duy trì 'engrossed attention' ngày càng trở nên khó khăn do sự bùng nổ của thông báo, mạng xã hội và xu hướng làm việc đa nhiệm. Tuy nhiên, khả năng tập trung sâu sắc (deep work) vào một nhiệm vụ duy nhất mà không bị xao nhãng lại được xem là một kỹ năng quan trọng để đạt được năng suất cao, sự sáng tạo và học hỏi hiệu quả. Đây là một yếu tố cốt lõi giúp phân biệt thành công trong một thế giới đầy phiền nhiễu.