racing bike
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lightweight bicycle designed for speed and racing on paved roads.
Vietnamese Meaning
Một chiếc xe đạp nhẹ được thiết kế để đạt tốc độ cao và đua trên đường trải nhựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He rides his racing bike every morning for exercise."
"Anh ấy đạp xe đua của mình mỗi sáng để tập thể dục."
-
"The racing bike is equipped with carbon fiber wheels."
"Chiếc xe đạp đua được trang bị bánh xe sợi carbon."
-
"Racing bikes are designed for maximum speed and efficiency."
"Xe đạp đua được thiết kế để đạt tốc độ và hiệu quả tối đa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'racing bike' thường dùng để chỉ xe đạp có thiết kế khí động học, khung nhẹ, và bộ truyền động hiệu suất cao. Nó khác với xe đạp địa hình (mountain bike) hoặc xe đạp thông thường (city bike) về mục đích sử dụng và thiết kế.
Prepositions
'on' thường được sử dụng để chỉ việc đi xe đạp hoặc gắn các phụ kiện lên xe. Ví dụ: 'He is on his racing bike.', 'The light is on the racing bike.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightweight lightweight racing bike (xe đạp đua siêu nhẹ)
-
professional professional racing bike (xe đạp đua chuyên nghiệp)
-
high-performance high-performance racing bike (xe đạp đua hiệu suất cao)
-
sleek sleek racing bike (xe đạp đua kiểu dáng đẹp/mượt mà)
-
ride ride a racing bike (đạp xe đạp đua)
-
buy buy a racing bike (mua một chiếc xe đạp đua)
-
train on train on a racing bike (luyện tập bằng xe đạp đua)
-
tune up tune up a racing bike (tinh chỉnh/bảo dưỡng xe đạp đua)
Idioms
-
hit the road on a racing bike
Lên đường/đi đường bằng xe đạp đua
"He loves to hit the road on his racing bike every weekend for long rides."
(Anh ấy rất thích đạp chiếc xe đạp đua của mình lên đường vào mỗi cuối tuần để đi những chuyến dài.)
-
the thrill of a racing bike
Cảm giác phấn khích/thích thú khi đi xe đạp đua
"For many cyclists, the thrill of a racing bike comes from its speed and agility."
(Với nhiều người đi xe đạp, cảm giác phấn khích khi đi xe đạp đua đến từ tốc độ và sự linh hoạt của nó.)
-
gear up for the race on a racing bike
Chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc đua bằng xe đạp đua
"The athlete geared up for the race on their custom racing bike, checking every detail."
(Vận động viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc đua trên chiếc xe đạp đua tùy chỉnh của mình, kiểm tra từng chi tiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
racing bike
nounMột chiếc xe đạp nhẹ được thiết kế để đạt tốc độ cao và đua trên đường trải nhựa.
"He rides his racing bike every morning for exercise."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racing bike".
