(Top Banner Ad)
racing bike
B1
noun B1 Thể thao, Giao thông

racing bike

UK: /ˈreɪsɪŋ baɪk/ • US: /ˈreɪsɪŋ baɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp đua xe đạp đường trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightweight bicycle designed for speed and racing on paved roads.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe đạp nhẹ được thiết kế để đạt tốc độ cao và đua trên đường trải nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rides his racing bike every morning for exercise."

    "Anh ấy đạp xe đua của mình mỗi sáng để tập thể dục."

  • "The racing bike is equipped with carbon fiber wheels."

    "Chiếc xe đạp đua được trang bị bánh xe sợi carbon."

  • "Racing bikes are designed for maximum speed and efficiency."

    "Xe đạp đua được thiết kế để đạt tốc độ và hiệu quả tối đa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race Cuộc đua, chủng tộc
Verb race Đua, chạy đua
Noun racer Tay đua, người thi đấu
Adjective racing Dùng để đua, thuộc về đua xe
Noun bike Xe đạp, xe máy
Verb bike Đi xe đạp/xe máy
Noun biker Người đi xe đạp/xe máy
Noun bicycle Xe đạp (tên đầy đủ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
haras
Middle English
race
English
race
Greek
kuklos
French
bicyclette
English
bicycle
English
bike
English
racing bike

Nguồn gốc 'race' và 'bike'

Từ 'race' (cuộc đua) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'haras', ban đầu chỉ trang trại ngựa hoặc khu vực nuôi ngựa. Về sau, nghĩa của nó phát triển thành một cuộc thi đấu tốc độ. 'Bike' là dạng rút gọn, thân mật của từ 'bicycle', vốn được tạo ra vào thế kỷ 19 để chỉ phương tiện hai bánh.

Sự ra đời của 'racing bike'

Khi môn đua xe đạp trở nên phổ biến, thuật ngữ 'racing bike' (xe đạp đua) ra đời để chỉ loại xe đạp được thiết kế đặc biệt cho tốc độ và hiệu suất trong các cuộc đua, khác biệt rõ rệt với xe đạp thông thường dùng hàng ngày.

Usage Note

Thuật ngữ 'racing bike' thường dùng để chỉ xe đạp có thiết kế khí động học, khung nhẹ, và bộ truyền động hiệu suất cao. Nó khác với xe đạp địa hình (mountain bike) hoặc xe đạp thông thường (city bike) về mục đích sử dụng và thiết kế.

Prepositions

on

'on' thường được sử dụng để chỉ việc đi xe đạp hoặc gắn các phụ kiện lên xe. Ví dụ: 'He is on his racing bike.', 'The light is on the racing bike.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + racing bike
  • lightweight lightweight racing bike
    (xe đạp đua siêu nhẹ)
  • professional professional racing bike
    (xe đạp đua chuyên nghiệp)
  • high-performance high-performance racing bike
    (xe đạp đua hiệu suất cao)
  • sleek sleek racing bike
    (xe đạp đua kiểu dáng đẹp/mượt mà)
Verb + racing bike
  • ride ride a racing bike
    (đạp xe đạp đua)
  • buy buy a racing bike
    (mua một chiếc xe đạp đua)
  • train on train on a racing bike
    (luyện tập bằng xe đạp đua)
  • tune up tune up a racing bike
    (tinh chỉnh/bảo dưỡng xe đạp đua)

Idioms

  • hit the road on a racing bike

    Lên đường/đi đường bằng xe đạp đua

    "He loves to hit the road on his racing bike every weekend for long rides."

    (Anh ấy rất thích đạp chiếc xe đạp đua của mình lên đường vào mỗi cuối tuần để đi những chuyến dài.)

  • the thrill of a racing bike

    Cảm giác phấn khích/thích thú khi đi xe đạp đua

    "For many cyclists, the thrill of a racing bike comes from its speed and agility."

    (Với nhiều người đi xe đạp, cảm giác phấn khích khi đi xe đạp đua đến từ tốc độ và sự linh hoạt của nó.)

  • gear up for the race on a racing bike

    Chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc đua bằng xe đạp đua

    "The athlete geared up for the race on their custom racing bike, checking every detail."

    (Vận động viên đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho cuộc đua trên chiếc xe đạp đua tùy chỉnh của mình, kiểm tra từng chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

racing bike

noun
Lật mặt

Một chiếc xe đạp nhẹ được thiết kế để đạt tốc độ cao và đua trên đường trải nhựa.

"He rides his racing bike every morning for exercise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "racing bike".

Đua xe đạp chuyên nghiệp

Xe đạp đua là tâm điểm của nhiều giải đấu thể thao chuyên nghiệp trên thế giới, nổi bật nhất là Tour de France, Giro d'Italia và Vuelta a España. Các giải này thu hút hàng triệu người hâm mộ và đòi hỏi các tay đua phải có sức bền, chiến thuật và kỹ năng vượt trội để chinh phục những chặng đường khắc nghiệt.

Văn hóa đạp xe và lối sống khỏe mạnh

Ngoài mục đích thi đấu, xe đạp đua còn tượng trưng cho một lối sống năng động và lành mạnh. Nhiều người chọn xe đạp đua để luyện tập thể lực, khám phá cảnh quan và tham gia các sự kiện đạp xe cộng đồng, góp phần lan tỏa văn hóa đạp xe tích cực và bền vững.