(Top Banner Ad)
hybrid bike
A2
danh từ A2 Thể thao, Giao thông vận tải

hybrid bike

UK: /ˈhaɪbrɪd baɪk/ • US: /ˈhaɪbrɪd baɪk/

Nghĩa tiếng Việt

xe đạp lai xe đạp hỗn hợp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bicycle designed for general-purpose riding on varied surfaces, typically a combination of features found on road bikes, touring bikes, and mountain bikes.

Vietnamese Meaning

Một loại xe đạp được thiết kế để đi trên nhiều loại địa hình khác nhau, thường kết hợp các đặc điểm của xe đạp đường trường, xe đạp du lịch và xe đạp địa hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She uses her hybrid bike to commute to work every day."

    "Cô ấy sử dụng chiếc xe đạp hybrid của mình để đi làm mỗi ngày."

  • "Hybrid bikes are a popular choice for urban cyclists."

    "Xe đạp hybrid là một lựa chọn phổ biến cho người đi xe đạp trong đô thị."

  • "A good hybrid bike will be comfortable for long rides."

    "Một chiếc xe đạp hybrid tốt sẽ thoải mái cho những chuyến đi dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hybrid vật lai, chủng lai, sự pha trộn
Adjective hybrid lai, hỗn hợp, kết hợp
Verb hybridize lai tạo, gây giống lai
Noun hybridization sự lai tạo, sự hỗn hợp
Noun bike xe đạp
Verb bike đi xe đạp
Noun biker người đi xe đạp

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
hibrida
English
hybrid
Greek/Latin roots
bi- + kyklos
English
bicycle
English
bike
English
hybrid bike

Nguồn gốc 'Hybrid Bike'

Từ 'hybrid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hibrida', ban đầu dùng để chỉ con vật lai hoặc vật có nguồn gốc hỗn hợp. 'Bike' là viết tắt của 'bicycle', có nghĩa là 'hai bánh'. 'Hybrid bike' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả một loại xe đạp được thiết kế pha trộn các đặc tính của xe đạp đường trường (road bike) và xe đạp địa hình (mountain bike) để tạo ra một chiếc xe đa năng.

Usage Note

Xe đạp hybrid được thiết kế để linh hoạt và thoải mái, phù hợp cho cả việc đi lại hàng ngày, tập thể dục và khám phá các con đường mòn nhẹ. Chúng thường có tư thế ngồi thẳng đứng hơn so với xe đạp đường trường, giúp giảm áp lực lên lưng và cổ. So với xe đạp địa hình, chúng nhẹ hơn và hiệu quả hơn trên đường nhựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hybrid bike
  • versatile a versatile hybrid bike
    (một chiếc xe đạp lai đa năng)
  • comfortable a comfortable hybrid bike
    (một chiếc xe đạp lai thoải mái)
  • sturdy a sturdy hybrid bike
    (một chiếc xe đạp lai chắc chắn)
  • entry-level an entry-level hybrid bike
    (một chiếc xe đạp lai dành cho người mới bắt đầu)
Verb + hybrid bike
  • ride ride a hybrid bike
    (đi xe đạp lai)
  • buy buy a hybrid bike
    (mua một chiếc xe đạp lai)
  • choose choose a hybrid bike
    (chọn một chiếc xe đạp lai)
  • maintain maintain a hybrid bike
    (bảo dưỡng xe đạp lai)
Prepositional Phrase
  • on on a hybrid bike
    (trên một chiếc xe đạp lai)
  • with with a hybrid bike
    (với một chiếc xe đạp lai)

Idioms

  • A hybrid bike offers the best of both worlds.

    Một chiếc xe đạp lai mang lại những ưu điểm tốt nhất của cả hai loại xe (đường trường và địa hình).

    "If you want a bike for both city commutes and light trail rides, a hybrid bike offers the best of both worlds."

    (Nếu bạn muốn một chiếc xe đạp vừa để đi lại trong thành phố vừa để đi đường mòn nhẹ, một chiếc xe đạp lai mang lại những ưu điểm tốt nhất của cả hai loại xe.)

  • The hybrid bike: a jack-of-all-trades on two wheels.

    Xe đạp lai: một chiếc xe đa năng, tháo vát trên hai bánh.

    "Don't expect it to excel in one specific area, but the hybrid bike is a jack-of-all-trades on two wheels, capable of handling various terrains."

    (Đừng mong nó xuất sắc ở một lĩnh vực cụ thể nào, nhưng xe đạp lai là một chiếc xe đa năng trên hai bánh, có khả năng xử lý nhiều địa hình khác nhau.)

  • A hybrid bike for your daily grind and weekend escape.

    Một chiếc xe đạp lai cho công việc hàng ngày và những chuyến đi chơi cuối tuần.

    "I need a bike that can handle both my commute and my weekend adventures, so a hybrid bike is perfect for my daily grind and weekend escape."

    (Tôi cần một chiếc xe đạp có thể xử lý cả việc đi lại hàng ngày và những cuộc phiêu lưu cuối tuần, vì vậy một chiếc xe đạp lai là hoàn hảo cho công việc hàng ngày và những chuyến đi chơi cuối tuần của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hybrid bike

danh từ
Lật mặt

Một loại xe đạp được thiết kế để đi trên nhiều loại địa hình khác nhau, thường kết hợp các đặc điểm của xe đạp đường trường, xe đạp du lịch và xe đạp địa hình.

"She uses her hybrid bike to commute to work every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hybrid bike".

Biểu tượng của sự đa năng trong đạp xe đô thị

Xe đạp lai trở nên phổ biến cùng với sự phát triển của phong trào đạp xe đô thị và ngoại ô. Chúng cung cấp một giải pháp thiết thực cho những người đi làm và người đi xe giải trí, những người cần một chiếc xe có thể xử lý tốt cả đường nhựa và những con đường mòn nhẹ. Xe đạp lai thể hiện mong muốn sở hữu một công cụ duy nhất, đa năng.

Phản ánh xu hướng 'kết hợp những điều tốt nhất'

Xe đạp lai là một ví dụ điển hình cho xu hướng tiêu dùng hiện đại, nơi các sản phẩm kết hợp những đặc điểm từ nhiều danh mục khác nhau để đưa ra một giải pháp cân bằng. Chúng hấp dẫn những người không muốn cam kết với một món đồ quá chuyên biệt, mà tìm kiếm sự tiện lợi và linh hoạt, đại diện cho việc tìm kiếm 'điểm trung hòa' thực tế.