(Top Banner Ad)
off-road racing
B1
noun B1 Thể thao, Động cơ

off-road racing

UK: /ˌɒf ˈrəʊd ˈreɪsɪŋ/ • US: /ˌɔf ˈroʊd ˈreɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đua xe địa hình đua xe trên đường gồ ghề đua xe việt dã
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of motorsport taking place on unsurfaced roads or tracks, often involving specially modified vehicles.

Vietnamese Meaning

Một loại hình đua xe thể thao diễn ra trên những con đường hoặc đường đua không trải nhựa, thường liên quan đến các phương tiện được sửa đổi đặc biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Off-road racing is a popular sport in many countries."

    "Đua xe địa hình là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "He enjoys off-road racing on the weekends."

    "Anh ấy thích đua xe địa hình vào cuối tuần."

  • "The off-road racing event attracted a large crowd."

    "Sự kiện đua xe địa hình đã thu hút một đám đông lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun race cuộc đua
Noun racer tay đua, người đua
Noun racing hoạt động đua xe
Verb race đua, chạy đua
Adjective off-road ngoài đường, địa hình
Noun off-roader xe địa hình; người lái xe địa hình
Noun off-roading hoạt động lái xe địa hình

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Động cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
off (of)
Old English
road (rád)
Old Norse
ras
Modern English
off-road racing

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'off-road racing' là một thuật ngữ mô tả trực tiếp, ghép từ 'off-road' (ngoài đường, địa hình) và 'racing' (đua xe). 'Off-road' chỉ những con đường chưa được trải nhựa hoặc các khu vực địa hình tự nhiên hiểm trở như sa mạc, rừng núi, hoặc bùn lầy. 'Racing' là cuộc thi tốc độ. Do đó, 'off-road racing' đơn giản là tên gọi miêu tả môn thể thao tốc độ được tổ chức trên các địa hình tự nhiên đầy thử thách, ra đời cùng với sự phát triển của các phương tiện cơ giới có khả năng vượt địa hình đặc biệt.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào địa điểm đua xe (đường không bằng phẳng, không trải nhựa). Nó bao gồm nhiều loại hình đua xe khác nhau như đua xe địa hình, đua xe vượt chướng ngại vật, đua xe trên sa mạc,... Khác với "racing" thông thường diễn ra trên đường đua tiêu chuẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + off-road racing
  • extreme extreme off-road racing
    (đua xe địa hình mạo hiểm tột độ)
  • competitive competitive off-road racing
    (đua xe địa hình cạnh tranh)
  • professional professional off-road racing
    (đua xe địa hình chuyên nghiệp)
Verb + off-road racing
  • participate in participate in off-road racing
    (tham gia đua xe địa hình)
  • win an win an off-road racing event
    (thắng một sự kiện đua xe địa hình)
  • host host off-road racing championships
    (tổ chức các giải vô địch đua xe địa hình)
Noun + off-road racing
  • fan of fan of off-road racing
    (người hâm mộ đua xe địa hình)
  • world of world of off-road racing
    (thế giới đua xe địa hình)

Idioms

  • get into off-road racing

    bắt đầu tham gia hoặc có hứng thú với môn đua xe địa hình

    "Many enthusiasts get into off-road racing after experiencing the thrill of driving on rough terrain."

    (Nhiều người đam mê bắt đầu tham gia đua xe địa hình sau khi trải nghiệm cảm giác mạnh khi lái xe trên địa hình hiểm trở.)

  • have a passion for off-road racing

    có niềm đam mê mãnh liệt với đua xe địa hình

    "He developed a passion for off-road racing after watching a documentary about the Baja 1000."

    (Anh ấy đã phát triển niềm đam mê đua xe địa hình sau khi xem một bộ phim tài liệu về giải Baja 1000.)

  • the thrill of off-road racing

    cảm giác mạnh/hưng phấn khi đua xe địa hình

    "For many, the thrill of off-road racing lies in conquering challenging landscapes."

    (Đối với nhiều người, cảm giác mạnh của đua xe địa hình nằm ở việc chinh phục những cảnh quan đầy thử thách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

off-road racing

noun
Lật mặt

Một loại hình đua xe thể thao diễn ra trên những con đường hoặc đường đua không trải nhựa, thường liên quan đến các phương tiện được sửa đổi đặc biệt.

"Off-road racing is a popular sport in many countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be watching the off-road racing event all day tomorrow.
Họ sẽ xem sự kiện đua xe địa hình cả ngày vào ngày mai.
Phủ định
He won't be participating in off-road racing due to his injury.
Anh ấy sẽ không tham gia đua xe địa hình vì chấn thương.
Nghi vấn
Will she be practicing off-road driving next weekend?
Cô ấy sẽ luyện tập lái xe địa hình vào cuối tuần tới chứ?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had participated in that off-road racing event last year.
Tôi ước tôi đã tham gia sự kiện đua xe địa hình đó năm ngoái.
Phủ định
If only I hadn't crashed my car during the off-road race.
Giá mà tôi không đâm xe trong cuộc đua địa hình.
Nghi vấn
If only I could afford to buy a vehicle for off-road racing, would I be more competitive?
Giá mà tôi có thể mua một chiếc xe để đua xe địa hình, liệu tôi có cạnh tranh hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "off-road racing".

Sự phổ biến và các loại hình xe

Đua xe địa hình rất phổ biến ở các quốc gia có địa hình rộng lớn và đa dạng như Hoa Kỳ, Mexico và Úc. Các giải đấu thường sử dụng nhiều loại phương tiện khác nhau, từ xe tải chuyên dụng (trophy trucks), xe buggy, xe mô tô địa hình, đến ATV. Giải đua Baja 1000 ở Mexico là một trong những sự kiện đua xe địa hình nổi tiếng và khắc nghiệt nhất thế giới.

Thử thách và Tác động Môi trường

Đua xe địa hình không chỉ đòi hỏi kỹ năng lái xe vượt trội và sức bền của người điều khiển mà còn là thử thách về độ bền của phương tiện. Mặc dù mang lại cảm giác phiêu lưu mạnh mẽ, môn thể thao này cũng thường gây ra những lo ngại về tác động đến môi trường tự nhiên, đặc biệt là xói mòn đất và tiếng ồn.