road to ruin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A course of action or way of life that is likely to lead to failure, disaster, or destruction.
Vietnamese Meaning
Một con đường, một hướng đi, hoặc một lối sống có khả năng dẫn đến thất bại, tai họa hoặc sự hủy hoại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Spending all your money on gambling is the road to ruin."
"Việc tiêu hết tiền vào cờ bạc là con đường dẫn đến sự hủy hoại."
-
"Ignoring your health is a road to ruin."
"Bỏ mặc sức khỏe của bạn là một con đường dẫn đến sự hủy hoại."
-
"His addiction to drugs was the road to ruin for him."
"Sự nghiện ngập ma túy là con đường dẫn đến sự hủy hoại cho anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng một cách ẩn dụ để cảnh báo về những hành động hoặc quyết định có thể gây ra hậu quả tiêu cực nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi của kết quả xấu nếu tiếp tục đi theo con đường đó. 'Ruin' có thể ám chỉ sự sụp đổ về tài chính, sự suy đồi về đạo đức, hoặc sự hủy hoại về mặt thể chất hoặc tinh thần.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ hướng đi hoặc đích đến, trong trường hợp này là 'ruin' (sự hủy hoại). Nó nhấn mạnh rằng con đường đang đi sẽ dẫn đến sự hủy hoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be on the road to ruin (đang trên con đường hủy hoại/phá sản)
-
go down the road to ruin (sa vào/đi vào con đường hủy hoại/tàn phá)
-
lead (someone) down the road to ruin (dẫn (ai đó) vào con đường hủy hoại)
-
fast a fast road to ruin (một con đường hủy hoại nhanh chóng)
-
sure a sure road to ruin (một con đường chắc chắn dẫn đến hủy hoại)
-
straight a straight road to ruin (một con đường thẳng/dễ dàng dẫn đến hủy hoại)
Idioms
-
Be on the road to ruin
Đang trên đà/con đường dẫn đến hủy hoại/phá sản.
"His reckless spending put him on the road to ruin."
(Việc chi tiêu liều lĩnh đã đẩy anh ta vào con đường phá sản.)
-
Go down the road to ruin
Sa vào con đường hủy hoại/tàn phá.
"Many businesses go down the road to ruin because of poor management."
(Nhiều doanh nghiệp sa vào con đường phá sản vì quản lý yếu kém.)
-
Lead someone/something down the road to ruin
Dẫn ai đó/cái gì đó vào con đường hủy hoại.
"His bad habits are leading him down the road to ruin."
(Những thói quen xấu đang đẩy anh ta vào con đường hủy hoại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road to ruin
Danh từ (cụm từ)Một con đường, một hướng đi, hoặc một lối sống có khả năng dẫn đến thất bại, tai họa hoặc sự hủy hoại.
"Spending all your money on gambling is the road to ruin."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time he's spent all his inheritance, he will have travelled the road to ruin. |
Vào thời điểm anh ta tiêu hết gia tài của mình, anh ta sẽ đi trên con đường dẫn đến sự suy tàn. |
| Phủ định | She won't have travelled the road to ruin by next year because she's starting to save money. |
Cô ấy sẽ không đi trên con đường dẫn đến sự suy tàn vào năm tới vì cô ấy đang bắt đầu tiết kiệm tiền. |
| Nghi vấn | Will the company have travelled the road to ruin if they continue to make bad investments? |
Liệu công ty có đi trên con đường dẫn đến sự suy tàn nếu họ tiếp tục đầu tư tồi? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He believes that excessive spending is the road to ruin. |
Anh ấy tin rằng chi tiêu quá mức là con đường dẫn đến sự suy vong. |
| Phủ định | She doesn't think that hard work is the road to ruin; she values it. |
Cô ấy không nghĩ rằng làm việc chăm chỉ là con đường dẫn đến sự suy vong; cô ấy coi trọng nó. |
| Nghi vấn | Does he think that gambling is the road to ruin? |
Anh ấy có nghĩ rằng cờ bạc là con đường dẫn đến sự suy vong không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road to ruin".
