(Top Banner Ad)
road to ruin
C1
Danh từ (cụm từ) C1 Tổng quát/Ẩn dụ

road to ruin

UK: rəʊd tuː ˈruːɪn • US: roʊd tuː ˈruːɪn

Nghĩa tiếng Việt

con đường dẫn đến diệt vong con đường tự hủy hoại bước đường cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course of action or way of life that is likely to lead to failure, disaster, or destruction.

Vietnamese Meaning

Một con đường, một hướng đi, hoặc một lối sống có khả năng dẫn đến thất bại, tai họa hoặc sự hủy hoại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Spending all your money on gambling is the road to ruin."

    "Việc tiêu hết tiền vào cờ bạc là con đường dẫn đến sự hủy hoại."

  • "Ignoring your health is a road to ruin."

    "Bỏ mặc sức khỏe của bạn là một con đường dẫn đến sự hủy hoại."

  • "His addiction to drugs was the road to ruin for him."

    "Sự nghiện ngập ma túy là con đường dẫn đến sự hủy hoại cho anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruin sự đổ nát, tàn phá, cảnh hoang tàn; tàn tích
Noun ruination sự hủy hoại hoàn toàn, sự phá sản, sự đổ nát
Verb ruin phá hủy, làm hỏng, tàn phá; làm phá sản
Adjective ruined bị hủy hoại, tan hoang, phá sản
Adjective ruinous gây tai họa, có tính hủy diệt; tốn kém

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruina
Old French
ruine
Old English
rād
Middle English
ruyne
Middle English
rode
Modern English
road to ruin

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'road to ruin' là một thành ngữ được hình thành từ hai từ 'road' (con đường) và 'ruin' (sự hủy hoại, phá sản). 'Road' được dùng theo nghĩa ẩn dụ là một quá trình, một lộ trình trong cuộc sống hoặc hành động, còn 'ruin' chỉ kết cục thảm khốc, sự sụp đổ. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một chuỗi hành động hoặc một tình trạng dẫn đến sự sụp đổ hoàn toàn, thất bại nặng nề hoặc phá sản. Thành ngữ này thường mang tính cảnh báo về những lựa chọn sai lầm có thể dẫn đến kết cục bi thảm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng một cách ẩn dụ để cảnh báo về những hành động hoặc quyết định có thể gây ra hậu quả tiêu cực nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự không thể tránh khỏi của kết quả xấu nếu tiếp tục đi theo con đường đó. 'Ruin' có thể ám chỉ sự sụp đổ về tài chính, sự suy đồi về đạo đức, hoặc sự hủy hoại về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Prepositions

to

Giới từ 'to' chỉ hướng đi hoặc đích đến, trong trường hợp này là 'ruin' (sự hủy hoại). Nó nhấn mạnh rằng con đường đang đi sẽ dẫn đến sự hủy hoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + road to ruin
  • be on the road to ruin
    (đang trên con đường hủy hoại/phá sản)
  • go down the road to ruin
    (sa vào/đi vào con đường hủy hoại/tàn phá)
  • lead (someone) down the road to ruin
    (dẫn (ai đó) vào con đường hủy hoại)
Adjective + road to ruin
  • fast a fast road to ruin
    (một con đường hủy hoại nhanh chóng)
  • sure a sure road to ruin
    (một con đường chắc chắn dẫn đến hủy hoại)
  • straight a straight road to ruin
    (một con đường thẳng/dễ dàng dẫn đến hủy hoại)

Idioms

  • Be on the road to ruin

    Đang trên đà/con đường dẫn đến hủy hoại/phá sản.

    "His reckless spending put him on the road to ruin."

    (Việc chi tiêu liều lĩnh đã đẩy anh ta vào con đường phá sản.)

  • Go down the road to ruin

    Sa vào con đường hủy hoại/tàn phá.

    "Many businesses go down the road to ruin because of poor management."

    (Nhiều doanh nghiệp sa vào con đường phá sản vì quản lý yếu kém.)

  • Lead someone/something down the road to ruin

    Dẫn ai đó/cái gì đó vào con đường hủy hoại.

    "His bad habits are leading him down the road to ruin."

    (Những thói quen xấu đang đẩy anh ta vào con đường hủy hoại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road to ruin

Danh từ (cụm từ)
Lật mặt

Một con đường, một hướng đi, hoặc một lối sống có khả năng dẫn đến thất bại, tai họa hoặc sự hủy hoại.

"Spending all your money on gambling is the road to ruin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he's spent all his inheritance, he will have travelled the road to ruin.
Vào thời điểm anh ta tiêu hết gia tài của mình, anh ta sẽ đi trên con đường dẫn đến sự suy tàn.
Phủ định
She won't have travelled the road to ruin by next year because she's starting to save money.
Cô ấy sẽ không đi trên con đường dẫn đến sự suy tàn vào năm tới vì cô ấy đang bắt đầu tiết kiệm tiền.
Nghi vấn
Will the company have travelled the road to ruin if they continue to make bad investments?
Liệu công ty có đi trên con đường dẫn đến sự suy tàn nếu họ tiếp tục đầu tư tồi?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believes that excessive spending is the road to ruin.
Anh ấy tin rằng chi tiêu quá mức là con đường dẫn đến sự suy vong.
Phủ định
She doesn't think that hard work is the road to ruin; she values it.
Cô ấy không nghĩ rằng làm việc chăm chỉ là con đường dẫn đến sự suy vong; cô ấy coi trọng nó.
Nghi vấn
Does he think that gambling is the road to ruin?
Anh ấy có nghĩ rằng cờ bạc là con đường dẫn đến sự suy vong không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road to ruin".

Lời cảnh báo về hậu quả

Cụm từ 'road to ruin' thường được dùng để cảnh báo về những hành vi hoặc quyết định có thể dẫn đến hậu quả tai hại, như phá sản, thất bại, hoặc hủy hoại bản thân. Nó phản ánh niềm tin phổ biến trong văn hóa phương Tây rằng mọi hành động đều có hệ quả và con người cần phải chịu trách nhiệm về lựa chọn của mình, đồng thời khuyến khích việc suy nghĩ kỹ trước khi hành động để tránh khỏi tai họa.

Ẩn dụ trong các câu chuyện đạo đức

Trong văn hóa phương Tây, 'road to ruin' là một ẩn dụ mạnh mẽ thường xuất hiện trong các câu chuyện, tiểu thuyết, hoặc tác phẩm kịch có tính chất đạo đức, nhằm minh họa sự suy đồi của một nhân vật do những lựa chọn tồi tệ (như cờ bạc, nghiện ngập, hoặc tham vọng mù quáng). Nó nhấn mạnh ý tưởng rằng có những hành trình mà khi đã bắt đầu thì rất khó để quay đầu, và kết cục thường là bi thảm, từ đó truyền tải thông điệp về sự thận trọng và trách nhiệm cá nhân.