(Top Banner Ad)
road to success
B1
Danh từ (cụm danh từ) B1 Kinh doanh, Thành công cá nhân

road to success

UK: rəʊd tuː səkˈsɛs • US: roʊd tuː səkˈsɛs

Nghĩa tiếng Việt

con đường dẫn đến thành công hành trình đến thành công lộ trình đến thành công
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A path or course of action that leads towards achieving success.

Vietnamese Meaning

Một con đường, phương pháp hoặc chuỗi hành động dẫn đến việc đạt được thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hard work is the road to success."

    "Sự chăm chỉ là con đường dẫn đến thành công."

  • "Education is often seen as a road to success."

    "Giáo dục thường được xem là một con đường dẫn đến thành công."

  • "There is no easy road to success."

    "Không có con đường dễ dàng nào dẫn đến thành công cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công, thành quả
Adjective successful thành công, thắng lợi
Adverb successfully một cách thành công
Verb succeed thành công, kế nghiệp

Synonyms

path to success (con đường dẫn đến thành công)route to success (lộ trình dẫn đến thành công)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thành công cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reidh-
Proto-Germanic
*raidō
Old English
rad
English
road
Latin
succēdere
Latin
successus
English
success

Con đường thành công: Một phép ẩn dụ

Cụm từ “road to success” là một phép ẩn dụ mạnh mẽ, ví thành công như một đích đến và quá trình đạt được nó như một cuộc hành trình. Từ 'road' (con đường) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'rad' có nghĩa là 'chuyến đi, cuộc hành trình'. Còn 'success' (thành công) đến từ tiếng Latinh 'succēdere' nghĩa là 'tiến lên, đạt được'. Cả hai từ kết hợp tạo nên hình ảnh một hành trình đầy nỗ lực và mục tiêu rõ ràng, thường được sử dụng để nói về quá trình phấn đấu để đạt được mục tiêu.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa bóng, không chỉ con đường vật lý. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình, nỗ lực và những yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu đã định. 'Road to success' nhấn mạnh rằng thành công không đến dễ dàng mà là kết quả của một hành trình dài với nhiều thử thách.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được dùng để chỉ hướng, mục tiêu. Trong cụm 'road to success', 'to' chỉ hướng của con đường, là 'success' (thành công).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road to success
  • long a long road to success
    (một con đường dài để đến thành công)
  • difficult a difficult road to success
    (một con đường khó khăn để đến thành công)
  • clear a clear road to success
    (một con đường rõ ràng để đến thành công)
  • sure a sure road to success
    (một con đường chắc chắn để đến thành công)
Verb + road to success
  • pave pave the road to success
    (trải đường/mở đường đến thành công)
  • embark on embark on the road to success
    (bắt đầu hành trình/khởi sự trên con đường thành công)
  • follow follow the road to success
    (đi theo con đường thành công)
  • find find the road to success
    (tìm thấy con đường đến thành công)

Idioms

  • on the road to success

    đang trên đà thành công, đang trên con đường dẫn đến thành công

    "After years of hard work, she's finally on the road to success."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang trên đà thành công.)

  • a bumpy road to success

    một con đường gập ghềnh/không bằng phẳng dẫn đến thành công (ám chỉ gặp nhiều khó khăn)

    "They had a bumpy road to success, facing many challenges along the way."

    (Họ đã có một con đường gập ghềnh để đi đến thành công, đối mặt với nhiều thử thách trên đường.)

  • pave the road to success

    mở đường/tạo điều kiện thuận lợi cho thành công

    "Good education can pave the road to success for young people."

    (Nền giáo dục tốt có thể mở đường cho thành công của những người trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road to success

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một con đường, phương pháp hoặc chuỗi hành động dẫn đến việc đạt được thành công.

"Hard work is the road to success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was working tirelessly on her project, paving her road to success.
Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi cho dự án của mình, mở đường cho sự thành công.
Phủ định
They were not acknowledging the challenges, hindering their road to success.
Họ đã không thừa nhận những thách thức, cản trở con đường dẫn đến thành công của họ.
Nghi vấn
Were you focusing on building strong relationships, supporting your road to success?
Bạn có đang tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt, hỗ trợ con đường dẫn đến thành công của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road to success".

Hành trình cá nhân và sự phấn đấu

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'road to success' thường nhấn mạnh hành trình cá nhân, sự kiên trì và nỗ lực vượt qua thử thách để đạt được mục tiêu. Nó phản ánh giá trị đề cao thành tựu cá nhân và niềm tin rằng mỗi người có thể tự định đoạt số phận thông qua lao động và ý chí. Đây là một hình ảnh ẩn dụ quen thuộc trong các câu chuyện truyền cảm hứng và lời khuyên về phát triển bản thân.

Thành công là một quá trình liên tục

Cụm từ này cũng ngụ ý rằng thành công là một quá trình liên tục chứ không chỉ là một điểm đến cuối cùng. Trên 'con đường' đó, người ta học hỏi, trưởng thành và đôi khi định nghĩa lại ý nghĩa của 'thành công' đối với bản thân. Nó khuyến khích tư duy phát triển và không ngừng vươn lên, cho rằng việc học hỏi và thích nghi trên hành trình cũng quan trọng không kém bản thân đích đến.