road to success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con đường, phương pháp hoặc chuỗi hành động dẫn đến việc đạt được thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Hard work is the road to success."
"Sự chăm chỉ là con đường dẫn đến thành công."
-
"Education is often seen as a road to success."
"Giáo dục thường được xem là một con đường dẫn đến thành công."
-
"There is no easy road to success."
"Không có con đường dễ dàng nào dẫn đến thành công cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | success | sự thành công, thành quả |
| Adjective | successful | thành công, thắng lợi |
| Adverb | successfully | một cách thành công |
| Verb | succeed | thành công, kế nghiệp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa bóng, không chỉ con đường vật lý. Nó thường được sử dụng để mô tả quá trình, nỗ lực và những yếu tố cần thiết để đạt được mục tiêu đã định. 'Road to success' nhấn mạnh rằng thành công không đến dễ dàng mà là kết quả của một hành trình dài với nhiều thử thách.
Prepositions
Giới từ 'to' được dùng để chỉ hướng, mục tiêu. Trong cụm 'road to success', 'to' chỉ hướng của con đường, là 'success' (thành công).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long road to success (một con đường dài để đến thành công)
-
difficult a difficult road to success (một con đường khó khăn để đến thành công)
-
clear a clear road to success (một con đường rõ ràng để đến thành công)
-
sure a sure road to success (một con đường chắc chắn để đến thành công)
-
pave pave the road to success (trải đường/mở đường đến thành công)
-
embark on embark on the road to success (bắt đầu hành trình/khởi sự trên con đường thành công)
-
follow follow the road to success (đi theo con đường thành công)
-
find find the road to success (tìm thấy con đường đến thành công)
Idioms
-
on the road to success
đang trên đà thành công, đang trên con đường dẫn đến thành công
"After years of hard work, she's finally on the road to success."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy cũng đang trên đà thành công.)
-
a bumpy road to success
một con đường gập ghềnh/không bằng phẳng dẫn đến thành công (ám chỉ gặp nhiều khó khăn)
"They had a bumpy road to success, facing many challenges along the way."
(Họ đã có một con đường gập ghềnh để đi đến thành công, đối mặt với nhiều thử thách trên đường.)
-
pave the road to success
mở đường/tạo điều kiện thuận lợi cho thành công
"Good education can pave the road to success for young people."
(Nền giáo dục tốt có thể mở đường cho thành công của những người trẻ tuổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
road to success
Danh từ (cụm danh từ)Một con đường, phương pháp hoặc chuỗi hành động dẫn đến việc đạt được thành công.
"Hard work is the road to success."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was working tirelessly on her project, paving her road to success. |
Cô ấy đã làm việc không mệt mỏi cho dự án của mình, mở đường cho sự thành công. |
| Phủ định | They were not acknowledging the challenges, hindering their road to success. |
Họ đã không thừa nhận những thách thức, cản trở con đường dẫn đến thành công của họ. |
| Nghi vấn | Were you focusing on building strong relationships, supporting your road to success? |
Bạn có đang tập trung vào việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt, hỗ trợ con đường dẫn đến thành công của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road to success".
