(Top Banner Ad)
financial disaster
C1
Danh từ C1 Kinh tế

financial disaster

UK: /faɪˈnænʃəl dɪˈzɑːstə/ • US: /faɪˈnænʃəl dɪˈzæstər/

Nghĩa tiếng Việt

thảm họa tài chính khủng hoảng tài chính nghiêm trọng sự sụp đổ tài chính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation involving significant loss of money or assets; a major economic setback.

Vietnamese Meaning

Một tình huống liên quan đến việc mất mát đáng kể tiền bạc hoặc tài sản; một thất bại kinh tế lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced a financial disaster after the scandal was revealed."

    "Công ty phải đối mặt với một thảm họa tài chính sau khi vụ bê bối bị phanh phui."

  • "The war led to a financial disaster for the country."

    "Chiến tranh đã dẫn đến một thảm họa tài chính cho đất nước."

  • "Many families experienced financial disaster due to the housing market crash."

    "Nhiều gia đình đã trải qua thảm họa tài chính do sự sụp đổ của thị trường nhà đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun finance Tài chính; hoạt động quản lý tiền bạc.
Verb finance Cấp vốn, tài trợ.
Adjective financial Thuộc về tài chính.
Adverb financially Về mặt tài chính.
Noun financier Chuyên gia tài chính, nhà tài phiệt.
Noun disaster Thảm họa, tai họa lớn.
Adjective disastrous Mang tính thảm khốc, tai hại.
Adverb disastrously Một cách thảm khốc, tai hại.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
astēr
Latin
dis-
Italian
disastro
Old French
désastre
English
disaster

Thiên tai từ các vì sao

Từ 'disaster' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp và Latin cổ. 'Dis-' (tiếng Latin) có nghĩa là 'xấu, không may' và 'astēr' (tiếng Hy Lạp) là 'ngôi sao'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả một tai họa do vị trí không thuận lợi của các ngôi sao gây ra, phản ánh niềm tin vào thuật chiêm tinh cổ đại. Ngày nay, nó mang nghĩa rộng hơn là một thảm họa lớn.

Nguồn gốc từ 'sự kết thúc'

Từ 'finance' (tài chính), mà 'financial' xuất phát, có gốc từ tiếng Pháp cổ 'finance', nghĩa là 'sự kết thúc, giải quyết' hoặc 'khoản thanh toán'. Nó liên quan đến từ 'finis' (kết thúc) trong tiếng Latin. Ban đầu, 'finance' dùng để chỉ việc hoàn tất một giao dịch bằng cách thanh toán. Về sau, nghĩa của nó mở rộng thành việc quản lý tiền bạc và tài sản.

Usage Note

Cụm từ 'financial disaster' thường được sử dụng để mô tả những tình huống kinh tế tồi tệ gây ra hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia. Nó mang sắc thái mạnh hơn so với 'financial difficulty' (khó khăn tài chính) hay 'economic downturn' (suy thoái kinh tế) vì nó nhấn mạnh tính chất thảm khốc và khó phục hồi. So với 'economic crisis', 'financial disaster' thường ám chỉ hậu quả cụ thể của một cuộc khủng hoảng.

Prepositions

of for

Với 'of', thường được sử dụng để mô tả nguyên nhân hoặc nguồn gốc của thảm họa (ví dụ: 'a financial disaster of their own making' - một thảm họa tài chính do chính họ gây ra). Với 'for', thường để chỉ ai hoặc cái gì phải gánh chịu hậu quả ('a financial disaster for the company' - một thảm họa tài chính cho công ty).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + financial disaster
  • major a major financial disaster
    (một thảm họa tài chính lớn)
  • catastrophic a catastrophic financial disaster
    (một thảm họa tài chính thảm khốc)
  • impending an impending financial disaster
    (một thảm họa tài chính sắp xảy ra)
  • personal a personal financial disaster
    (một thảm họa tài chính cá nhân)
  • national a national financial disaster
    (một thảm họa tài chính quốc gia)
Verb + financial disaster
  • avoid to avoid a financial disaster
    (tránh một thảm họa tài chính)
  • avert to avert a financial disaster
    (ngăn chặn một thảm họa tài chính)
  • cause to cause a financial disaster
    (gây ra một thảm họa tài chính)
  • face to face a financial disaster
    (đối mặt với một thảm họa tài chính)
  • suffer to suffer a financial disaster
    (gánh chịu một thảm họa tài chính)
Phrases with 'financial disaster'
  • lead to to lead to financial disaster
    (dẫn đến thảm họa tài chính)
  • be a to be a financial disaster
    (là một thảm họa tài chính (ám chỉ một điều gì đó thất bại về mặt tài chính))

Idioms

  • a recipe for financial disaster

    Một tình huống hoặc kế hoạch có khả năng cao dẫn đến thất bại tài chính nghiêm trọng.

    "Gambling all your savings is a recipe for financial disaster."

    (Đánh bạc hết tiền tiết kiệm là một công thức dẫn đến thảm họa tài chính.)

  • on the brink/edge of financial disaster

    Đang ở rất gần một tình trạng phá sản hoặc mất mát tài chính lớn.

    "The company was on the brink of financial disaster before the new CEO took over."

    (Công ty đang trên bờ vực thảm họa tài chính trước khi CEO mới tiếp quản.)

  • pull back from financial disaster

    Thoát khỏi hoặc phục hồi từ một tình huống tài chính cực kỳ tồi tệ.

    "Through careful budgeting, they managed to pull back from financial disaster."

    (Thông qua việc lập ngân sách cẩn thận, họ đã cố gắng thoát khỏi thảm họa tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

financial disaster

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống liên quan đến việc mất mát đáng kể tiền bạc hoặc tài sản; một thất bại kinh tế lớn.

"The company faced a financial disaster after the scandal was revealed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's poor investments caused a financial disaster.
Các khoản đầu tư kém cỏi của công ty đã gây ra một thảm họa tài chính.
Phủ định
The government did not anticipate the financial disaster.
Chính phủ đã không lường trước được thảm họa tài chính.
Nghi vấn
Did the sudden market crash lead to a financial disaster for many investors?
Có phải sự sụp đổ thị trường đột ngột đã dẫn đến thảm họa tài chính cho nhiều nhà đầu tư?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "financial disaster".

Phá sản và hệ lụy

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, phá sản (bankruptcy) là một hình thức 'thảm họa tài chính' cá nhân hoặc doanh nghiệp có hệ lụy pháp lý và xã hội nghiêm trọng. Mặc dù có cơ chế pháp lý để tái cấu trúc nợ, việc tuyên bố phá sản thường gắn liền với sự kỳ thị xã hội, ảnh hưởng xấu đến uy tín cá nhân và khả năng vay mượn trong tương lai.

Văn hóa tiết kiệm và lập kế hoạch tài chính

Để tránh 'thảm họa tài chính', văn hóa phương Tây thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính cá nhân, tiết kiệm và đầu tư thận trọng. Các cuộc khủng hoảng kinh tế lớn trong lịch sử (như Đại suy thoái) đã định hình tư duy về sự cần thiết của quản lý tài chính hiệu quả và đa dạng hóa rủi ro.